(Top Banner Ad)
preoccupation
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Chung

preoccupation

UK: /priˌɒkjuˈpeɪʃən/ • US: /priˌɑːkjuˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bận tâm sự mải mê sự ám ảnh nỗi lo lắng thường trực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being preoccupied or completely engrossed in something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tình trạng bị bận tâm hoặc hoàn toàn mải mê vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His main preoccupation was how to make the business more efficient."

    "Mối bận tâm chính của anh ấy là làm thế nào để công việc kinh doanh hiệu quả hơn."

  • "She had a constant preoccupation with death after her father passed away."

    "Cô ấy thường xuyên bị ám ảnh bởi cái chết sau khi cha cô ấy qua đời."

  • "His preoccupation with work led to the neglect of his family."

    "Sự bận tâm của anh ấy với công việc đã dẫn đến sự thờ ơ với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preoccupy Làm cho ai đó bận tâm, chiếm lấy tâm trí của ai đó
Adjective preoccupied Bận tâm, lo lắng, đang suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó
Verb occupy Chiếm giữ, ở, định cư, bận rộn
Noun occupation Nghề nghiệp, sự chiếm đóng, sự bận rộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeoccupatio
English
preoccupation

Nguồn gốc của 'Preoccupation'

Từ 'preoccupation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeoccupatio', có nghĩa là 'chiếm hữu trước' hoặc 'sự bận tâm'. Từ này được hình thành từ 'prae-' (trước) và 'occupare' (chiếm giữ). Vì vậy, về cơ bản, nó mô tả trạng thái mà một suy nghĩ, ý tưởng, hoặc mối quan tâm đã 'chiếm giữ' tâm trí của bạn trước, khiến bạn bận lòng và không thể tập trung vào những thứ khác.

Usage Note

Preoccupation thường mang ý nghĩa sự tập trung cao độ vào một suy nghĩ, vấn đề hoặc hoạt động nào đó, đến mức người đó có thể lơ là hoặc bỏ qua những thứ khác xung quanh. Nó có thể mang tính tích cực (sự say mê sáng tạo) hoặc tiêu cực (sự ám ảnh). Cần phân biệt với 'concern' (sự quan tâm, lo lắng) vì 'preoccupation' nhấn mạnh mức độ tập trung cao hơn và có thể gây xao nhãng.

Prepositions

with by

* **with:** Thể hiện đối tượng hoặc chủ đề mà người đó đang bận tâm. Ví dụ: 'Her preoccupation with her appearance is unhealthy.' (Sự bận tâm quá mức đến ngoại hình của cô ấy là không lành mạnh.)
* **by:** Thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự bận tâm. Ví dụ: 'His preoccupation by the details prevented him from seeing the bigger picture.' (Sự bận tâm của anh ấy bởi những chi tiết đã ngăn anh ấy nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Preoccupation
  • deep deep preoccupation
    (sự bận tâm sâu sắc)
  • constant constant preoccupation
    (sự bận tâm thường xuyên)
  • sole sole preoccupation
    (mối bận tâm duy nhất)
  • major major preoccupation
    (mối bận tâm chính)
Verb + Preoccupation
  • cause cause preoccupation
    (gây ra sự bận tâm)
  • reflect reflect a preoccupation
    (phản ánh mối bận tâm)
  • address address a preoccupation
    (giải quyết một mối bận tâm)
  • overcome overcome a preoccupation
    (vượt qua sự bận tâm)
Preoccupation + Preposition
  • with a preoccupation with
    (sự bận tâm với (cái gì))
  • in lost in preoccupation
    (chìm đắm trong suy nghĩ/mối bận tâm)

Idioms

  • an unhealthy preoccupation with something

    một sự bận tâm không lành mạnh, ám ảnh với điều gì đó

    "His unhealthy preoccupation with his appearance made him constantly anxious."

    (Sự bận tâm không lành mạnh của anh ấy về ngoại hình khiến anh ấy liên tục lo lắng.)

