predominantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
mainly; for the most part
Vietnamese Meaning
chủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The population is predominantly urban."
"Dân số chủ yếu là dân thành thị."
-
"The audience was predominantly female."
"Khán giả phần lớn là nữ giới."
-
"The region is predominantly agricultural."
"Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | predominant | chiếm ưu thế, trội hơn hẳn, chi phối |
| Verb | predominate | chiếm ưu thế, trội hơn, chi phối |
| Noun | predominance | sự chiếm ưu thế, sự trội hơn, sự chi phối |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'predominantly' nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đặc điểm, yếu tố, hoặc thành phần chính yếu, quan trọng nhất, hoặc phổ biến nhất. Nó thường được dùng để mô tả tỷ lệ lớn hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của một thứ gì đó so với những thứ khác. Nó khác với 'mainly' ở chỗ 'predominantly' thường gợi ý một sự vượt trội rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
male predominantly male (chủ yếu là nam giới)
-
female predominantly female (chủ yếu là nữ giới)
-
urban predominantly urban (chủ yếu ở đô thị)
-
rural predominantly rural (chủ yếu ở nông thôn)
-
white predominantly white (chủ yếu là người da trắng)
-
consist consist predominantly of (chủ yếu bao gồm)
-
live live predominantly in (chủ yếu sinh sống ở)
-
work work predominantly in (chủ yếu làm việc trong lĩnh vực/ngành)
-
be be predominantly found (chủ yếu được tìm thấy)
-
driven predominantly driven by (chủ yếu được thúc đẩy bởi)
-
used predominantly used for (chủ yếu được sử dụng cho)
-
based predominantly based on (chủ yếu dựa trên)
Idioms
-
predominantly made up of
chủ yếu bao gồm / được tạo thành từ
"The team is predominantly made up of young graduates."
(Đội tuyển chủ yếu bao gồm các sinh viên mới tốt nghiệp.)
-
a predominantly X society/culture
một xã hội/văn hóa chủ yếu là X
"Many European countries have a predominantly Christian culture."
(Nhiều quốc gia châu Âu có nền văn hóa chủ yếu là Thiên Chúa giáo.)
-
predominantly for personal use
chủ yếu cho mục đích cá nhân
"The car is predominantly for personal use, not for business."
(Chiếc xe chủ yếu dùng cho mục đích cá nhân, không phải kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predominantly
Trạng từchủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế
"The population is predominantly urban."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The course, which is predominantly lecture-based, covers a wide range of topics. |
Khóa học, mà chủ yếu dựa trên giảng dạy, bao gồm một loạt các chủ đề. |
| Phủ định | The research, which was not predominantly focused on environmental issues, also touched upon climate change. |
Nghiên cứu, mà không chủ yếu tập trung vào các vấn đề môi trường, cũng đề cập đến biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Is the population, which is predominantly urban, more concerned about pollution? |
Liệu dân số, mà chủ yếu là dân thành thị, có quan tâm nhiều hơn đến ô nhiễm không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying online games predominantly involves interacting with other players. |
Việc thích chơi game online chủ yếu liên quan đến tương tác với những người chơi khác. |
| Phủ định | Avoiding social gatherings doesn't predominantly mean isolating oneself. |
Việc tránh các buổi tụ tập xã hội không có nghĩa là tự cô lập bản thân một cách chủ yếu. |
| Nghi vấn | Does practicing yoga predominantly focus on physical postures? |
Việc tập yoga có tập trung chủ yếu vào các tư thế thể chất không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting should predominantly focus on the marketing strategy. |
Cuộc họp nên tập trung chủ yếu vào chiến lược marketing. |
| Phủ định | The discussion might not predominantly revolve around budget constraints. |
Cuộc thảo luận có lẽ không chủ yếu xoay quanh những hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Could the presentation predominantly showcase the new features? |
Liệu bài thuyết trình có thể chủ yếu giới thiệu các tính năng mới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They predominantly speak Spanish in that region. |
Họ chủ yếu nói tiếng Tây Ban Nha ở khu vực đó. |
| Phủ định | It is not predominantly used for that purpose. |
Nó không được sử dụng chủ yếu cho mục đích đó. |
| Nghi vấn | Is it predominantly made of recycled materials? |
Nó có chủ yếu được làm từ vật liệu tái chế không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather hadn't been so bad, the festival would predominantly feature outdoor activities. |
Nếu thời tiết không quá tệ, lễ hội sẽ chủ yếu có các hoạt động ngoài trời. |
| Phủ định | If I were a better public speaker, my presentation wouldn't predominantly have consisted of me reading from notes. |
Nếu tôi là một diễn giả giỏi hơn, bài thuyết trình của tôi đã không chủ yếu bao gồm việc tôi đọc từ ghi chú. |
| Nghi vấn | If they had invested more in marketing, would their sales predominantly have come from online channels? |
Nếu họ đầu tư nhiều hơn vào marketing, liệu doanh số bán hàng của họ chủ yếu đến từ các kênh trực tuyến không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The population of the city is predominantly young adults. |
Dân số của thành phố chủ yếu là thanh niên. |
| Phủ định | The meeting was not predominantly focused on financial matters. |
Cuộc họp không chủ yếu tập trung vào các vấn đề tài chính. |
| Nghi vấn | Which age group is predominantly represented in this survey? |
Nhóm tuổi nào được đại diện chủ yếu trong cuộc khảo sát này? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success has predominantly relied on its innovative marketing strategies. |
Thành công của công ty chủ yếu dựa vào các chiến lược marketing sáng tạo của mình. |
| Phủ định | The research hasn't predominantly focused on the environmental impacts of the new technology. |
Nghiên cứu không chủ yếu tập trung vào các tác động môi trường của công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Has the government predominantly invested in renewable energy sources in recent years? |
Chính phủ có chủ yếu đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo trong những năm gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predominantly".
