(Top Banner Ad)
obviate
C1
Động từ C1 Tổng quát

obviate

UK: /ˈɒbviˌeɪt/ • US: /ˈɑːbviˌeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ xóa bỏ làm cho không cần thiết ngăn ngừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove (a need or difficulty); to avoid; prevent.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ (một nhu cầu hoặc khó khăn); tránh; ngăn chặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new medical treatment obviates the need for surgery."

    "Phương pháp điều trị y tế mới loại bỏ sự cần thiết phải phẫu thuật."

  • "A peaceful solution would obviate the need for military intervention."

    "Một giải pháp hòa bình sẽ loại bỏ sự cần thiết phải can thiệp quân sự."

  • "Up-to-date equipment obviates many risks."

    "Thiết bị hiện đại giúp loại bỏ nhiều rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obviate Loại bỏ, ngăn ngừa (một khó khăn, nhu cầu, rủi ro)
Noun obviation Sự loại bỏ, sự ngăn ngừa
Adjective obviable Có thể loại bỏ, có thể ngăn ngừa được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
via
Latin
ob-
Latin
obviare
Latin
obviatus
English
obviate

Ngăn Chặn Từ Con Đường

Từ 'obviate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'ob-' (nghĩa là 'đối diện', 'ngáng đường') và 'via' (nghĩa là 'con đường'). Ban đầu, 'obviare' có nghĩa là 'gặp gỡ' hoặc 'đối đầu'. Sau đó, nghĩa của từ phát triển thành 'đối phó' hoặc 'ngăn chặn' một điều gì đó xấu xảy ra bằng cách hành động trước, giống như chủ động chắn ngang đường để tránh một mối nguy.

Usage Note

Từ 'obviate' mang ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn một vấn đề, nhu cầu hoặc khó khăn, khiến nó không còn tồn tại hoặc không cần thiết nữa. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và mang tính chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như 'avoid' (tránh) hay 'prevent' (ngăn chặn). 'Avoid' chỉ đơn giản là né tránh một điều gì đó, còn 'prevent' là ngăn không cho nó xảy ra. 'Obviate' đi xa hơn bằng cách loại bỏ nguyên nhân hoặc điều kiện gây ra vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obviate
  • help help obviate the need
    (giúp loại bỏ nhu cầu)
  • seek to seek to obviate difficulties
    (tìm cách loại bỏ những khó khăn)
  • designed to designed to obviate problems
    (được thiết kế để ngăn ngừa các vấn đề)
Adverb + obviate
  • effectively effectively obviate the risk
    (loại bỏ rủi ro một cách hiệu quả)
  • completely completely obviate the problem
    (loại bỏ hoàn toàn vấn đề)
Obviate + Noun
  • need obviate the need for
    (loại bỏ nhu cầu về)
  • necessity obviate the necessity of
    (ngăn ngừa sự cần thiết phải)
  • risk obviate the risk of
    (ngăn chặn nguy cơ của)
  • difficulties obviate difficulties
    (loại bỏ những khó khăn)
  • problems obviate problems
    (giải quyết các vấn đề)
Noun + to obviate
  • measures measures to obviate this
    (các biện pháp để ngăn ngừa điều này)
  • steps take steps to obviate
    (thực hiện các bước để loại bỏ)

Idioms

  • to obviate the need for something

    để loại bỏ nhu cầu về điều gì đó

    "The new software update will obviate the need for manual data entry."

    (Bản cập nhật phần mềm mới sẽ loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công.)

  • to obviate the necessity of doing something

    để ngăn ngừa sự cần thiết phải làm gì đó

    "Advanced planning can often obviate the necessity of making last-minute changes."

    (Lên kế hoạch trước thường có thể ngăn ngừa sự cần thiết phải thay đổi vào phút chót.)

  • to obviate potential problems/risks

    để ngăn chặn các vấn đề/rủi ro tiềm ẩn

    "Regular maintenance helps obviate potential problems with the machinery."

