(Top Banner Ad)
predominantly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

predominantly

UK: /prɪˈdɒm.ɪ.nənt.li/ • US: /prɪˈdɑː.mə.nənt.li/

Nghĩa tiếng Việt

chủ yếu phần lớn chiếm ưu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

mainly; for the most part

Vietnamese Meaning

chủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population is predominantly urban."

    "Dân số chủ yếu là dân thành thị."

  • "The audience was predominantly female."

    "Khán giả phần lớn là nữ giới."

  • "The region is predominantly agricultural."

    "Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective predominant chiếm ưu thế, trội hơn hẳn, chi phối
Verb predominate chiếm ưu thế, trội hơn, chi phối
Noun predominance sự chiếm ưu thế, sự trội hơn, sự chi phối

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dem-
Proto-Italic
*dominos
Latin
dominus
Latin
dominari
Medieval Latin
praedominantem
English
predominant
English
predominantly

Nguồn gốc 'Chủ nhân'

Từ "predominantly" có gốc từ tiếng Latin "dominus" (nghĩa là "chủ nhân" hoặc "lãnh chúa"). Điều này gợi lên ý nghĩa về quyền lực, sự kiểm soát hoặc sự nổi trội của một yếu tố nào đó, cho thấy nguồn gốc của sự chiếm ưu thế.

Tiền tố 'Trước' và 'Trên'

Tiền tố "pre-" trong "predominantly" mang nghĩa "trước" hoặc "trên". Khi kết hợp với gốc từ "dominant" (chiếm ưu thế), nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó nổi bật, trội hơn hẳn hoặc chiếm vị trí hàng đầu so với những cái khác, không chỉ là hiện diện mà còn có ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Từ 'predominantly' nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đặc điểm, yếu tố, hoặc thành phần chính yếu, quan trọng nhất, hoặc phổ biến nhất. Nó thường được dùng để mô tả tỷ lệ lớn hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của một thứ gì đó so với những thứ khác. Nó khác với 'mainly' ở chỗ 'predominantly' thường gợi ý một sự vượt trội rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • male predominantly male
    (chủ yếu là nam giới)
  • female predominantly female
    (chủ yếu là nữ giới)
  • urban predominantly urban
    (chủ yếu ở đô thị)
  • rural predominantly rural
    (chủ yếu ở nông thôn)
  • white predominantly white
    (chủ yếu là người da trắng)
Verb + Adverb
  • consist consist predominantly of
    (chủ yếu bao gồm)
  • live live predominantly in
    (chủ yếu sinh sống ở)
  • work work predominantly in
    (chủ yếu làm việc trong lĩnh vực/ngành)
  • be be predominantly found
    (chủ yếu được tìm thấy)
Adverb + Verb (Past Participle/Gerund)
  • driven predominantly driven by
    (chủ yếu được thúc đẩy bởi)
  • used predominantly used for
    (chủ yếu được sử dụng cho)
  • based predominantly based on
    (chủ yếu dựa trên)

Idioms

  • predominantly made up of

    chủ yếu bao gồm / được tạo thành từ

    "The team is predominantly made up of young graduates."

    (Đội tuyển chủ yếu bao gồm các sinh viên mới tốt nghiệp.)

  • a predominantly X society/culture

    một xã hội/văn hóa chủ yếu là X

    "Many European countries have a predominantly Christian culture."

    (Nhiều quốc gia châu Âu có nền văn hóa chủ yếu là Thiên Chúa giáo.)

  • predominantly for personal use

    chủ yếu cho mục đích cá nhân

    "The car is predominantly for personal use, not for business."

