(Top Banner Ad)
proposition
C1
Danh từ C1 Triết học, Toán học, Luật, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

proposition

UK: /ˌprɒpəˈzɪʃən/ • US: /ˌprɑːpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề đề xuất lời đề nghị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or assertion that expresses a judgment or opinion.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc khẳng định diễn đạt một phán đoán hoặc ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposition that all men are created equal is a fundamental principle of democracy."

    "Mệnh đề rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng là một nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ."

  • "His proposition was rejected by the committee."

    "Đề xuất của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ."

  • "The scientist put forward a new proposition about the nature of dark matter."

    "Nhà khoa học đưa ra một mệnh đề mới về bản chất của vật chất tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proposition lời đề nghị; mệnh đề (trong logic, toán học); vấn đề cần giải quyết (thường là khó khăn)
Verb proposition đề nghị (thường mang hàm ý tình dục); đề xuất
Verb propose đề xuất, đề nghị; cầu hôn
Noun proposal sự đề xuất; lời đề nghị; lời cầu hôn
Noun proposer người đề xuất, người đưa ra đề nghị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Toán học, Luật, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propositio
Old French
proposition
Middle English
proposition
English
proposition

Nguồn gốc từ 'đặt ra trước'

Từ 'proposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'propositio', mang ý nghĩa 'sự đặt ra trước', 'sự đề xuất'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (trước, về phía trước) và động từ 'ponere' (đặt, để). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'một lời đề nghị' hoặc 'một ý tưởng được đặt ra để xem xét'.

Usage Note

Trong triết học và logic, 'proposition' thường ám chỉ một phát biểu có thể đúng hoặc sai. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể liên quan đến một đề xuất kinh doanh hoặc một điều khoản thỏa thuận. Sắc thái nghĩa của 'proposition' nhấn mạnh tính chất chính thức và có chủ đích của một phát biểu.

Prepositions

about on for to

about: nói về chủ đề của mệnh đề; on: tập trung vào khía cạnh cụ thể của mệnh đề; for: mục đích của mệnh đề; to: đối tượng nhận mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proposition
  • attractive an attractive proposition
    (một đề xuất/cơ hội hấp dẫn)
  • difficult a difficult proposition
    (một vấn đề/nhiệm vụ khó khăn)
  • business a business proposition
    (một đề nghị/cơ hội kinh doanh)
  • sexual a sexual proposition
    (một lời gạ gẫm tình dục)
Verb + proposition
  • make make a proposition
    (đưa ra một đề nghị/lời gạ gẫm)
  • consider consider a proposition
    (xem xét một đề nghị)
  • reject reject a proposition
    (từ chối một đề nghị)
  • accept accept a proposition
    (chấp nhận một đề nghị)

Idioms

  • a winning proposition

    một ý tưởng/kế hoạch chắc chắn thành công

    "Investing in renewable energy is a winning proposition for the future."

    (Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một kế hoạch chắc chắn thành công cho tương lai.)

  • a losing proposition

    một ý tưởng/kế hoạch chắc chắn thất bại

    "Trying to compete with that giant company would be a losing proposition."

    (Cố gắng cạnh tranh với công ty khổng lồ đó sẽ là một kế hoạch thất bại.)

  • a different proposition altogether

    một vấn đề hoàn toàn khác

    "Learning a language is one thing, but mastering it is a different proposition altogether."

    (Học một ngôn ngữ là một chuyện, nhưng thành thạo nó lại là một vấn đề hoàn toàn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proposition

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc khẳng định diễn đạt một phán đoán hoặc ý kiến.

"The proposition that all men are created equal is a fundamental principle of democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proposition".

Sắc thái nghĩa của 'Proposition': Đề nghị và Gạ gẫm

Trong tiếng Anh, 'proposition' có thể mang hai sắc thái nghĩa khá khác biệt tùy ngữ cảnh. Nó có thể là một 'đề nghị' hoặc 'đề xuất' kinh doanh, học thuật, hay một ý tưởng chung chung (ví dụ: 'a business proposition'). Tuy nhiên, khi được dùng trong ngữ cảnh cá nhân, đặc biệt là 'a sexual proposition', nó thường ám chỉ một 'lời gạ gẫm' hoặc 'đề nghị tình dục' không mong muốn, mang hàm ý tiêu cực hoặc không phù hợp. Người học cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa và tránh hiểu lầm.

Vai trò trong Logic và Toán học

Ngoài đời sống hàng ngày, từ 'proposition' còn là một thuật ngữ quan trọng trong logic và toán học. Nó dùng để chỉ một 'mệnh đề' – một câu khẳng định có thể đúng hoặc sai, nhưng không thể cả hai. Ví dụ, 'Trái Đất quay quanh Mặt Trời' là một mệnh đề đúng. Việc hiểu 'proposition' trong ngữ cảnh này giúp người học tiếp cận các khái niệm khoa học và học thuật.