predictor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that predicts something.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố, biến số hoặc mô hình có khả năng dự đoán một sự kiện, kết quả hoặc xu hướng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The best predictor of future behavior is past behavior."
"Yếu tố dự đoán tốt nhất cho hành vi trong tương lai là hành vi trong quá khứ."
-
"Socioeconomic status is often used as a predictor of educational attainment."
"Địa vị kinh tế xã hội thường được sử dụng như một yếu tố dự đoán về trình độ học vấn."
-
"This new test is a strong predictor of student success in college."
"Bài kiểm tra mới này là một yếu tố dự đoán mạnh mẽ về sự thành công của sinh viên ở đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Adjective | predictable | có thể dự đoán được, dễ đoán |
| Adjective | unpredictable | không thể dự đoán được, khó đoán |
| Adverb | predictably | một cách có thể dự đoán được |
| Adverb | unpredictably | một cách không thể dự đoán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thống kê và khoa học dữ liệu, 'predictor' thường được dùng để chỉ một biến độc lập (independent variable) được sử dụng để dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc (dependent variable). Nó nhấn mạnh khả năng dự báo của yếu tố này. Khác với 'factor' mang nghĩa rộng hơn về một yếu tố ảnh hưởng, 'predictor' đặc biệt chỉ yếu tố được sử dụng trong mô hình dự đoán.
Prepositions
'Predictor of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì được dự đoán. Ví dụ: 'Age is a predictor of heart disease.' 'Predictor for' thường ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ ra mục đích của việc dự đoán hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'This model is a predictor for stock prices.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good predictor (một yếu tố dự báo tốt)
-
strong a strong predictor (một yếu tố dự báo mạnh mẽ)
-
reliable a reliable predictor (một yếu tố dự báo đáng tin cậy)
-
accurate an accurate predictor (một yếu tố dự báo chính xác)
-
key a key predictor (một yếu tố dự báo then chốt)
-
important an important predictor (một yếu tố dự báo quan trọng)
-
of success a predictor of success (một yếu tố dự báo thành công)
-
of future events a predictor of future events (một yếu tố dự báo các sự kiện tương lai)
-
of risk a predictor of risk (một yếu tố dự báo rủi ro)
-
serve serve as a predictor (đóng vai trò là yếu tố dự báo)
-
act act as a predictor (hoạt động như một yếu tố dự báo)
Idioms
-
X is a strong/good/reliable predictor of Y
X là một yếu tố dự báo mạnh mẽ/tốt/đáng tin cậy cho Y
"Academic performance is often a strong predictor of career success."
(Thành tích học tập thường là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho sự thành công trong sự nghiệp.)
-
The best predictor of future behavior is past behavior
Yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi tương lai là hành vi trong quá khứ.
"When hiring, many managers believe that the best predictor of future behavior is past behavior."
(Khi tuyển dụng, nhiều nhà quản lý tin rằng yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi tương lai chính là hành vi trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predictor
nounMột yếu tố, biến số hoặc mô hình có khả năng dự đoán một sự kiện, kết quả hoặc xu hướng nào đó.
"The best predictor of future behavior is past behavior."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The model will be a good predictor of future sales. |
Mô hình sẽ là một yếu tố dự đoán tốt về doanh số bán hàng trong tương lai. |
| Phủ định | This data isn't going to be a reliable predictor of the outcome. |
Dữ liệu này sẽ không phải là một yếu tố dự đoán đáng tin cậy về kết quả. |
| Nghi vấn | Will this algorithm be a useful predictor for the stock market? |
Liệu thuật toán này có phải là một yếu tố dự đoán hữu ích cho thị trường chứng khoán không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This model is a good predictor of future sales. |
Mô hình này là một yếu tố dự đoán tốt về doanh số bán hàng trong tương lai. |
| Phủ định | He is not a reliable predictor of the stock market's performance. |
Anh ấy không phải là một người dự đoán đáng tin cậy về hiệu suất của thị trường chứng khoán. |
| Nghi vấn | Is this data a useful predictor of customer behavior? |
Liệu dữ liệu này có phải là một yếu tố dự đoán hữu ích về hành vi của khách hàng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the economic models weren't such poor predictors of market crashes. |
Tôi ước rằng các mô hình kinh tế không phải là những yếu tố dự đoán tồi tệ về sự sụp đổ thị trường. |
| Phủ định | If only the crystal ball hadn't been such an unreliable predictor; we could have avoided this disaster. |
Giá mà quả cầu pha lê không phải là một yếu tố dự đoán không đáng tin cậy; chúng ta đã có thể tránh được thảm họa này. |
| Nghi vấn | If only scientists could use this new data as a better predictor of future climate change, would governments finally take action? |
Giá mà các nhà khoa học có thể sử dụng dữ liệu mới này như một yếu tố dự đoán tốt hơn về biến đổi khí hậu trong tương lai, liệu chính phủ có cuối cùng hành động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictor".