    (Chiếc xe chủ yếu dùng cho mục đích cá nhân, không phải kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predominantly

Trạng từ
Lật mặt

chủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế

"The population is predominantly urban."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The course, which is predominantly lecture-based, covers a wide range of topics.
Khóa học, mà chủ yếu dựa trên giảng dạy, bao gồm một loạt các chủ đề.
Phủ định
The research, which was not predominantly focused on environmental issues, also touched upon climate change.
Nghiên cứu, mà không chủ yếu tập trung vào các vấn đề môi trường, cũng đề cập đến biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Is the population, which is predominantly urban, more concerned about pollution?
Liệu dân số, mà chủ yếu là dân thành thị, có quan tâm nhiều hơn đến ô nhiễm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying online games predominantly involves interacting with other players.
Việc thích chơi game online chủ yếu liên quan đến tương tác với những người chơi khác.
Phủ định
Avoiding social gatherings doesn't predominantly mean isolating oneself.
Việc tránh các buổi tụ tập xã hội không có nghĩa là tự cô lập bản thân một cách chủ yếu.
Nghi vấn
Does practicing yoga predominantly focus on physical postures?
Việc tập yoga có tập trung chủ yếu vào các tư thế thể chất không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting should predominantly focus on the marketing strategy.
Cuộc họp nên tập trung chủ yếu vào chiến lược marketing.
Phủ định
The discussion might not predominantly revolve around budget constraints.
Cuộc thảo luận có lẽ không chủ yếu xoay quanh những hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Could the presentation predominantly showcase the new features?
Liệu bài thuyết trình có thể chủ yếu giới thiệu các tính năng mới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They predominantly speak Spanish in that region.
Họ chủ yếu nói tiếng Tây Ban Nha ở khu vực đó.
Phủ định
It is not predominantly used for that purpose.
Nó không được sử dụng chủ yếu cho mục đích đó.
Nghi vấn
Is it predominantly made of recycled materials?
Nó có chủ yếu được làm từ vật liệu tái chế không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather hadn't been so bad, the festival would predominantly feature outdoor activities.
Nếu thời tiết không quá tệ, lễ hội sẽ chủ yếu có các hoạt động ngoài trời.
Phủ định
If I were a better public speaker, my presentation wouldn't predominantly have consisted of me reading from notes.
Nếu tôi là một diễn giả giỏi hơn, bài thuyết trình của tôi đã không chủ yếu bao gồm việc tôi đọc từ ghi chú.
Nghi vấn
If they had invested more in marketing, would their sales predominantly have come from online channels?
Nếu họ đầu tư nhiều hơn vào marketing, liệu doanh số bán hàng của họ chủ yếu đến từ các kênh trực tuyến không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The population of the city is predominantly young adults.
Dân số của thành phố chủ yếu là thanh niên.
Phủ định
The meeting was not predominantly focused on financial matters.
Cuộc họp không chủ yếu tập trung vào các vấn đề tài chính.
Nghi vấn
Which age group is predominantly represented in this survey?
Nhóm tuổi nào được đại diện chủ yếu trong cuộc khảo sát này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success has predominantly relied on its innovative marketing strategies.
Thành công của công ty chủ yếu dựa vào các chiến lược marketing sáng tạo của mình.
Phủ định
The research hasn't predominantly focused on the environmental impacts of the new technology.
Nghiên cứu không chủ yếu tập trung vào các tác động môi trường của công nghệ mới.
Nghi vấn
Has the government predominantly invested in renewable energy sources in recent years?
Chính phủ có chủ yếu đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predominantly".

Đa dạng và Bản sắc

Trong xã hội phương Tây, từ "predominantly" thường được dùng để mô tả thành phần dân cư, sắc tộc, hoặc tôn giáo chiếm đa số. Tuy nhiên, việc nhận định một cộng đồng là "predominantly X" đôi khi có thể dẫn đến việc bỏ qua hoặc làm lu mờ sự đa dạng phong phú của các nhóm thiểu số khác, đặt ra thách thức về sự hòa nhập và đại diện.

Ảnh hưởng Chi phối

Trong phân tích kinh tế và chính trị, "predominantly" được dùng để chỉ ra yếu tố hoặc ngành nghề chi phối một nền kinh tế, một thị trường hoặc một chính sách. Ví dụ, một nền kinh tế "predominantly agricultural" (chủ yếu là nông nghiệp) sẽ có những đặc điểm và thách thức rất khác so với nền kinh tế "predominantly industrial" (chủ yếu là công nghiệp), ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội.