(Top Banner Ad)
eclampsia
C1
Danh từ C1 Y học

eclampsia

UK: /ɪˈklæmpsiə/ • US: /ɪˈklæmpsiə/

Nghĩa tiếng Việt

sản giật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious condition in pregnancy characterized by seizures in women who have pre-eclampsia.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng nghiêm trọng trong thai kỳ, đặc trưng bởi các cơn co giật ở phụ nữ mắc tiền sản giật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eclampsia is a life-threatening complication of pre-eclampsia that can occur during pregnancy."

    "Sản giật là một biến chứng đe dọa tính mạng của tiền sản giật có thể xảy ra trong thời kỳ mang thai."

  • "Prompt treatment is crucial in cases of eclampsia to prevent serious complications."

    "Điều trị kịp thời là rất quan trọng trong các trường hợp sản giật để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng."

  • "Magnesium sulfate is often used to control seizures associated with eclampsia."

    "Magnesium sulfate thường được sử dụng để kiểm soát các cơn co giật liên quan đến sản giật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preeclampsia Tiền sản giật (tình trạng tăng huyết áp và protein niệu ở phụ nữ mang thai, thường xảy ra trước sản giật)
Adjective eclamptic Thuộc về hoặc liên quan đến sản giật
Noun eclamptism Tình trạng giống sản giật hoặc xu hướng mắc sản giật

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔκλαμψις (eklampsis)
Neo-Latin
eclampsia
English
eclampsia

Nguồn gốc tên gọi 'Eclampsia'

Từ 'eclampsia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'eklampsis', mang nghĩa 'sự bùng phát' hay 'sự chiếu sáng đột ngột'. Tên gọi này phản ánh việc các triệu chứng của bệnh, đặc biệt là co giật, thường xuất hiện một cách bất ngờ và dữ dội, giống như một tia sáng lóe lên.

Usage Note

Eclampsia là một biến chứng đe dọa tính mạng của tiền sản giật. Tiền sản giật là một tình trạng được đặc trưng bởi huyết áp cao và có protein trong nước tiểu. Eclampsia xảy ra khi tiền sản giật tiến triển thành co giật. Không nên nhầm lẫn eclampsia với các loại co giật khác có thể xảy ra trong thai kỳ.

Prepositions

in with from

Giải thích cách dùng:
- 'Eclampsia *in* pregnancy' đề cập đến tình trạng xảy ra trong thời kỳ mang thai.
- 'Eclampsia *with* pre-eclampsia' chỉ rõ rằng eclampsia xảy ra cùng với tiền sản giật.
- 'Suffering *from* eclampsia' mô tả ai đó đang mắc bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eclampsia
  • severe severe eclampsia
    (Sản giật nặng)
  • acute acute eclampsia
    (Sản giật cấp tính)
  • postpartum postpartum eclampsia
    (Sản giật sau sinh)
Verb + eclampsia
  • develop develop eclampsia
    (Bị sản giật, phát triển sản giật)
  • manage manage eclampsia
    (Kiểm soát/điều trị sản giật)
  • prevent prevent eclampsia
    (Phòng ngừa sản giật)

Idioms

  • risk of eclampsia

    Nguy cơ sản giật

    "Pregnant women with preeclampsia have an increased risk of eclampsia."

    (Phụ nữ mang thai bị tiền sản giật có nguy cơ cao hơn mắc sản giật.)

  • preeclampsia progressing to eclampsia

    Tiền sản giật tiến triển thành sản giật

    "Close monitoring is crucial to prevent preeclampsia progressing to eclampsia."

    (Theo dõi sát sao là rất quan trọng để ngăn chặn tiền sản giật tiến triển thành sản giật.)

  • management of eclampsia

    Quản lý/Điều trị sản giật

    "Effective management of eclampsia is essential to save lives."

    (Việc quản lý sản giật hiệu quả là cần thiết để cứu sống người bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eclampsia

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng nghiêm trọng trong thai kỳ, đặc trưng bởi các cơn co giật ở phụ nữ mắc tiền sản giật.

"Eclampsia is a life-threatening complication of pre-eclampsia that can occur during pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eclampsia".

Lịch sử và Sự hiểu lầm về Sản giật

Trong lịch sử, các cơn co giật trong thai kỳ (triệu chứng chính của sản giật) thường bị hiểu lầm, đôi khi được gán cho các nguyên nhân siêu nhiên hoặc tâm linh thay vì một tình trạng y tế nghiêm trọng. Điều này phản ánh sự thiếu kiến thức về y học trong quá khứ.

Tác động toàn cầu của Sản giật

Sản giật vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ và trẻ sơ sinh trên toàn thế giới, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển nơi việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế còn hạn chế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc trước sinh và giáo dục sức khỏe.