secondarily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a secondary manner; as a result of something else.
Vietnamese Meaning
Một cách thứ yếu; do kết quả của một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease secondarily affected his ability to walk."
"Bệnh tật ảnh hưởng thứ yếu đến khả năng đi lại của anh ấy."
-
"The city's economic problems were only secondarily caused by the flood; the main issue was poor management."
"Các vấn đề kinh tế của thành phố chỉ thứ yếu là do lũ lụt gây ra; vấn đề chính là quản lý kém."
-
"The infection spread secondarily to other parts of his body."
"Sự nhiễm trùng lan rộng thứ yếu đến các bộ phận khác của cơ thể anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | second | Thứ hai (số đếm); giây (đơn vị thời gian); người/vật thứ hai. |
| Adjective | second | Thứ hai; phụ, thêm vào. |
| Verb | second | Ủng hộ (một đề xuất); phụ giúp, chuyển công tác tạm thời. |
| Noun | secondary | Người/vật thứ cấp, phụ; trường cấp hai (Mỹ). |
| Adjective | secondary | Thứ cấp, phụ; không phải chính yếu. |
| Adverb | secondly | Thứ hai là, tiếp theo (dùng trong liệt kê). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra sau hoặc ít quan trọng hơn một hành động hoặc trạng thái khác. Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là nguyên nhân chính mà chỉ là một hệ quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
focus focus secondarily (tập trung một cách thứ yếu)
-
contribute contribute secondarily (đóng góp một cách thứ yếu)
-
be affected be secondarily affected (bị ảnh hưởng thứ yếu)
-
important secondarily important (quan trọng thứ yếu)
-
responsible secondarily responsible (chịu trách nhiệm thứ yếu)
-
primarily and primarily and secondarily (chủ yếu và thứ yếu)
-
but but secondarily (nhưng một cách thứ yếu)
Idioms
-
Primarily X, and secondarily Y
Chủ yếu là X, và thứ yếu là Y (để nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc mức độ quan trọng)
"The goal of the project is primarily to improve efficiency, and secondarily to reduce costs."
(Mục tiêu của dự án chủ yếu là cải thiện hiệu quả, và thứ yếu là giảm chi phí.)
-
Secondarily, ...
Thứ hai là, / Một cách thứ yếu, ... (dùng để giới thiệu một điểm kém quan trọng hơn hoặc là hệ quả phụ)
"We need to address the main issue first. Secondarily, we can consider the minor complications."
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề chính trước. Thứ hai là, chúng ta có thể xem xét các biến chứng nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondarily
Trạng từMột cách thứ yếu; do kết quả của một cái gì đó khác.
"The disease secondarily affected his ability to walk."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report, which primarily focused on economic growth, secondarily addressed environmental concerns. |
Báo cáo, tập trung chủ yếu vào tăng trưởng kinh tế, thứ yếu đề cập đến các vấn đề môi trường. |
| Phủ định | The politician, who many thought would prioritize education, secondarily focused on it, which disappointed many voters. |
Chính trị gia, người mà nhiều người nghĩ sẽ ưu tiên giáo dục, thứ yếu tập trung vào nó, điều này làm thất vọng nhiều cử tri. |
| Nghi vấn | Is this the project, where success depends primarily on funding and secondarily on marketing? |
Đây có phải là dự án, nơi thành công phụ thuộc chủ yếu vào tài trợ và thứ yếu vào tiếp thị không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To address climate change effectively, we need to primarily focus on reducing emissions and secondarily on adaptation strategies. |
Để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả, chúng ta cần tập trung chủ yếu vào việc giảm lượng khí thải và thứ yếu vào các chiến lược thích ứng. |
| Phủ định | It's important not to treat education secondarily to economic development; both are crucial for a nation's progress. |
Điều quan trọng là không nên coi giáo dục là thứ yếu so với phát triển kinh tế; cả hai đều rất quan trọng cho sự tiến bộ của một quốc gia. |
| Nghi vấn | Why should we consider the environmental impact secondarily when planning urban development? |
Tại sao chúng ta nên xem xét tác động môi trường một cách thứ yếu khi lập kế hoạch phát triển đô thị? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will address the primary issue first and secondarily focus on smaller concerns. |
Công ty sẽ giải quyết vấn đề chính trước và sau đó tập trung vào các mối quan tâm nhỏ hơn. |
| Phủ định | She isn't going to address the problem secondarily; it's her top priority. |
Cô ấy sẽ không giải quyết vấn đề một cách thứ yếu; đó là ưu tiên hàng đầu của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will they secondarily consider the environmental impact after the economic benefits? |
Liệu họ có xem xét tác động môi trường một cách thứ yếu sau những lợi ích kinh tế không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company focused primarily on domestic sales, but secondarily, it explored export opportunities last year. |
Công ty tập trung chủ yếu vào doanh số bán hàng trong nước, nhưng thứ yếu là họ đã khám phá các cơ hội xuất khẩu vào năm ngoái. |
| Phủ định | The politician didn't address environmental concerns primarily; he only mentioned them secondarily in his speech. |
Nhà chính trị không giải quyết các mối lo ngại về môi trường một cách chính, ông ấy chỉ đề cập đến chúng một cách thứ yếu trong bài phát biểu của mình. |
| Nghi vấn | Did the museum acquire the artifact primarily for its historical value or secondarily for its potential tourist appeal? |
Bảo tàng đã mua lại cổ vật chủ yếu vì giá trị lịch sử của nó hay thứ yếu vì tiềm năng thu hút khách du lịch của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondarily".
