preoccupation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of being preoccupied or completely engrossed in something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc tình trạng bị bận tâm hoặc hoàn toàn mải mê vào điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His main preoccupation was how to make the business more efficient."
"Mối bận tâm chính của anh ấy là làm thế nào để công việc kinh doanh hiệu quả hơn."
-
"She had a constant preoccupation with death after her father passed away."
"Cô ấy thường xuyên bị ám ảnh bởi cái chết sau khi cha cô ấy qua đời."
-
"His preoccupation with work led to the neglect of his family."
"Sự bận tâm của anh ấy với công việc đã dẫn đến sự thờ ơ với gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preoccupy | Làm cho ai đó bận tâm, chiếm lấy tâm trí của ai đó |
| Adjective | preoccupied | Bận tâm, lo lắng, đang suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó |
| Verb | occupy | Chiếm giữ, ở, định cư, bận rộn |
| Noun | occupation | Nghề nghiệp, sự chiếm đóng, sự bận rộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Preoccupation thường mang ý nghĩa sự tập trung cao độ vào một suy nghĩ, vấn đề hoặc hoạt động nào đó, đến mức người đó có thể lơ là hoặc bỏ qua những thứ khác xung quanh. Nó có thể mang tính tích cực (sự say mê sáng tạo) hoặc tiêu cực (sự ám ảnh). Cần phân biệt với 'concern' (sự quan tâm, lo lắng) vì 'preoccupation' nhấn mạnh mức độ tập trung cao hơn và có thể gây xao nhãng.
Prepositions
* **with:** Thể hiện đối tượng hoặc chủ đề mà người đó đang bận tâm. Ví dụ: 'Her preoccupation with her appearance is unhealthy.' (Sự bận tâm quá mức đến ngoại hình của cô ấy là không lành mạnh.)
* **by:** Thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự bận tâm. Ví dụ: 'His preoccupation by the details prevented him from seeing the bigger picture.' (Sự bận tâm của anh ấy bởi những chi tiết đã ngăn anh ấy nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep preoccupation (sự bận tâm sâu sắc)
-
constant constant preoccupation (sự bận tâm thường xuyên)
-
sole sole preoccupation (mối bận tâm duy nhất)
-
major major preoccupation (mối bận tâm chính)
-
cause cause preoccupation (gây ra sự bận tâm)
-
reflect reflect a preoccupation (phản ánh mối bận tâm)
-
address address a preoccupation (giải quyết một mối bận tâm)
-
overcome overcome a preoccupation (vượt qua sự bận tâm)
-
with a preoccupation with (sự bận tâm với (cái gì))
-
in lost in preoccupation (chìm đắm trong suy nghĩ/mối bận tâm)
Idioms
-
an unhealthy preoccupation with something
một sự bận tâm không lành mạnh, ám ảnh với điều gì đó
"His unhealthy preoccupation with his appearance made him constantly anxious."
(Sự bận tâm không lành mạnh của anh ấy về ngoại hình khiến anh ấy liên tục lo lắng.)
-
be lost in preoccupation
chìm đắm trong suy nghĩ/mối bận tâm, không để ý đến xung quanh
"She was lost in preoccupation, barely noticing the people around her."
(Cô ấy chìm đắm trong suy nghĩ, hầu như không để ý đến những người xung quanh.)
-
a growing preoccupation with something
một mối bận tâm ngày càng tăng đối với điều gì đó
"There is a growing preoccupation with environmental issues among young people."
(Có một mối bận tâm ngày càng tăng về các vấn đề môi trường trong giới trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preoccupation
danh từTrạng thái hoặc tình trạng bị bận tâm hoặc hoàn toàn mải mê vào điều gì đó.
"His main preoccupation was how to make the business more efficient."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of her preoccupation with the upcoming exam, she studied late into the night. |
Vì quá bận tâm đến kỳ thi sắp tới, cô ấy đã học đến tận khuya. |
| Phủ định | Even though he had a preoccupation with video games, he didn't neglect his studies. |
Mặc dù anh ấy bận tâm đến trò chơi điện tử, anh ấy đã không bỏ bê việc học của mình. |
| Nghi vấn | If she has a preoccupation with her health, will she still eat junk food? |
Nếu cô ấy quá bận tâm đến sức khỏe của mình, cô ấy vẫn sẽ ăn đồ ăn vặt chứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he has a strong preoccupation with his work, he will likely achieve great success. |
Nếu anh ấy quá bận tâm đến công việc, anh ấy có khả năng đạt được thành công lớn. |
| Phủ định | If she doesn't overcome her preoccupation with details, she won't be able to see the bigger picture. |
Nếu cô ấy không vượt qua được sự bận tâm quá mức vào chi tiết, cô ấy sẽ không thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh. |
| Nghi vấn | Will he forget his appointment if his preoccupation with the project increases? |
Liệu anh ấy có quên cuộc hẹn nếu sự bận tâm của anh ấy với dự án tăng lên không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, she will have developed a deep preoccupation with its success. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, cô ấy sẽ phát triển một sự bận tâm sâu sắc với sự thành công của nó. |
| Phủ định | By the end of the week, he won't have allowed his preoccupation with work to affect his family life. |
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ không để sự bận tâm với công việc ảnh hưởng đến cuộc sống gia đình của mình. |
| Nghi vấn | Will she have overcome her preoccupation with details by the presentation? |
Liệu cô ấy có vượt qua được sự bận tâm với các chi tiết vào thời điểm thuyết trình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have a preoccupation with collecting stamps when she was younger. |
Cô ấy từng có một sự bận tâm với việc sưu tầm tem khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to have such a strong preoccupation with his appearance. |
Anh ấy đã không từng có một sự bận tâm mạnh mẽ đến ngoại hình của mình như vậy. |
| Nghi vấn | Did you use to have a preoccupation with fantasy novels? |
Bạn đã từng có một sự bận tâm với tiểu thuyết giả tưởng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preoccupation".
