(Top Banner Ad)
preclude
C1
verb C1 Luật pháp, Ngôn ngữ học, Học thuật

preclude

UK: /prɪˈkluːd/ • US: /prɪˈkluːd/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn loại trừ khả năng cản trở làm cho không thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent something from happening or someone from doing something.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn, loại trừ khả năng xảy ra điều gì đó; làm cho ai đó không thể làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain precluded the outdoor concert."

    "Cơn mưa lớn đã ngăn cản buổi hòa nhạc ngoài trời."

  • "Lack of time precluded a more thorough investigation."

    "Thiếu thời gian đã ngăn cản một cuộc điều tra kỹ lưỡng hơn."

  • "His criminal record may preclude him from getting the job."

    "Tiền án tiền sự có thể ngăn cản anh ta có được công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preclude ngăn chặn, loại trừ, làm cho không thể xảy ra
Noun preclusion sự ngăn chặn, sự loại trừ, sự làm cho không thể xảy ra
Adjective preclusive có tính ngăn chặn, nhằm loại trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Ngôn ngữ học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecludere
Latin (prae-)
before, in front of
Latin (-claudere)
to shut, close

Gốc từ La-tinh 'khóa chặt' để ngăn chặn

Từ 'preclude' có nguồn gốc từ động từ 'praecludere' trong tiếng La-tinh cổ, được ghép từ tiền tố 'prae-' (có nghĩa là 'trước, phía trước') và 'claudere' (có nghĩa là 'đóng, khóa chặt'). Theo nghĩa đen, nó mang ý 'đóng chặt trước mặt' hay 'khóa từ trước', từ đó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'ngăn chặn' hoặc 'làm cho điều gì đó không thể xảy ra'.

Usage Note

Từ 'preclude' mang ý nghĩa ngăn chặn một cách hiệu quả, thường là bằng cách loại bỏ một khả năng hoặc cơ hội. Nó mạnh hơn các từ như 'prevent' hoặc 'avoid'. Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn khả năng xảy ra.

Prepositions

from

'Preclude from': Ngăn chặn ai/cái gì khỏi việc gì đó. Ví dụ: His age precluded him from military service.

Collocations (Từ đi kèm)

Preclude + Noun (Object)
  • possibility preclude the possibility of something
    (loại trừ khả năng của điều gì đó)
  • need preclude the need for something
    (loại bỏ sự cần thiết của điều gì đó)
  • access preclude access
    (chặn quyền truy cập)
  • doubt preclude any doubt
    (xóa bỏ mọi nghi ngờ)
Preclude + Object + Prepositional Phrase
  • from preclude someone/something from doing something
    (ngăn cản ai/cái gì làm điều gì)
Adverb + Preclude
  • effectively effectively preclude
    (ngăn chặn một cách hiệu quả)
  • completely completely preclude
    (ngăn chặn hoàn toàn)

Idioms

  • nothing precludes the possibility of X

    không có gì ngăn cản khả năng của X

    "Nothing precludes the possibility of further negotiations."

    (Không có gì ngăn cản khả năng có thêm các cuộc đàm phán.)

  • to preclude the need for Y

    để loại bỏ sự cần thiết của Y

    "This new system will preclude the need for manual data entry."

    (Hệ thống mới này sẽ loại bỏ sự cần thiết của việc nhập dữ liệu thủ công.)

  • to preclude any doubt

    để xóa bỏ mọi nghi ngờ

    "His clear explanation precluded any doubt about the facts."

    (Lời giải thích rõ ràng của anh ấy đã xóa bỏ mọi nghi ngờ về các sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preclude

verb
Lật mặt

Ngăn chặn, loại trừ khả năng xảy ra điều gì đó; làm cho ai đó không thể làm gì đó.

