(Top Banner Ad)
preliminaries
C1
noun C1 Tổng quát

preliminaries

UK: /prɪˈlɪmɪnəriz/ • US: /prɪˈlɪmɪneriz/

Nghĩa tiếng Việt

thủ tục ban đầu bước chuẩn bị các công đoạn chuẩn bị các thủ tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

preliminaries are actions or discussions that are done at the beginning of an event or activity.

Vietnamese Meaning

những hành động hoặc thảo luận được thực hiện ở đầu một sự kiện hoặc hoạt động; các bước chuẩn bị, các thủ tục ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the usual preliminaries, the meeting began."

    "Sau những thủ tục thông thường, cuộc họp bắt đầu."

  • "The preliminaries to the negotiations were long and complex."

    "Các thủ tục ban đầu cho các cuộc đàm phán rất dài và phức tạp."

  • "Let's skip the preliminaries and get down to business."

    "Hãy bỏ qua các thủ tục rườm rà và đi thẳng vào vấn đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preliminary mang tính sơ bộ, mở đầu, ban đầu
Noun preliminary bước chuẩn bị, phần mở đầu (thường dùng ở dạng số nhiều 'preliminaries')
Adverb preliminarily một cách sơ bộ, ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
limen
Latin
liminaris
Late Latin
preliminaris
English
preliminary
English
preliminaries

Cánh cửa đầu tiên

Từ 'preliminaries' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. 'Prae-' nghĩa là 'trước', và 'limen' có nghĩa là 'ngưỡng cửa' hoặc 'khởi đầu'. Vì vậy, 'preliminaries' giống như những bước chuẩn bị 'trước ngưỡng cửa' – những công việc, thủ tục hoặc sự kiện ban đầu cần hoàn thành trước khi bước vào phần chính hoặc sự kiện quan trọng hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh vào các bước chuẩn bị hoặc thủ tục cần thiết trước khi bắt đầu một việc gì đó quan trọng hơn.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'preliminaries to the meeting' (các bước chuẩn bị cho cuộc họp), 'preliminaries for the project' (các thủ tục ban đầu cho dự án). Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó mà 'preliminaries' dẫn đến. Giới từ 'for' chỉ mục đích của các 'preliminaries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preliminaries
  • initial initial preliminaries
    (các bước chuẩn bị ban đầu)
  • necessary necessary preliminaries
    (các thủ tục/bước chuẩn bị cần thiết)
  • formal formal preliminaries
    (các thủ tục/nghi thức chính thức)
  • diplomatic diplomatic preliminaries
    (các cuộc đàm phán ngoại giao sơ bộ)
Verb + preliminaries
  • conduct conduct the preliminaries
    (tiến hành các bước chuẩn bị/thủ tục ban đầu)
  • complete complete the preliminaries
    (hoàn thành các thủ tục/bước chuẩn bị)
  • begin begin the preliminaries
    (bắt đầu các công việc chuẩn bị)
  • skip skip the preliminaries
    (bỏ qua các bước chuẩn bị/thủ tục ban đầu)
Preposition + preliminaries
  • after after the preliminaries
    (sau các bước chuẩn bị/thủ tục ban đầu)
  • during during the preliminaries
    (trong quá trình chuẩn bị/thủ tục ban đầu)

Idioms

  • without further preliminaries

    không cần thêm thủ tục/lời giới thiệu rườm rà nữa; đi thẳng vào vấn đề

    "Without further preliminaries, the chairman announced the merger."

    (Không cần thêm lời mở đầu, chủ tịch công bố việc sáp nhập.)

  • get the preliminaries out of the way

    hoàn thành các bước chuẩn bị ban đầu để có thể bắt đầu việc chính

    "Let's get the preliminaries out of the way so we can focus on the main discussion."

    (Chúng ta hãy hoàn thành các bước chuẩn bị ban đầu để có thể tập trung vào cuộc thảo luận chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preliminaries

noun
Lật mặt

những hành động hoặc thảo luận được thực hiện ở đầu một sự kiện hoặc hoạt động; các bước chuẩn bị, các thủ tục ban đầu.

"After the usual preliminaries, the meeting began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we skipped the preliminaries, we would have more time for the main event.
Nếu chúng ta bỏ qua những thủ tục ban đầu, chúng ta sẽ có nhiều thời gian hơn cho sự kiện chính.
Phủ định
If the preliminary investigation weren't so thorough, the trial wouldn't proceed smoothly.
Nếu cuộc điều tra sơ bộ không kỹ lưỡng như vậy, phiên tòa sẽ không diễn ra suôn sẻ.
Nghi vấn
Would the team feel rushed if we didn't complete the preliminary checks?
Liệu đội sẽ cảm thấy vội vã nếu chúng ta không hoàn thành các kiểm tra sơ bộ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organizers are going to complete the preliminaries before the main event starts.
Các nhà tổ chức sẽ hoàn thành các thủ tục sơ bộ trước khi sự kiện chính bắt đầu.
Phủ định
The team is not going to skip the preliminary testing phase.
Đội không định bỏ qua giai đoạn kiểm tra sơ bộ.
Nghi vấn
Are they going to discuss the preliminary findings at the meeting?
Họ có định thảo luận những phát hiện sơ bộ tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminaries".

Tầm quan trọng của Bước Khởi Đầu

Trong nhiều nền văn hóa và lĩnh vực khác nhau, đặc biệt ở phương Tây, 'preliminaries' (các bước chuẩn bị) được coi là rất quan trọng để đảm bảo sự kiện chính diễn ra suôn sẻ, hiệu quả và đúng quy trình. Từ các cuộc đàm phán ngoại giao, quy trình pháp lý cho đến các giải đấu thể thao, việc hoàn thành tốt các bước sơ bộ là nền tảng vững chắc cho sự thành công của sự kiện chính.

Vòng loại và Giai đoạn đầu trong Thể thao

Trong lĩnh vực thể thao, 'preliminaries' thường dùng để chỉ các vòng loại hoặc các trận đấu/sự kiện mở đầu (ví dụ, vòng loại Olympic, các trận đấu khởi động). Đây là giai đoạn mà các vận động viên hoặc đội phải vượt qua để giành quyền tham gia vào các vòng đấu chính thức, nơi sự cạnh tranh khốc liệt nhất diễn ra và mang lại vinh quang lớn hơn.