  • be lost in preoccupation

    chìm đắm trong suy nghĩ/mối bận tâm, không để ý đến xung quanh

    "She was lost in preoccupation, barely noticing the people around her."

    (Cô ấy chìm đắm trong suy nghĩ, hầu như không để ý đến những người xung quanh.)

  • a growing preoccupation with something

    một mối bận tâm ngày càng tăng đối với điều gì đó

    "There is a growing preoccupation with environmental issues among young people."

    (Có một mối bận tâm ngày càng tăng về các vấn đề môi trường trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preoccupation

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tình trạng bị bận tâm hoặc hoàn toàn mải mê vào điều gì đó.

"His main preoccupation was how to make the business more efficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of her preoccupation with the upcoming exam, she studied late into the night.
Vì quá bận tâm đến kỳ thi sắp tới, cô ấy đã học đến tận khuya.
Phủ định
Even though he had a preoccupation with video games, he didn't neglect his studies.
Mặc dù anh ấy bận tâm đến trò chơi điện tử, anh ấy đã không bỏ bê việc học của mình.
Nghi vấn
If she has a preoccupation with her health, will she still eat junk food?
Nếu cô ấy quá bận tâm đến sức khỏe của mình, cô ấy vẫn sẽ ăn đồ ăn vặt chứ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he has a strong preoccupation with his work, he will likely achieve great success.
Nếu anh ấy quá bận tâm đến công việc, anh ấy có khả năng đạt được thành công lớn.
Phủ định
If she doesn't overcome her preoccupation with details, she won't be able to see the bigger picture.
Nếu cô ấy không vượt qua được sự bận tâm quá mức vào chi tiết, cô ấy sẽ không thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.
Nghi vấn
Will he forget his appointment if his preoccupation with the project increases?
Liệu anh ấy có quên cuộc hẹn nếu sự bận tâm của anh ấy với dự án tăng lên không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, she will have developed a deep preoccupation with its success.
Đến thời điểm dự án đến hạn, cô ấy sẽ phát triển một sự bận tâm sâu sắc với sự thành công của nó.
Phủ định
By the end of the week, he won't have allowed his preoccupation with work to affect his family life.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ không để sự bận tâm với công việc ảnh hưởng đến cuộc sống gia đình của mình.
Nghi vấn
Will she have overcome her preoccupation with details by the presentation?
Liệu cô ấy có vượt qua được sự bận tâm với các chi tiết vào thời điểm thuyết trình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have a preoccupation with collecting stamps when she was younger.
Cô ấy từng có một sự bận tâm với việc sưu tầm tem khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to have such a strong preoccupation with his appearance.
Anh ấy đã không từng có một sự bận tâm mạnh mẽ đến ngoại hình của mình như vậy.
Nghi vấn
Did you use to have a preoccupation with fantasy novels?
Bạn đã từng có một sự bận tâm với tiểu thuyết giả tưởng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preoccupation".

Xã hội hiện đại và sự bận tâm

Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của công nghệ và áp lực cuộc sống, con người thường dễ rơi vào trạng thái 'preoccupation' (bận tâm) về công việc, tài chính, hoặc các vấn đề xã hội. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng và giảm khả năng tập trung vào hiện tại. Nhiều phong trào như 'mindfulness' (chánh niệm) đã ra đời để giúp mọi người đối phó với sự bận tâm quá mức này.

Mối quan tâm versus Nỗi ám ảnh

Có một ranh giới tinh tế giữa việc có 'mối quan tâm' lành mạnh và 'bận tâm' đến mức ám ảnh. Một mối quan tâm có thể thúc đẩy chúng ta hành động và giải quyết vấn đề, nhưng một sự bận tâm quá mức lại có thể tiêu hao năng lượng tinh thần, khiến chúng ta bị mắc kẹt trong vòng xoáy suy nghĩ tiêu cực và bỏ lỡ những trải nghiệm trong cuộc sống.