"The heavy rain precluded the outdoor concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his lack of experience might preclude him from getting the job was a serious concern.
Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy có thể ngăn cản anh ấy nhận được công việc là một mối lo ngại lớn.
Phủ định
That the heavy rain wouldn't preclude the outdoor concert was surprising.
Việc cơn mưa lớn không ngăn cản buổi hòa nhạc ngoài trời thật đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether the new regulations will preclude further development remains to be seen.
Liệu các quy định mới có ngăn cản sự phát triển hơn nữa hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding discussing the budget could preclude reaching a consensus.
Tránh thảo luận về ngân sách có thể ngăn cản việc đạt được sự đồng thuận.
Phủ định
Not having sufficient funds doesn't preclude starting a small project.
Việc không có đủ kinh phí không ngăn cản việc bắt đầu một dự án nhỏ.
Nghi vấn
Does lacking experience preclude applying for the internship?
Thiếu kinh nghiệm có ngăn cản việc nộp đơn xin thực tập không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain precluded our picnic: it was simply impossible to go to the park.
Cơn mưa lớn đã ngăn cản buổi dã ngoại của chúng tôi: hoàn toàn không thể đến công viên.
Phủ định
Lack of funding doesn't preclude success: many startups thrive on minimal resources.
Thiếu vốn không loại trừ thành công: nhiều công ty khởi nghiệp phát triển mạnh với nguồn lực tối thiểu.
Nghi vấn
Does this prior engagement preclude you from attending the conference: or could you possibly reschedule?
Liệu cuộc hẹn trước đó có ngăn cản bạn tham dự hội nghị không: hay bạn có thể sắp xếp lại lịch trình?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had submitted the application on time, that would have precluded any delays in processing.
Nếu chúng tôi nộp đơn đúng hạn, điều đó đã ngăn chặn mọi sự chậm trễ trong quá trình xử lý.
Phủ định
If the heavy rain hadn't precluded us from traveling, we would have arrived earlier.
Nếu trời mưa lớn không ngăn cản chúng tôi di chuyển, chúng tôi đã đến sớm hơn.
Nghi vấn
Would the presence of security have precluded the theft if the alarm system had failed?
Liệu sự hiện diện của bảo vệ có ngăn chặn được vụ trộm nếu hệ thống báo động bị hỏng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain precluded our picnic.
Cơn mưa lớn đã ngăn cản buổi dã ngoại của chúng tôi.
Phủ định
Nothing will preclude her from achieving her goals.
Không có gì có thể ngăn cản cô ấy đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
What precluded him from attending the meeting?
Điều gì đã ngăn cản anh ấy tham dự cuộc họp?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation is complete, the evidence will have precluded any possibility of his innocence.
Vào thời điểm cuộc điều tra hoàn tất, bằng chứng sẽ loại trừ mọi khả năng anh ta vô tội.
Phủ định
The company won't have precluded further negotiations by issuing this statement.
Công ty sẽ không loại trừ các cuộc đàm phán tiếp theo bằng cách đưa ra tuyên bố này.
Nghi vấn
Will the new regulations have precluded small businesses from entering the market?
Liệu các quy định mới có loại trừ các doanh nghiệp nhỏ khỏi việc tham gia thị trường không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lack of qualifications precludes him from being considered for the job.
Việc anh ấy thiếu bằng cấp loại trừ anh ấy khỏi việc được xem xét cho công việc này.
Phủ định
The rules do not preclude students from participating in extracurricular activities.
Các quy tắc không loại trừ học sinh khỏi việc tham gia các hoạt động ngoại khóa.
Nghi vấn
Does this new evidence preclude the possibility of an appeal?
Bằng chứng mới này có loại trừ khả năng kháng cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preclude".

Sự trang trọng và tính chính xác trong ngôn ngữ

Từ 'preclude' thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng, học thuật, pháp lý hoặc các tình huống cần sự chính xác cao. Nó nhấn mạnh một hành động ngăn chặn dứt khoát và hiệu quả, thường xuất hiện trong các điều khoản hợp đồng, quy định hoặc phân tích khoa học để làm rõ rằng một điều gì đó là không thể hoặc bị cấm.

Giá trị của tư duy phòng ngừa

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phòng ngừa ('prevention is better than cure' - phòng bệnh hơn chữa bệnh) được đánh giá cao. Việc sử dụng 'preclude' thể hiện một cách tiếp cận chủ động để loại bỏ rủi ro, ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xảy ra, thay vì chỉ phản ứng lại sau khi sự việc đã diễn ra.