(Top Banner Ad)
accurately depict
C1
Adverb + Verb C1 General

accurately depict

UK: /ˈækjərətli dɪˈpɪkt/ • US: /ˈækjərətli dɪˈpɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

mô tả chính xác diễn tả chính xác tái hiện một cách trung thực miêu tả đúng sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To represent or describe something in a way that is correct and true.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc mô tả điều gì đó một cách chính xác và đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graph accurately depicts the rise in unemployment."

    "Biểu đồ mô tả chính xác sự gia tăng của tỷ lệ thất nghiệp."

  • "The movie accurately depicts the events of that day."

    "Bộ phim mô tả chính xác các sự kiện của ngày hôm đó."

  • "The report accurately depicts the current state of the economy."

    "Báo cáo mô tả chính xác tình hình kinh tế hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun inaccuracy sự thiếu chính xác
Verb depict miêu tả, mô tả
Noun depiction sự miêu tả, sự mô tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + cūra ('care') -> accūrātus ('done with care')
Latin
dē- ('down, completely') + pingere ('to paint') -> dēpingere ('to portray')
Late Middle English
accurate + depict

Gốc gác của 'Accurately': Làm với sự quan tâm

Từ 'accurate' (chính xác) đến từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được làm với sự cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', nghĩa là 'sự quan tâm, chăm sóc'. Vì vậy, khi bạn làm gì đó một cách 'accurately', bạn đang làm nó với sự chú ý và quan tâm tối đa để không có sai sót.

Gốc gác của 'Depict': Vẽ một bức tranh bằng lời

Từ 'depict' (miêu tả) bắt nguồn từ tiếng Latin 'depingere', nghĩa đen là 'vẽ ra, tô vẽ'. 'De-' có nghĩa là 'hoàn toàn' và 'pingere' là 'vẽ'. Ban đầu nó dùng để chỉ việc vẽ tranh, nhưng sau này nghĩa được mở rộng để chỉ việc dùng lời nói hoặc chữ viết để tạo ra một hình ảnh sống động, rõ nét trong tâm trí người khác.

Usage Note

Cụm từ 'accurately depict' nhấn mạnh tính chính xác và trung thực trong việc mô tả hoặc miêu tả một đối tượng, sự kiện hoặc ý tưởng nào đó. Nó thường được sử dụng khi cần đảm bảo rằng thông tin được trình bày không bị sai lệch hoặc hiểu nhầm. So với các từ đồng nghĩa như 'correctly portray' hoặc 'faithfully represent', 'accurately depict' có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự cẩn trọng và chi tiết trong việc tái hiện.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến phương tiện hoặc cách thức diễn tả. Ví dụ: 'The artist accurately depicts the scene in his painting.' (Họa sĩ đã mô tả chính xác cảnh vật trong bức tranh của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accurately depict
  • fairly accurately depict the situation
    (miêu tả khá chính xác tình hình)
  • perfectly accurately depict the character
    (miêu tả hoàn hảo chính xác nhân vật)
  • faithfully and accurately depict the events
    (miêu tả một cách trung thực và chính xác các sự kiện)
Subject + accurately depict
  • The film accurately depicts the life of soldiers.
    (Bộ phim miêu tả chính xác cuộc sống của những người lính.)
  • The report accurately depicts the company's financial health.
    (Bản báo cáo phản ánh chính xác tình hình tài chính của công ty.)
  • The data accurately depicts consumer trends.
    (Dữ liệu thể hiện chính xác các xu hướng của người tiêu dùng.)
accurately depict + Noun
  • the reality accurately depict the reality of war.
    (miêu tả chính xác thực tế chiến tranh.)
  • the atmosphere accurately depict the atmosphere of the 1920s.
    (miêu tả chính xác không khí của những năm 1920.)
  • the relationship accurately depict the relationship between them.
    (miêu tả chính xác mối quan hệ giữa họ.)

Idioms

  • to accurately depict the state of affairs

    Miêu tả chính xác tình hình thực tại, thường dùng trong bối cảnh trang trọng như báo chí, chính trị.

    "The journalist's mission is to accurately depict the state of affairs in the war-torn country."

    (Nhiệm vụ của nhà báo là miêu tả chính xác tình hình tại đất nước bị chiến tranh tàn phá.)

  • fail to accurately depict

    Không thể miêu tả chính xác, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phê bình.

    "Critics argue that the movie fails to accurately depict the complexity of the historical event."

    (Các nhà phê bình cho rằng bộ phim đã không thể miêu tả chính xác sự phức tạp của sự kiện lịch sử đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurately depict

Adverb + Verb
Lật mặt

Diễn tả hoặc mô tả điều gì đó một cách chính xác và đúng sự thật.

"The graph accurately depicts the rise in unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historical event is accurately depicted in the documentary.
Sự kiện lịch sử được miêu tả chính xác trong bộ phim tài liệu.
Phủ định
The suspect's appearance was not accurately depicted by the witness.
Ngoại hình của nghi phạm không được nhân chứng miêu tả chính xác.
Nghi vấn
Can the data be accurately depicted in a graph?
Dữ liệu có thể được miêu tả chính xác trong một biểu đồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurately depict".

Tính khách quan trong Báo chí phương Tây

Trong ngành báo chí phương Tây, 'accurately depict' là một nguyên tắc nền tảng. Các nhà báo được kỳ vọng sẽ miêu tả các sự kiện một cách chính xác và không thiên vị, trình bày sự thật dựa trên bằng chứng đã được xác minh. Đây là cốt lõi của đạo đức nghề báo và là yếu tố xây dựng lòng tin của công chúng.

Chủ nghĩa Hiện thực trong Nghệ thuật

Vào thế kỷ 19, một phong trào nghệ thuật gọi là Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) đã nổi lên ở châu Âu. Mục tiêu chính của các nghệ sĩ này là 'accurately depict' (miêu tả chính xác) cuộc sống hàng ngày và xã hội như nó vốn có, thay vì những cảnh tượng lý tưởng hóa của các phong trào trước đó. Họ vẽ cả những người bình thường và những khía cạnh không mấy tốt đẹp của cuộc sống.