prematurely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
happening, done, arriving, or existing before the usual or proper time; too early
Vietnamese Meaning
Quá sớm; trước thời hạn; non yểu; vội vàng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deal collapsed prematurely."
"Thỏa thuận đã sụp đổ quá sớm."
-
"He retired prematurely from his job due to health issues."
"Anh ấy đã nghỉ hưu non do vấn đề sức khỏe."
-
"The baby was born prematurely."
"Đứa bé được sinh ra non tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | premature | sớm, non, trước thời hạn |
| Noun | prematurity | sự sớm, sự non, tình trạng trước thời hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Prematurely” thường được sử dụng để mô tả những sự kiện xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng sự việc xảy ra quá sớm có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. So với các từ đồng nghĩa như “early” (sớm), “prematurely” nhấn mạnh tính chất quá sớm và thường là không đúng lúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
born born prematurely (sinh non)
-
die die prematurely (chết yểu, chết non)
-
end end prematurely (kết thúc quá sớm)
-
conclude conclude prematurely (kết luận vội vàng, kết luận quá sớm)
Idioms
-
count your chickens before they hatch (prematurely)
chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng (tính toán quá sớm)
"Don't count your chickens before they hatch – we haven't even won the contract yet!"
(Đừng có tính cua trong lỗ vội – chúng ta còn chưa thắng thầu mà!)
-
jump the gun (prematurely)
cầm đèn chạy trước ô tô (hành động quá sớm)
"He jumped the gun by announcing the deal before it was finalized."
(Anh ta cầm đèn chạy trước ô tô khi thông báo về thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prematurely
AdverbQuá sớm; trước thời hạn; non yểu; vội vàng
"The deal collapsed prematurely."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't retired so prematurely; I miss my work. |
Tôi ước tôi đã không nghỉ hưu quá sớm; Tôi nhớ công việc của mình. |
| Phủ định | If only the company hadn't announced the closure prematurely, many employees wouldn't have made hasty decisions. |
Ước gì công ty đã không thông báo đóng cửa quá sớm, nhiều nhân viên đã không đưa ra những quyết định vội vàng. |
| Nghi vấn | If only he hadn't acted so prematurely, would the situation be different now? |
Nếu anh ấy không hành động quá sớm, liệu tình hình bây giờ có khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prematurely".
