fixation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An obsessive interest in or feeling about someone or something.
Vietnamese Meaning
Sự ám ảnh, sự cố định, sự lưu luyến quá mức vào một người, vật hoặc ý tưởng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His fixation on the past prevents him from moving forward."
"Sự ám ảnh của anh ta về quá khứ ngăn cản anh ta tiến về phía trước."
-
"She had a fixation on becoming a famous actress."
"Cô ấy ám ảnh với việc trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng."
-
"His fixation with cleanliness bordered on obsessive-compulsive disorder."
"Sự ám ảnh của anh ta với sự sạch sẽ gần như là rối loạn ám ảnh cưỡng chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fixation thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ám ảnh gây cản trở cho sự phát triển hoặc các mối quan hệ khác. Nó khác với 'interest' (sự quan tâm) ở mức độ mãnh liệt và tính chất khó buông bỏ. So với 'obsession', 'fixation' có thể không mạnh mẽ bằng nhưng vẫn thể hiện sự tập trung cao độ và dai dẳng.
Prepositions
'Fixation on' diễn tả sự tập trung, ám ảnh vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He has a fixation on money.' ('Anh ta bị ám ảnh bởi tiền bạc.') 'Fixation with' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn hoặc chỉ một mối quan tâm lớn. Ví dụ: 'Her fixation with cats is endearing.' ('Sự yêu thích mèo của cô ấy rất đáng yêu.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
obsessive obsessive fixation (sự ám ảnh cưỡng chế)
-
unhealthy unhealthy fixation (sự ám ảnh không lành mạnh)
-
childhood childhood fixation (ám ảnh từ thời thơ ấu)
-
deep deep fixation (ám ảnh sâu sắc)
-
sexual sexual fixation (ám ảnh tình dục)
-
have have a fixation (có một sự ám ảnh/đắm đuối)
-
develop develop a fixation (phát triển/hình thành một sự ám ảnh)
-
overcome overcome a fixation (vượt qua một sự ám ảnh)
-
break break a fixation (phá vỡ/chấm dứt một sự ám ảnh)
Idioms
-
have a fixation on something/someone
có một sự ám ảnh hoặc tập trung mãnh liệt vào điều gì/ai đó
"He has a strange fixation on collecting antique clocks."
(Anh ấy có một sự ám ảnh kỳ lạ với việc sưu tập đồng hồ cổ.)
-
an unhealthy fixation
một sự ám ảnh không lành mạnh (thường gây hại)
"Her unhealthy fixation on her ex-boyfriend worried her friends."
(Sự ám ảnh không lành mạnh của cô ấy với bạn trai cũ khiến bạn bè lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixation
danh từSự ám ảnh, sự cố định, sự lưu luyến quá mức vào một người, vật hoặc ý tưởng nào đó.
"His fixation on the past prevents him from moving forward."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had developed a fixation on collecting stamps before she realized it was consuming all her free time. |
Cô ấy đã phát triển một sự ám ảnh với việc sưu tập tem trước khi cô ấy nhận ra nó đang chiếm hết thời gian rảnh của mình. |
| Phủ định | He had not had such a strong fixation on any particular subject before he started researching the history of ancient Egypt. |
Anh ấy chưa từng có một sự ám ảnh mạnh mẽ như vậy về bất kỳ chủ đề cụ thể nào trước khi anh ấy bắt đầu nghiên cứu lịch sử Ai Cập cổ đại. |
| Nghi vấn | Had the media already developed a fixation on the scandal before the official investigation began? |
Phải chăng giới truyền thông đã phát triển một sự ám ảnh về vụ bê bối trước khi cuộc điều tra chính thức bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixation".
