(Top Banner Ad)
preeclampsia
C1
Danh từ C1 Y học

preeclampsia

UK: /ˌpriːɪˈklæmpsiə/ • US: /ˌpriːɪˈklæmpsiə/

Nghĩa tiếng Việt

tiền sản giật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in pregnancy characterized by high blood pressure, sometimes with fluid retention and protein in the urine.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong thai kỳ được đặc trưng bởi huyết áp cao, đôi khi kèm theo giữ nước và protein trong nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of preeclampsia is crucial for managing the pregnancy."

    "Phát hiện sớm tiền sản giật là rất quan trọng để quản lý thai kỳ."

  • "The doctor is monitoring her closely for signs of preeclampsia."

    "Bác sĩ đang theo dõi cô ấy chặt chẽ để phát hiện các dấu hiệu của tiền sản giật."

  • "Preeclampsia can lead to serious complications if left untreated."

    "Tiền sản giật có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eclampsia sản giật (biến chứng nghiêm trọng hơn của tiền sản giật, có co giật)
Adjective eclamptic thuộc về hoặc liên quan đến sản giật
Adjective preeclamptic thuộc về hoặc liên quan đến tiền sản giật
Noun preeclamptic (patient) người bị tiền sản giật (dùng để chỉ bệnh nhân)

Synonyms

Related Words

eclampsia (sản giật)gestational hypertension (tăng huyết áp thai kỳ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Ancient Greek
eklampsis
English (Modern Medical)
preeclampsia

Nguồn gốc của 'Preeclampsia'

Từ 'preeclampsia' là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép từ tiền tố 'pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-' nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi', và 'eclampsia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'eklampsis', nghĩa là 'sự bùng phát đột ngột' hoặc 'ánh sáng chói lòa'. 'Eclampsia' ban đầu có thể ám chỉ sự xuất hiện đột ngột của các cơn co giật. Do đó, 'preeclampsia' có nghĩa là 'tình trạng trước khi sản giật', chỉ một giai đoạn cảnh báo trước khi bệnh tiến triển đến mức nghiêm trọng hơn là sản giật.

Usage Note

Preeclampsia là một biến chứng thai kỳ nghiêm trọng. Nó thường phát triển sau tuần thứ 20 của thai kỳ. Các dấu hiệu bao gồm huyết áp cao và protein trong nước tiểu. Nếu không được điều trị, nó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và bé.

Prepositions

in during

‘In’ được sử dụng để chỉ ‘trong’ trường hợp nào đó, ví dụ 'preeclampsia in pregnancy' (tiền sản giật trong thai kỳ). 'During' được sử dụng để chỉ ‘trong suốt’ thời gian nào đó, ví dụ 'monitoring blood pressure during preeclampsia' (kiểm soát huyết áp trong suốt thời gian bị tiền sản giật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preeclampsia
  • severe severe preeclampsia
    (tiền sản giật nặng)
  • mild mild preeclampsia
    (tiền sản giật nhẹ)
  • gestational gestational preeclampsia
    (tiền sản giật thai kỳ)
  • early-onset early-onset preeclampsia
    (tiền sản giật khởi phát sớm)
  • late-onset late-onset preeclampsia
    (tiền sản giật khởi phát muộn)
Verb + preeclampsia
  • develop develop preeclampsia
    (phát triển/mắc tiền sản giật)
  • diagnose diagnose preeclampsia
    (chẩn đoán tiền sản giật)
  • manage manage preeclampsia
    (quản lý/điều trị tiền sản giật)
  • prevent prevent preeclampsia
    (phòng ngừa tiền sản giật)
  • suffer from suffer from preeclampsia
    (bị/mắc tiền sản giật)
Noun + of preeclampsia
  • risk risk of preeclampsia
    (nguy cơ tiền sản giật)
  • symptoms symptoms of preeclampsia
    (triệu chứng tiền sản giật)
  • complications complications of preeclampsia
    (biến chứng của tiền sản giật)
  • diagnosis diagnosis of preeclampsia
    (chẩn đoán tiền sản giật)

Idioms

  • screen for preeclampsia

    tầm soát tiền sản giật (thực hiện các xét nghiệm để phát hiện sớm)

    "Pregnant women should be screened for preeclampsia regularly during prenatal check-ups."

    (Phụ nữ mang thai nên được tầm soát tiền sản giật thường xuyên trong các buổi khám thai định kỳ.)

  • risk factors for preeclampsia

    các yếu tố nguy cơ của tiền sản giật (những điều kiện làm tăng khả năng mắc bệnh)

    "Obesity and a history of high blood pressure are known risk factors for preeclampsia."

    (Béo phì và tiền sử cao huyết áp là những yếu tố nguy cơ đã biết của tiền sản giật.)

  • management of preeclampsia

    quản lý/điều trị tiền sản giật (các phương pháp chăm sóc và can thiệp y tế)

    "Effective management of preeclampsia is crucial to prevent serious complications for mother and baby."

    (Việc quản lý tiền sản giật hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng cho mẹ và bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preeclampsia

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong thai kỳ được đặc trưng bởi huyết áp cao, đôi khi kèm theo giữ nước và protein trong nước tiểu.

"Early detection of preeclampsia is crucial for managing the pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preeclampsia".

Tầm quan trọng của Chăm sóc Tiền sản

Tiền sản giật là một tình trạng y tế nghiêm trọng trong thai kỳ, có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và bé nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc thăm khám tiền sản định kỳ, theo dõi huyết áp và xét nghiệm protein niệu là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu, từ đó có thể can thiệp kịp thời, đảm bảo an toàn cho thai kỳ.

Nâng cao Nhận thức Toàn cầu

Tiền sản giật là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở mẹ và trẻ sơ sinh trên toàn cầu. Các tổ chức y tế và cộng đồng quốc tế đã và đang nỗ lực nâng cao nhận thức về tình trạng này, hỗ trợ nghiên cứu và cải thiện công tác quản lý bệnh thông qua các chiến dịch như Ngày Thế giới Tiền sản giật (World Preeclampsia Day) vào ngày 22 tháng 5 hàng năm, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục và phòng ngừa.