(Top Banner Ad)
toxemia
C1
noun C1 Y học

toxemia

UK: /tɒkˈsiːmɪə/ • US: /tɑːkˈsiːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm độc máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of toxins in the blood.

Vietnamese Meaning

Sự có mặt của độc tố trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with toxemia after showing signs of a severe infection."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nhiễm độc máu sau khi có các dấu hiệu của một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng."

  • "Toxemia can lead to serious complications if left untreated."

    "Nhiễm độc máu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị."

  • "Early detection of toxemia is crucial for managing pregnancy-related complications."

    "Phát hiện sớm nhiễm độc máu là rất quan trọng để quản lý các biến chứng liên quan đến thai kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toxin độc tố
Adjective toxic độc hại, có độc
Noun toxicity độc tính, tính độc
Noun toxicology độc chất học
Noun toxicologist nhà độc chất học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
toxikon
Greek
haima
English
toxemia

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'toxemia' có nguồn gốc từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'toxikon' có nghĩa là 'chất độc' và 'haima' có nghĩa là 'máu'. Khi kết hợp lại, nó mô tả tình trạng có chất độc trong máu, phản ánh sự hiểu biết ban đầu về tình trạng này.

Usage Note

Toxemia thường được dùng để chỉ tình trạng nhiễm độc máu nghiêm trọng do vi khuẩn hoặc các chất độc khác gây ra. Trong sản khoa, nó đặc biệt liên quan đến tiền sản giật (preeclampsia) và sản giật (eclampsia), các biến chứng thai kỳ đặc trưng bởi huyết áp cao và protein niệu.

Prepositions

of

"Toxemia of pregnancy" chỉ tình trạng nhiễm độc máu xảy ra trong thai kỳ. Giới từ "of" ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxemia
  • gestational gestational toxemia
    (nhiễm độc máu thai kỳ (tên cũ của tiền sản giật))
  • septic septic toxemia
    (nhiễm độc máu do nhiễm trùng huyết)
  • uremic uremic toxemia
    (nhiễm độc máu do urê (hội chứng urê huyết cao))
  • severe severe toxemia
    (nhiễm độc máu nặng)
Verb + toxemia
  • develop develop toxemia
    (phát triển/mắc chứng nhiễm độc máu)
  • diagnose diagnose toxemia
    (chẩn đoán nhiễm độc máu)
  • treat treat toxemia
    (điều trị nhiễm độc máu)
  • prevent prevent toxemia
    (ngăn ngừa nhiễm độc máu)
Noun + of + toxemia
  • symptoms symptoms of toxemia
    (các triệu chứng của nhiễm độc máu)
  • causes causes of toxemia
    (các nguyên nhân gây nhiễm độc máu)
  • risk factors risk factors of toxemia
    (các yếu tố nguy cơ của nhiễm độc máu)

Idioms

  • toxemia of pregnancy

    nhiễm độc thai nghén (tên cũ của tiền sản giật)

    "In the past, preeclampsia was commonly referred to as toxemia of pregnancy."

    (Trước đây, tiền sản giật thường được gọi là nhiễm độc thai nghén.)

  • gestational toxemia

    nhiễm độc máu thai kỳ

    "The doctor monitored her closely for signs of gestational toxemia."

    (Bác sĩ theo dõi cô ấy chặt chẽ để tìm dấu hiệu nhiễm độc máu thai kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxemia

noun
Lật mặt

Sự có mặt của độc tố trong máu.

"The patient was diagnosed with toxemia after showing signs of a severe infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxemia".

Sự tiến hóa trong hiểu biết y học

Từ 'toxemia' đặc biệt phổ biến trong y học liên quan đến 'nhiễm độc thai nghén' (toxemia of pregnancy), nay được gọi là tiền sản giật (preeclampsia). Trong quá khứ, người ta lầm tưởng rằng tình trạng này do chất độc trong máu gây ra. Ngày nay, y học đã hiểu rõ hơn về căn bệnh này, không phải do chất độc mà là một rối loạn phức tạp ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan trong thai kỳ.

Tầm quan trọng trong sức khỏe thai sản

Trước khi y học hiện đại phát triển, nhiễm độc thai nghén (toxemia) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở cả mẹ và trẻ sơ sinh. Việc hiểu biết và điều trị kịp thời đã cứu sống hàng triệu người, làm nổi bật tầm quan trọng của chăm sóc y tế trong thai kỳ.