(Top Banner Ad)
secondarily
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

secondarily

UK: /ˌsekənˈderɪli/ • US: /ˌsekənˈderɪli/

Nghĩa tiếng Việt

thứ yếu gián tiếp do ảnh hưởng từ hệ quả là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a secondary manner; as a result of something else.

Vietnamese Meaning

Một cách thứ yếu; do kết quả của một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease secondarily affected his ability to walk."

    "Bệnh tật ảnh hưởng thứ yếu đến khả năng đi lại của anh ấy."

  • "The city's economic problems were only secondarily caused by the flood; the main issue was poor management."

    "Các vấn đề kinh tế của thành phố chỉ thứ yếu là do lũ lụt gây ra; vấn đề chính là quản lý kém."

  • "The infection spread secondarily to other parts of his body."

    "Sự nhiễm trùng lan rộng thứ yếu đến các bộ phận khác của cơ thể anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second Thứ hai (số đếm); giây (đơn vị thời gian); người/vật thứ hai.
Adjective second Thứ hai; phụ, thêm vào.
Verb second Ủng hộ (một đề xuất); phụ giúp, chuyển công tác tạm thời.
Noun secondary Người/vật thứ cấp, phụ; trường cấp hai (Mỹ).
Adjective secondary Thứ cấp, phụ; không phải chính yếu.
Adverb secondly Thứ hai là, tiếp theo (dùng trong liệt kê).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
English (14th C)
second
English (15th C)
secondary
English (17th C)
secondarily

Nguyên gốc La Tinh: Thứ Tự và Sau đó

Từ 'secondarily' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'secundus', có nghĩa là 'theo sau', 'tiếp theo' hoặc 'thứ hai'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'second', rồi vào tiếng Anh. Với việc thêm hậu tố '-ary' để tạo thành tính từ 'secondary' (thứ cấp, phụ) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'secondarily' (một cách thứ yếu, phụ), từ này đã phát triển để mô tả những gì kém quan trọng hơn hoặc xảy ra sau một điều chính yếu.

Usage Note

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra sau hoặc ít quan trọng hơn một hành động hoặc trạng thái khác. Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là nguyên nhân chính mà chỉ là một hệ quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + secondarily
  • focus focus secondarily
    (tập trung một cách thứ yếu)
  • contribute contribute secondarily
    (đóng góp một cách thứ yếu)
  • be affected be secondarily affected
    (bị ảnh hưởng thứ yếu)
secondarily + Tính từ
  • important secondarily important
    (quan trọng thứ yếu)
  • responsible secondarily responsible
    (chịu trách nhiệm thứ yếu)
Liên từ/Trạng từ + secondarily
  • primarily and primarily and secondarily
    (chủ yếu và thứ yếu)
  • but but secondarily
    (nhưng một cách thứ yếu)

Idioms

  • Primarily X, and secondarily Y

    Chủ yếu là X, và thứ yếu là Y (để nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc mức độ quan trọng)

    "The goal of the project is primarily to improve efficiency, and secondarily to reduce costs."

    (Mục tiêu của dự án chủ yếu là cải thiện hiệu quả, và thứ yếu là giảm chi phí.)

  • Secondarily, ...

    Thứ hai là, / Một cách thứ yếu, ... (dùng để giới thiệu một điểm kém quan trọng hơn hoặc là hệ quả phụ)

    "We need to address the main issue first. Secondarily, we can consider the minor complications."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề chính trước. Thứ hai là, chúng ta có thể xem xét các biến chứng nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondarily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thứ yếu; do kết quả của một cái gì đó khác.

"The disease secondarily affected his ability to walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which primarily focused on economic growth, secondarily addressed environmental concerns.
Báo cáo, tập trung chủ yếu vào tăng trưởng kinh tế, thứ yếu đề cập đến các vấn đề môi trường.
Phủ định
The politician, who many thought would prioritize education, secondarily focused on it, which disappointed many voters.
Chính trị gia, người mà nhiều người nghĩ sẽ ưu tiên giáo dục, thứ yếu tập trung vào nó, điều này làm thất vọng nhiều cử tri.
Nghi vấn
Is this the project, where success depends primarily on funding and secondarily on marketing?
Đây có phải là dự án, nơi thành công phụ thuộc chủ yếu vào tài trợ và thứ yếu vào tiếp thị không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To address climate change effectively, we need to primarily focus on reducing emissions and secondarily on adaptation strategies.
Để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả, chúng ta cần tập trung chủ yếu vào việc giảm lượng khí thải và thứ yếu vào các chiến lược thích ứng.
Phủ định
It's important not to treat education secondarily to economic development; both are crucial for a nation's progress.
Điều quan trọng là không nên coi giáo dục là thứ yếu so với phát triển kinh tế; cả hai đều rất quan trọng cho sự tiến bộ của một quốc gia.
Nghi vấn
Why should we consider the environmental impact secondarily when planning urban development?
Tại sao chúng ta nên xem xét tác động môi trường một cách thứ yếu khi lập kế hoạch phát triển đô thị?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will address the primary issue first and secondarily focus on smaller concerns.
Công ty sẽ giải quyết vấn đề chính trước và sau đó tập trung vào các mối quan tâm nhỏ hơn.
Phủ định
She isn't going to address the problem secondarily; it's her top priority.
Cô ấy sẽ không giải quyết vấn đề một cách thứ yếu; đó là ưu tiên hàng đầu của cô ấy.
Nghi vấn
Will they secondarily consider the environmental impact after the economic benefits?
Liệu họ có xem xét tác động môi trường một cách thứ yếu sau những lợi ích kinh tế không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company focused primarily on domestic sales, but secondarily, it explored export opportunities last year.
Công ty tập trung chủ yếu vào doanh số bán hàng trong nước, nhưng thứ yếu là họ đã khám phá các cơ hội xuất khẩu vào năm ngoái.
Phủ định
The politician didn't address environmental concerns primarily; he only mentioned them secondarily in his speech.
Nhà chính trị không giải quyết các mối lo ngại về môi trường một cách chính, ông ấy chỉ đề cập đến chúng một cách thứ yếu trong bài phát biểu của mình.
Nghi vấn
Did the museum acquire the artifact primarily for its historical value or secondarily for its potential tourist appeal?
Bảo tàng đã mua lại cổ vật chủ yếu vì giá trị lịch sử của nó hay thứ yếu vì tiềm năng thu hút khách du lịch của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondarily".

Tầm quan trọng của Nguồn thông tin Thứ cấp trong Học thuật

Trong môi trường học thuật và nghiên cứu phương Tây, người ta thường phân biệt giữa 'nguồn sơ cấp' (primary sources) và 'nguồn thứ cấp' (secondary sources). Nguồn sơ cấp là dữ liệu gốc, trực tiếp (như nhật ký, kết quả thí nghiệm). Trong khi đó, nguồn thứ cấp là các phân tích, diễn giải hoặc tổng hợp từ nguồn sơ cấp (như sách giáo khoa, bài phê bình). Từ 'secondarily' giúp hiểu rằng mặc dù quan trọng, các nguồn thứ cấp này thường mang tính chất hỗ trợ hoặc phân tích lại, không phải thông tin gốc ban đầu, và vai trò của chúng là thứ yếu so với nguồn sơ cấp.