    (Bảo trì thường xuyên giúp ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn với máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obviate

Động từ
Lật mặt

Loại bỏ (một nhu cầu hoặc khó khăn); tránh; ngăn chặn.

"The new medical treatment obviates the need for surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the new software update is installed, it obviates the need for manual backups.
Bởi vì bản cập nhật phần mềm mới đã được cài đặt, nó loại bỏ sự cần thiết cho việc sao lưu thủ công.
Phủ định
Unless you install the security patch, it won't obviate the risk of a cyberattack.
Trừ khi bạn cài đặt bản vá bảo mật, nó sẽ không loại bỏ nguy cơ tấn công mạng.
Nghi vấn
If we implement this new strategy, will it obviate the current challenges we are facing?
Nếu chúng ta thực hiện chiến lược mới này, nó có loại bỏ những thách thức hiện tại mà chúng ta đang phải đối mặt không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To obviate any confusion, let's clarify the instructions.
Để tránh mọi nhầm lẫn, hãy làm rõ các hướng dẫn.
Phủ định
It's important not to obviate potential risks by ignoring safety protocols.
Điều quan trọng là không được loại bỏ các rủi ro tiềm ẩn bằng cách bỏ qua các quy trình an toàn.
Nghi vấn
Why do we need to obviate this step in the process?
Tại sao chúng ta cần loại bỏ bước này trong quy trình?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Careful planning can obviate many potential problems.
Lập kế hoạch cẩn thận có thể loại bỏ nhiều vấn đề tiềm ẩn.
Phủ định
We should not obviate the need for safety checks.
Chúng ta không nên loại bỏ sự cần thiết của việc kiểm tra an toàn.
Nghi vấn
Could this new technology obviate the need for manual labor?
Liệu công nghệ mới này có thể loại bỏ sự cần thiết của lao động thủ công không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had better security measures, that would obviate the need for constant surveillance.
Nếu chúng ta có các biện pháp an ninh tốt hơn, điều đó sẽ loại bỏ nhu cầu giám sát liên tục.
Phủ định
If the company hadn't invested in new technology, it wouldn't obviate the risk of becoming obsolete.
Nếu công ty không đầu tư vào công nghệ mới, nó sẽ không loại bỏ được nguy cơ trở nên lỗi thời.
Nghi vấn
Would a complete system overhaul obviate the recurring errors if we invested in it?
Liệu một cuộc đại tu hệ thống hoàn chỉnh có loại bỏ các lỗi lặp đi lặp lại nếu chúng ta đầu tư vào nó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has obviated the need for further meetings by issuing a detailed memo.
Công ty đã loại bỏ sự cần thiết cho các cuộc họp tiếp theo bằng cách ban hành một bản ghi nhớ chi tiết.
Phủ định
We haven't obviated all risks associated with the project, but we've significantly reduced them.
Chúng tôi chưa loại bỏ tất cả các rủi ro liên quan đến dự án, nhưng chúng tôi đã giảm đáng kể chúng.
Nghi vấn
Has the new software obviated the need for manual data entry?
Phần mềm mới đã loại bỏ sự cần thiết phải nhập dữ liệu thủ công chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obviate".

Tư Duy Phòng Ngừa

'Obviate' là một từ mang ý nghĩa chủ động, gợi lên tư duy phòng ngừa và giải quyết vấn đề trước khi chúng phát sinh. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y tế, và quản lý dự án, việc dự đoán và loại bỏ các rủi ro, khó khăn tiềm tàng được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh quan niệm rằng 'phòng bệnh hơn chữa bệnh' – các biện pháp chủ động thường hiệu quả và ít tốn kém hơn các giải pháp đối phó.

Ngôn Ngữ Học Thuật và Chuyên Ngành

Từ 'obviate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành, thay vì trong giao tiếp hàng ngày. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với từng tình huống, nơi sự chính xác và trang trọng được ưu tiên. Việc sử dụng 'obviate' một cách chính xác có thể nâng cao tính chuyên nghiệp và rõ ràng cho văn bản hoặc bài nói.