(Top Banner Ad)
premise
C1
noun C1 Logic, Argumentation, Philosophy

premise

UK: /ˈpremɪs/ • US: /ˈpremɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tiền đề giả thuyết mệnh đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A previous statement or proposition from which another is inferred or follows as a conclusion.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc mệnh đề trước đó mà từ đó một mệnh đề khác được suy ra hoặc theo sau như một kết luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whole argument rests on the premise that children are inherently good."

    "Toàn bộ lập luận dựa trên tiền đề rằng trẻ em vốn dĩ là tốt."

  • "The research project started with the premise that there was a link between poverty and crime."

    "Dự án nghiên cứu bắt đầu với tiền đề rằng có một mối liên hệ giữa nghèo đói và tội phạm."

  • "What is the underlying premise of your argument?"

    "Tiền đề cơ bản trong lập luận của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premise tiền đề, giả thuyết
Verb premis đặt tiền đề, đặt giả thuyết (ít dùng)
Adjective unpremissed chưa được đặt tiền đề, không có tiền đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Argumentation, Philosophy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemissa
English
premise

Nguồn gốc của 'Premise'

Từ 'premise' xuất phát từ tiếng Latin 'praemissa', có nghĩa là 'điều đã được đưa ra trước'. Nó ám chỉ một tiền đề hoặc giả định được sử dụng làm cơ sở cho một lập luận hoặc kết luận nào đó. Tưởng tượng như việc xây một ngôi nhà, 'premise' chính là nền móng vững chắc đầu tiên.

Usage Note

Trong logic và tranh luận, tiền đề là một tuyên bố được cho là đúng và được sử dụng làm cơ sở để xây dựng một lập luận. Nó khác với 'assumption' ở chỗ một tiền đề thường được công khai tuyên bố, trong khi một giả định có thể ngầm định. 'Axiom' là một loại tiền đề được coi là hiển nhiên đúng và không cần chứng minh.

Prepositions

on of

‘On’ được sử dụng để chỉ ra cơ sở hoặc nền tảng của điều gì đó (ví dụ: ‘The argument is based on the premise that…’). ‘Of’ có thể được sử dụng để mô tả bản chất của tiền đề (ví dụ: ‘a premise of equality’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premise
  • basic premise
    (tiền đề cơ bản)
  • false premise
    (tiền đề sai)
  • underlying premise
    (tiền đề cơ sở)
  • fundamental premise
    (tiền đề nền tảng)
Verb + premise
  • accept a premise
    (chấp nhận một tiền đề)
  • challenge a premise
    (thách thức một tiền đề)
  • question a premise
    (đặt câu hỏi về một tiền đề)
  • rely on a premise
    (dựa vào một tiền đề)

Idioms

  • on the premise that

    với tiền đề là, dựa trên cơ sở là

    "The project was started on the premise that funding would be available."

    (Dự án đã được khởi động với tiền đề là sẽ có nguồn tài trợ.)

  • build on a premise

    xây dựng dựa trên một tiền đề

    "The argument builds on the premise that all people are equal."

    (Lập luận xây dựng dựa trên tiền đề rằng mọi người đều bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premise

noun
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc mệnh đề trước đó mà từ đó một mệnh đề khác được suy ra hoặc theo sau như một kết luận.

"The whole argument rests on the premise that children are inherently good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premise".

Lập luận và tranh biện

Trong văn hóa phương Tây, việc xây dựng lập luận logic dựa trên các tiền đề rõ ràng là rất quan trọng. Khả năng phân tích và phản biện các tiền đề là một kỹ năng quan trọng trong học tập và công việc. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa coi trọng sự hòa hợp và tránh tranh cãi trực diện.