(Top Banner Ad)
fixation
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Y học, Ngôn ngữ học

fixation

UK: /fɪkˈseɪʃən/ • US: /fɪkˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ám ảnh sự cố định sự lưu luyến sự bám víu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An obsessive interest in or feeling about someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự ám ảnh, sự cố định, sự lưu luyến quá mức vào một người, vật hoặc ý tưởng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fixation on the past prevents him from moving forward."

    "Sự ám ảnh của anh ta về quá khứ ngăn cản anh ta tiến về phía trước."

  • "She had a fixation on becoming a famous actress."

    "Cô ấy ám ảnh với việc trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng."

  • "His fixation with cleanliness bordered on obsessive-compulsive disorder."

    "Sự ám ảnh của anh ta với sự sạch sẽ gần như là rối loạn ám ảnh cưỡng chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, gắn chặt, quyết định
Verb fixate tập trung cao độ, chú ý không rời, ám ảnh
Adjective fixed cố định, không thay đổi, ổn định
Noun fixer người sửa chữa, người giải quyết vấn đề
Noun fixings phụ kiện, đồ dùng đi kèm (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fixus
English
fixation

Nguồn gốc từ 'cố định'

Từ 'fixation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'fixus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'figere', có nghĩa là 'gắn chặt', 'cố định'. Ban đầu, nó mô tả hành động làm cho thứ gì đó đứng yên hoặc không thể di chuyển. Về sau, nghĩa của từ phát triển để chỉ sự tập trung mãnh liệt, không ngừng nghỉ hoặc sự ám ảnh về một điều gì đó, giống như tâm trí bị 'gắn chặt' vào một ý tưởng hay đối tượng cụ thể.

Usage Note

Fixation thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ám ảnh gây cản trở cho sự phát triển hoặc các mối quan hệ khác. Nó khác với 'interest' (sự quan tâm) ở mức độ mãnh liệt và tính chất khó buông bỏ. So với 'obsession', 'fixation' có thể không mạnh mẽ bằng nhưng vẫn thể hiện sự tập trung cao độ và dai dẳng.

Prepositions

on with

'Fixation on' diễn tả sự tập trung, ám ảnh vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He has a fixation on money.' ('Anh ta bị ám ảnh bởi tiền bạc.') 'Fixation with' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn hoặc chỉ một mối quan tâm lớn. Ví dụ: 'Her fixation with cats is endearing.' ('Sự yêu thích mèo của cô ấy rất đáng yêu.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixation
  • obsessive obsessive fixation
    (sự ám ảnh cưỡng chế)
  • unhealthy unhealthy fixation
    (sự ám ảnh không lành mạnh)
  • childhood childhood fixation
    (ám ảnh từ thời thơ ấu)
  • deep deep fixation
    (ám ảnh sâu sắc)
  • sexual sexual fixation
    (ám ảnh tình dục)
Verb + fixation
  • have have a fixation
    (có một sự ám ảnh/đắm đuối)
  • develop develop a fixation
    (phát triển/hình thành một sự ám ảnh)
  • overcome overcome a fixation
    (vượt qua một sự ám ảnh)
  • break break a fixation
    (phá vỡ/chấm dứt một sự ám ảnh)

Idioms

  • have a fixation on something/someone

    có một sự ám ảnh hoặc tập trung mãnh liệt vào điều gì/ai đó

    "He has a strange fixation on collecting antique clocks."

    (Anh ấy có một sự ám ảnh kỳ lạ với việc sưu tập đồng hồ cổ.)

  • an unhealthy fixation

    một sự ám ảnh không lành mạnh (thường gây hại)

    "Her unhealthy fixation on her ex-boyfriend worried her friends."

    (Sự ám ảnh không lành mạnh của cô ấy với bạn trai cũ khiến bạn bè lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixation

danh từ
Lật mặt

Sự ám ảnh, sự cố định, sự lưu luyến quá mức vào một người, vật hoặc ý tưởng nào đó.

"His fixation on the past prevents him from moving forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had developed a fixation on collecting stamps before she realized it was consuming all her free time.
Cô ấy đã phát triển một sự ám ảnh với việc sưu tập tem trước khi cô ấy nhận ra nó đang chiếm hết thời gian rảnh của mình.
Phủ định
He had not had such a strong fixation on any particular subject before he started researching the history of ancient Egypt.
Anh ấy chưa từng có một sự ám ảnh mạnh mẽ như vậy về bất kỳ chủ đề cụ thể nào trước khi anh ấy bắt đầu nghiên cứu lịch sử Ai Cập cổ đại.
Nghi vấn
Had the media already developed a fixation on the scandal before the official investigation began?
Phải chăng giới truyền thông đã phát triển một sự ám ảnh về vụ bê bối trước khi cuộc điều tra chính thức bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixation".

Thuyết phân tâm học của Freud

Trong tâm lý học phân tâm của Sigmund Freud, 'fixation' (sự cố định) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả tình trạng một người bị 'kẹt lại' ở một giai đoạn phát triển tâm lý tình dục sớm (ví dụ: giai đoạn miệng, hậu môn) do trải nghiệm quá mức thỏa mãn hoặc quá mức thất vọng ở giai đoạn đó. Điều này có thể ảnh hưởng đến các đặc điểm tính cách khi trưởng thành, chẳng hạn như thói quen ăn uống hoặc sự phụ thuộc.

Trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh, sách truyện hay các phương tiện truyền thông, từ 'fixation' thường được dùng để miêu tả những nhân vật có sự ám ảnh mãnh liệt, đôi khi phi lý, với một người, một vật hay một ý tưởng nào đó. Ví dụ, một nhân vật phản diện có 'fixation' với quyền lực, hoặc một người hâm mộ cuồng nhiệt có sự ám ảnh với người nổi tiếng, thường dẫn đến những tình huống kịch tính hoặc căng thẳng.