(Top Banner Ad)
predetermine
C1
Động từ C1 Tổng quát

predetermine

UK: /ˌpriːdɪˈtɜːmɪn/ • US: /ˌpriːdɪˈtɜːrmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

định trước ấn định trước tiền định an bài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decide or fix in advance; to determine beforehand.

Vietnamese Meaning

Quyết định hoặc ấn định trước; xác định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project was predetermined by the initial planning."

    "Sự thành công của dự án đã được định trước bởi kế hoạch ban đầu."

  • "The election results were predetermined due to widespread corruption."

    "Kết quả bầu cử đã được định trước do tham nhũng lan rộng."

  • "Some believe that our lives are predetermined, while others think we have free will."

    "Một số người tin rằng cuộc sống của chúng ta đã được định trước, trong khi những người khác nghĩ rằng chúng ta có tự do ý chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predetermine định trước, quyết định trước
Noun predetermination sự định trước, sự quyết định trước
Adjective predetermined đã được định trước, đã quyết định trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
determinare
Old French
determiner
English
predetermine

Giải thích từ nguyên

Từ 'predetermine' được ghép từ tiền tố 'pre-' có nghĩa là 'trước' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-') và động từ 'determine' có nghĩa là 'xác định, quyết định' (từ tiếng Pháp cổ 'determiner', gốc Latin 'determinare'). Vì vậy, 'predetermine' mang ý nghĩa 'xác định hoặc quyết định một điều gì đó trước khi nó xảy ra' hay 'tiền định'.

Usage Note

"Predetermine" thường được sử dụng để chỉ một quyết định hoặc kết quả đã được xác định từ trước, thường do một yếu tố hoặc thế lực nào đó chi phối. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "determine" (quyết định) vì nó nhấn mạnh tính chất "trước". Khác với "prearrange" (sắp xếp trước) là một hành động chủ động để chuẩn bị, "predetermine" thường ngụ ý một sự tất yếu hoặc số phận.

Prepositions

by through

"by" được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc yếu tố quyết định. Ví dụ: "The outcome was predetermined by fate." (Kết quả đã được định trước bởi số phận). "through" được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà qua đó điều gì đó được định trước. Ví dụ: "Her career path was predetermined through family connections." (Con đường sự nghiệp của cô ấy đã được định trước thông qua các mối quan hệ gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + predetermine
  • completely completely predetermine
    (định trước hoàn toàn)
  • largely largely predetermine
    (phần lớn định trước)
  • irrevocably irrevocably predetermine
    (định trước không thể thay đổi)
predetermine + Noun
  • outcome predetermine the outcome
    (định trước kết quả)
  • future predetermine the future
    (định trước tương lai)
  • destiny predetermine one's destiny
    (định trước số phận của ai đó)
predetermined + Noun
  • path a predetermined path
    (một con đường đã định trước)
  • fate a predetermined fate
    (một số phận đã được định trước)
  • plan a predetermined plan
    (một kế hoạch đã định trước)

Idioms

  • nothing is predetermined

    không có gì là định trước cả

    "Many believe that nothing is predetermined, and we truly shape our own lives."

    (Nhiều người tin rằng không có gì là định trước cả, và chúng ta thực sự tự định hình cuộc đời mình.)

  • follow a predetermined course/plan/path

    đi theo một lộ trình/kế hoạch/con đường đã định trước

    "Despite facing unexpected challenges, they continued to follow their predetermined plan."

    (Mặc dù đối mặt với những thách thức không lường trước, họ vẫn tiếp tục đi theo kế hoạch đã định trước của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predetermine

Động từ
Lật mặt

Quyết định hoặc ấn định trước; xác định trước.

"The success of the project was predetermined by the initial planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the contract was predetermined, the negotiation felt like a mere formality.
Bởi vì hợp đồng đã được định trước, cuộc đàm phán có cảm giác như chỉ là một hình thức.
Phủ định
Although the committee claimed impartiality, the outcome of the vote was not predetermined.
Mặc dù ủy ban tuyên bố vô tư, kết quả của cuộc bỏ phiếu không được định trước.
Nghi vấn
Before the experiment began, was the subject's response predetermined by the initial instructions?
Trước khi thí nghiệm bắt đầu, phản ứng của đối tượng có được định trước bởi các hướng dẫn ban đầu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They predetermined the outcome of the election.
Họ đã định trước kết quả của cuộc bầu cử.
Phủ định
It was not predetermined that we would win; we worked hard for it.
Không phải là đã định trước rằng chúng ta sẽ thắng; chúng ta đã làm việc chăm chỉ vì điều đó.
Nghi vấn
Has anyone predetermined what is going to happen?
Có ai đã định trước những gì sẽ xảy ra không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the factors, the committee predetermined the outcome, and the announcement was made promptly.
Sau khi cân nhắc tất cả các yếu tố, ủy ban đã định trước kết quả, và thông báo đã được đưa ra ngay lập tức.
Phủ định
Despite our best efforts, we couldn't predetermine every detail, so some aspects were left to chance.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi không thể định trước mọi chi tiết, vì vậy một số khía cạnh đã được để ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Considering the potential risks, can we predetermine a contingency plan, or should we address problems as they arise?
Xem xét các rủi ro tiềm ẩn, chúng ta có thể định trước một kế hoạch dự phòng hay nên giải quyết các vấn đề khi chúng phát sinh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predetermine".

Số phận và Ý chí Tự do

Khái niệm 'predetermine' gắn liền mật thiết với cuộc tranh luận triết học lâu đời về số phận (fate/destiny) và ý chí tự do (free will). Một số triết gia và tôn giáo tin rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành động của con người, đều đã được định trước (predetermined), trong khi những người khác khẳng định rằng con người có quyền tự do lựa chọn và chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Thuyết Tiền Định trong Tôn giáo

Trong thần học, đặc biệt là một số nhánh của Kitô giáo, có khái niệm 'tiền định' (predestination), cho rằng Chúa đã định trước ai sẽ được cứu rỗi và ai sẽ không. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về ý tưởng 'predetermine' được áp dụng vào các vấn đề tâm linh và định mệnh con người, thường gây ra nhiều cuộc tranh luận về công lý và tình yêu thương của Chúa.