(Top Banner Ad)
precisely illustrate
C1
Trạng từ + Động từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

precisely illustrate

UK: /prɪˈsaɪsli ˈɪləˌstreɪt/ • US: /prɪˈsaɪsli ˈɪləˌstreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

minh họa một cách chính xác diễn giải một cách tỉ mỉ làm rõ một cách xác thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depict or explain something very accurately and in detail.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc giải thích một điều gì đó một cách rất chính xác và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diagram precisely illustrates the different stages of the process."

    "Sơ đồ minh họa chính xác các giai đoạn khác nhau của quy trình."

  • "The graph precisely illustrates the correlation between these two variables."

    "Đồ thị minh họa chính xác mối tương quan giữa hai biến số này."

  • "The manual precisely illustrates how to assemble the device."

    "Sách hướng dẫn minh họa chính xác cách lắp ráp thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Adverb exactly một cách chính xác, đúng như vậy
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Noun illustration sự minh họa, hình minh họa
Noun illustrator họa sĩ minh họa
Adjective illustrative có tính minh họa, làm rõ

Synonyms

accurately depict (miêu tả chính xác)clearly demonstrate (chứng minh rõ ràng)exactly show (cho thấy chính xác)

Antonyms

vaguely describe (mô tả mơ hồ)imprecisely represent (biểu thị không chính xác)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecidere
Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise
English
precisely
Latin
illustrare
Old French
illustrer
English
illustrate

Nguồn gốc của 'Precisely Illustrate'

Cụm từ 'precisely illustrate' kết hợp hai từ có lịch sử thú vị. 'Precisely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', là quá khứ phân từ của 'praecidere' (nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'cắt đứt một cách chính xác'). Qua tiếng Pháp cổ 'précis', nó đến tiếng Anh với nghĩa 'chính xác', 'rõ ràng'. Trong khi đó, 'illustrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'illustrare', mang ý nghĩa 'chiếu sáng', 'làm rõ ràng', 'minh họa'. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ: không chỉ làm rõ (illustrate) mà còn phải làm rõ một cách cực kỳ chính xác và không mơ hồ (precisely), đặc biệt quan trọng trong việc truyền đạt thông tin một cách chuẩn xác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối và sự rõ ràng trong việc minh họa một khái niệm, ý tưởng hoặc quy trình nào đó. Khác với 'clearly illustrate' (minh họa rõ ràng), 'precisely illustrate' thể hiện mức độ chính xác và chi tiết cao hơn. Thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ tin cậy và xác thực cao, chẳng hạn như báo cáo khoa học, hướng dẫn kỹ thuật, hoặc diễn giải luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Precisely Illustrate + Noun/Concept
  • the concept precisely illustrate the concept
    (minh họa chính xác khái niệm)
  • the point precisely illustrate the point
    (minh họa chính xác luận điểm/ý chính)
  • the data precisely illustrate the data
    (minh họa chính xác dữ liệu)
  • the relationship precisely illustrate the relationship
    (minh họa chính xác mối quan hệ)
  • how precisely illustrate how something works
    (minh họa chính xác cách thức hoạt động của điều gì đó)
Verb + Precisely Illustrate
  • helps helps precisely illustrate
    (giúp minh họa một cách chính xác)
  • aims to aims to precisely illustrate
    (nhằm mục đích minh họa chính xác)
  • designed to designed to precisely illustrate
    (được thiết kế để minh họa chính xác)

Idioms

  • precisely illustrate the challenges

    minh họa chính xác những thách thức

    "The case study serves to precisely illustrate the challenges faced by small businesses."

    (Nghiên cứu điển hình này dùng để minh họa chính xác những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt.)

  • precisely illustrate the mechanism

    minh họa chính xác cơ chế

    "Advanced diagrams are needed to precisely illustrate the mechanism of action."

    (Cần có các sơ đồ nâng cao để minh họa chính xác cơ chế hoạt động.)

  • precisely illustrate the implications

    minh họa chính xác những hàm ý/tác động

    "Her research helped precisely illustrate the long-term implications of climate change."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã giúp minh họa chính xác những hàm ý dài hạn của biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precisely illustrate

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Diễn tả hoặc giải thích một điều gì đó một cách rất chính xác và chi tiết.

"The diagram precisely illustrates the different stages of the process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He precisely illustrates his points with detailed examples.
Anh ấy minh họa chính xác các luận điểm của mình bằng những ví dụ chi tiết.
Phủ định
She does not precisely illustrate the problem, leaving some details unclear.
Cô ấy không minh họa chính xác vấn đề, để lại một số chi tiết không rõ ràng.
Nghi vấn
Does it precisely illustrate the relationship between cause and effect?
Nó có minh họa chính xác mối quan hệ nhân quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely illustrate".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, khả năng 'minh họa chính xác' là vô cùng quan trọng. Một sơ đồ, biểu đồ hay mô hình không chỉ phải thể hiện thông tin một cách rõ ràng mà còn phải tuyệt đối chính xác để đảm bảo kết quả thí nghiệm được tái lập, các thiết kế hoạt động đúng đắn, và kiến thức được truyền đạt không sai lệch. Sự thiếu chính xác có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Giá trị của sự rõ ràng trong Giao tiếp Học thuật và Pháp lý

Trong giới học thuật và pháp lý, 'minh họa chính xác' cũng mang giá trị cao. Một bài luận, báo cáo hay tài liệu pháp lý cần minh họa các lập luận, dữ liệu hoặc điều khoản một cách không thể hiểu sai. Khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách chính xác, thường thông qua ví dụ, biểu đồ hoặc ngôn ngữ rõ ràng, là một kỹ năng được đánh giá cao và thiết yếu để tránh hiểu lầm, tranh chấp, hoặc diễn giải sai lệch.