(Top Banner Ad)
predictor
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Toán học

predictor

UK: /prɪˈdɪktə(r)/ • US: /prɪˈdɪktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố dự báo biến dự đoán thông số dự báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that predicts something.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố, biến số hoặc mô hình có khả năng dự đoán một sự kiện, kết quả hoặc xu hướng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The best predictor of future behavior is past behavior."

    "Yếu tố dự đoán tốt nhất cho hành vi trong tương lai là hành vi trong quá khứ."

  • "Socioeconomic status is often used as a predictor of educational attainment."

    "Địa vị kinh tế xã hội thường được sử dụng như một yếu tố dự đoán về trình độ học vấn."

  • "This new test is a strong predictor of student success in college."

    "Bài kiểm tra mới này là một yếu tố dự đoán mạnh mẽ về sự thành công của sinh viên ở đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable có thể dự đoán được, dễ đoán
Adjective unpredictable không thể dự đoán được, khó đoán
Adverb predictably một cách có thể dự đoán được
Adverb unpredictably một cách không thể dự đoán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere
English
predict
English
predictor

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'predictor' có gốc từ động từ 'predict' trong tiếng Anh, mà bản thân 'predict' lại bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'praedicere'. 'Prae-' có nghĩa là 'trước' và 'dicere' có nghĩa là 'nói'. Vì vậy, 'predict' ban đầu mang nghĩa 'nói trước', 'dự đoán', và 'predictor' là 'người/vật dự đoán' hay 'yếu tố dự báo'.

Usage Note

Trong thống kê và khoa học dữ liệu, 'predictor' thường được dùng để chỉ một biến độc lập (independent variable) được sử dụng để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc (dependent variable). Nó nhấn mạnh khả năng dự báo của yếu tố này. Khác với 'factor' mang nghĩa rộng hơn về một yếu tố ảnh hưởng, 'predictor' đặc biệt chỉ yếu tố được sử dụng trong mô hình dự đoán.

Prepositions

of for

'Predictor of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì được dự đoán. Ví dụ: 'Age is a predictor of heart disease.' 'Predictor for' thường ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ ra mục đích của việc dự đoán hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'This model is a predictor for stock prices.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predictor
  • good a good predictor
    (một yếu tố dự báo tốt)
  • strong a strong predictor
    (một yếu tố dự báo mạnh mẽ)
  • reliable a reliable predictor
    (một yếu tố dự báo đáng tin cậy)
  • accurate an accurate predictor
    (một yếu tố dự báo chính xác)
  • key a key predictor
    (một yếu tố dự báo then chốt)
  • important an important predictor
    (một yếu tố dự báo quan trọng)
Predictor + of + Noun
  • of success a predictor of success
    (một yếu tố dự báo thành công)
  • of future events a predictor of future events
    (một yếu tố dự báo các sự kiện tương lai)
  • of risk a predictor of risk
    (một yếu tố dự báo rủi ro)
Verb + as a predictor
  • serve serve as a predictor
    (đóng vai trò là yếu tố dự báo)
  • act act as a predictor
    (hoạt động như một yếu tố dự báo)

Idioms

  • X is a strong/good/reliable predictor of Y

    X là một yếu tố dự báo mạnh mẽ/tốt/đáng tin cậy cho Y

    "Academic performance is often a strong predictor of career success."

    (Thành tích học tập thường là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho sự thành công trong sự nghiệp.)

  • The best predictor of future behavior is past behavior

    Yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi tương lai là hành vi trong quá khứ.

    "When hiring, many managers believe that the best predictor of future behavior is past behavior."

    (Khi tuyển dụng, nhiều nhà quản lý tin rằng yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi tương lai chính là hành vi trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predictor

noun
Lật mặt

Một yếu tố, biến số hoặc mô hình có khả năng dự đoán một sự kiện, kết quả hoặc xu hướng nào đó.

"The best predictor of future behavior is past behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The model will be a good predictor of future sales.
Mô hình sẽ là một yếu tố dự đoán tốt về doanh số bán hàng trong tương lai.
Phủ định
This data isn't going to be a reliable predictor of the outcome.
Dữ liệu này sẽ không phải là một yếu tố dự đoán đáng tin cậy về kết quả.
Nghi vấn
Will this algorithm be a useful predictor for the stock market?
Liệu thuật toán này có phải là một yếu tố dự đoán hữu ích cho thị trường chứng khoán không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This model is a good predictor of future sales.
Mô hình này là một yếu tố dự đoán tốt về doanh số bán hàng trong tương lai.
Phủ định
He is not a reliable predictor of the stock market's performance.
Anh ấy không phải là một người dự đoán đáng tin cậy về hiệu suất của thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Is this data a useful predictor of customer behavior?
Liệu dữ liệu này có phải là một yếu tố dự đoán hữu ích về hành vi của khách hàng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the economic models weren't such poor predictors of market crashes.
Tôi ước rằng các mô hình kinh tế không phải là những yếu tố dự đoán tồi tệ về sự sụp đổ thị trường.
Phủ định
If only the crystal ball hadn't been such an unreliable predictor; we could have avoided this disaster.
Giá mà quả cầu pha lê không phải là một yếu tố dự đoán không đáng tin cậy; chúng ta đã có thể tránh được thảm họa này.
Nghi vấn
If only scientists could use this new data as a better predictor of future climate change, would governments finally take action?
Giá mà các nhà khoa học có thể sử dụng dữ liệu mới này như một yếu tố dự đoán tốt hơn về biến đổi khí hậu trong tương lai, liệu chính phủ có cuối cùng hành động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictor".

Khao khát dự đoán tương lai

Từ xa xưa, con người luôn có khao khát mãnh liệt muốn dự đoán tương lai, từ việc xem bói, chiêm tinh đến việc phát triển các mô hình khoa học phức tạp. Khái niệm 'predictor' phản ánh mong muốn này trong việc tìm kiếm các dấu hiệu, dữ liệu có thể giúp chúng ta hiểu và chuẩn bị cho những gì sẽ xảy ra.

Vai trò trong Khoa học và Thống kê

Trong khoa học, đặc biệt là thống kê, kinh tế học và y học, 'predictor' là một thuật ngữ quan trọng. Nó chỉ ra các biến số (variables) hoặc yếu tố có mối quan hệ nhân quả hoặc tương quan với một kết quả nào đó, giúp các nhà nghiên cứu đưa ra dự báo hoặc hiểu rõ hơn về các hiện tượng, đóng vai trò nền tảng trong việc ra quyết định và hoạch định chính sách.