(Top Banner Ad)
premeditate
C1
Động từ C1 Luật pháp

premeditate

UK: /priːˈmedɪteɪt/ • US: /priːˈmedɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trù tính trước suy tính trước lập kế hoạch trước (cho tội ác)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think out or plan (an action, especially a crime) beforehand.

Vietnamese Meaning

Suy tính, trù tính (một hành động, đặc biệt là tội ác) trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution argued that the murder was premeditated."

    "Bên công tố lập luận rằng vụ giết người đã được trù tính trước."

  • "She had premeditated her escape for weeks."

    "Cô ấy đã lên kế hoạch cho cuộc trốn thoát của mình trong nhiều tuần."

  • "The crime was clearly premeditated, suggesting a high level of intent."

    "Tội ác rõ ràng đã được trù tính trước, cho thấy mức độ ý định cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb premeditate trù tính trước, suy tính trước
Adjective premeditated đã được trù tính trước, có chủ ý
Noun premeditation sự trù tính trước, sự suy tính trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemeditatus
English
premeditate

Nguồn gốc của 'Premeditate'

Từ 'premeditate' xuất phát từ tiếng Latin 'praemeditatus', có nghĩa là 'suy nghĩ trước'. Nó bao gồm 'prae-' (trước) và 'meditatus' (suy nghĩ, thiền định). Ý tưởng là hành động đã được lên kế hoạch và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện. Trong luật pháp, 'premeditated crime' (tội ác có chủ ý) ám chỉ một hành động phạm tội đã được suy tính từ trước, làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến việc lập kế hoạch phạm tội trước khi thực hiện. Nó nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng và có chủ ý. 'Premeditate' khác với 'plan' thông thường ở chỗ nó ám chỉ một kế hoạch có tính chất nghiêm trọng và thường là bất hợp pháp.

Prepositions

on

Khi 'premeditate' đi với 'on', nó thường được sử dụng để chỉ suy nghĩ hoặc trù tính về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He had been premeditating on this crime for months.' (Anh ta đã trù tính về tội ác này trong nhiều tháng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Premeditate
Verb + Premeditate
  • appear to appear to premeditate
    (có vẻ như đã trù tính trước)
  • plan to plan to premeditate
    (lên kế hoạch để trù tính trước)
Premeditate + Noun
  • premeditate premeditate an attack
    (trù tính trước một cuộc tấn công)
  • premeditate premeditate a crime
    (trù tính trước một tội ác)

Idioms

  • with (malice aforethought)

    có ác ý từ trước, có sự trù tính (thường dùng trong luật pháp)

    "The prosecution argued that the murder was committed with malice aforethought."

    (Bên công tố lập luận rằng vụ giết người đã được thực hiện với ác ý từ trước.)

  • cold-blooded

    máu lạnh, tàn nhẫn (ám chỉ hành động được lên kế hoạch và thực hiện một cách vô cảm)

    "The crime was cold-blooded and showed a complete lack of remorse."

    (Tội ác này thật máu lạnh và cho thấy sự thiếu hối hận hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premeditate

Động từ
Lật mặt

Suy tính, trù tính (một hành động, đặc biệt là tội ác) trước.

"The prosecution argued that the murder was premeditated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime was clearly premeditated: the suspect had purchased the weapon weeks in advance, researched the victim's routine, and even drawn up a detailed plan.
Tội ác rõ ràng là có sự chuẩn bị trước: nghi phạm đã mua vũ khí trước đó vài tuần, nghiên cứu thói quen của nạn nhân và thậm chí còn phác thảo một kế hoạch chi tiết.
Phủ định
The judge ruled that the act was not premeditated: it was a spontaneous reaction to a perceived threat, not a carefully orchestrated plan.
Thẩm phán phán quyết rằng hành động này không phải là có sự chuẩn bị trước: đó là một phản ứng tự phát đối với một mối đe dọa nhận thức được, chứ không phải là một kế hoạch được dàn dựng cẩn thận.
Nghi vấn
Was the attack premeditated: did the assailant have a motive, a plan, and the opportunity to carry it out?
Cuộc tấn công có được chuẩn bị trước không: kẻ tấn công có động cơ, kế hoạch và cơ hội để thực hiện nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the defendant had premeditated the crime carefully.
Luật sư nói rằng bị cáo đã lên kế hoạch phạm tội một cách cẩn thận.
Phủ định
She told me that she did not premeditate her response to the question.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không suy nghĩ trước về câu trả lời cho câu hỏi.
Nghi vấn
The detective asked if he had premeditated the attack on the victim.
Thám tử hỏi liệu anh ta có lên kế hoạch trước cho cuộc tấn công vào nạn nhân hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often doesn't premeditate his actions, which leads to trouble.
Anh ấy thường không suy tính trước các hành động của mình, điều này dẫn đến rắc rối.
Phủ định
They do not premeditate their decisions; they act on impulse.
Họ không suy tính trước các quyết định của mình; họ hành động theo bản năng.
Nghi vấn
Does she always premeditate every detail of her plans?
Cô ấy có luôn suy tính trước mọi chi tiết trong kế hoạch của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premeditate".

Khái niệm về 'Premeditation' trong Luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'premeditation' là một yếu tố quan trọng để xác định mức độ nghiêm trọng của một số tội ác, đặc biệt là giết người. Nếu một hành động phạm tội được chứng minh là đã được lên kế hoạch và suy tính trước, nó thường sẽ bị trừng phạt nặng hơn so với một hành động bộc phát.