(Top Banner Ad)
prepackaged
B2
adjective B2 Thương mại, Thực phẩm

prepackaged

UK: /ˌpriːˈpækɪdʒd/ • US: /ˌpriːˈpækɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đóng gói sẵn trọn gói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wrapped or arranged in a package or packages before being offered for sale or use.

Vietnamese Meaning

Được đóng gói sẵn trước khi được đem ra bán hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prepackaged salad was convenient for a quick lunch."

    "Món salad đóng gói sẵn rất tiện lợi cho một bữa trưa nhanh chóng."

  • "Prepackaged tours are available for all major attractions."

    "Các tour du lịch trọn gói có sẵn cho tất cả các điểm tham quan chính."

  • "Many supermarkets sell prepackaged sandwiches."

    "Nhiều siêu thị bán bánh mì sandwich đóng gói sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pack gói, bọc, túi
Verb pack đóng gói, xếp vào
Noun package gói hàng, kiện hàng; bao bì
Verb package đóng gói, bao gói
Noun packaging bao bì; vật liệu đóng gói; quá trình đóng gói
Verb prepackage đóng gói sẵn
Adjective packaged được đóng gói
Adjective prepackaged được đóng gói sẵn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Middle English
pakke
Old French
pacquet
English
package
English
prepackaged

Nguồn gốc từ 'Prepackaged'

Từ "prepackaged" được tạo thành từ tiền tố "pre-" (có nguồn gốc từ tiếng Latin "prae-", nghĩa là "trước") và từ "packaged" (thể quá khứ phân từ của động từ "to package", nghĩa là đóng gói). Bản thân từ "package" lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "pacquet" (một gói nhỏ) và xa hơn là từ gốc Germanic. Vì vậy, "prepackaged" theo nghĩa đen có nghĩa là "được đóng gói từ trước", ám chỉ những thứ đã được chuẩn bị, lắp ráp hoặc cho vào bao bì trước khi được bán hoặc sử dụng.

Usage Note

Tính từ 'prepackaged' thường dùng để mô tả các sản phẩm đã được đóng gói và chuẩn bị sẵn để bán hoặc sử dụng, nhấn mạnh sự tiện lợi và sẵn sàng. Khác với 'packaged' đơn thuần, 'prepackaged' hàm ý hành động đóng gói đã diễn ra trước đó, thường là bởi nhà sản xuất hoặc người bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepackaged + Noun
  • prepackaged prepackaged food
    (thực phẩm đóng gói sẵn)
  • prepackaged prepackaged meals
    (bữa ăn đóng gói sẵn)
  • prepackaged prepackaged software
    (phần mềm đóng gói sẵn)
  • prepackaged prepackaged solution
    (giải pháp làm sẵn/đóng gói sẵn)
  • prepackaged prepackaged goods
    (hàng hóa đóng gói sẵn)

Idioms

  • a prepackaged deal

    một thỏa thuận/giao dịch đã được sắp đặt sẵn/chuẩn bị sẵn (thường ám chỉ đã được chuẩn bị trước, không cần đàm phán nhiều)

    "The company offered a prepackaged deal to its new clients."

    (Công ty đã đưa ra một thỏa thuận được chuẩn bị sẵn cho các khách hàng mới của mình.)

  • prepackaged thoughts/ideas

    những suy nghĩ/ý tưởng có sẵn, thiếu tính sáng tạo (mang nghĩa tiêu cực hơn, sao chép)

    "We need original ideas, not just prepackaged thoughts."

    (Chúng ta cần những ý tưởng độc đáo, không phải chỉ là những suy nghĩ có sẵn.)

  • prepackaged convenience

    sự tiện lợi được cung cấp sẵn (thường ám chỉ qua sản phẩm đóng gói)

    "Modern life often relies on prepackaged convenience for busy individuals."

    (Cuộc sống hiện đại thường dựa vào sự tiện lợi đóng gói sẵn dành cho những người bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepackaged

adjective
Lật mặt

Được đóng gói sẵn trước khi được đem ra bán hoặc sử dụng.

"The prepackaged salad was convenient for a quick lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepackaged".

Sự tiện lợi và lối sống hiện đại

Trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, "prepackaged" (đóng gói sẵn) phản ánh nhu cầu về sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Thực phẩm, bữa ăn hoặc dịch vụ đóng gói sẵn giúp người bận rộn dễ dàng quản lý cuộc sống hàng ngày mà không cần tốn nhiều công sức chuẩn bị.

Ảnh hưởng đến văn hóa ẩm thực và sức khỏe

Mặc dù mang lại tiện lợi, việc sử dụng phổ biến các sản phẩm "prepackaged" cũng gây ra những tranh luận về dinh dưỡng và sức khỏe. Chúng thường chứa nhiều chất bảo quản, đường hoặc muối hơn thực phẩm tươi sống, đồng thời có thể làm giảm kỹ năng nấu nướng truyền thống.

Khái niệm "đóng gói sẵn" trong các lĩnh vực khác

Ngoài hàng hóa vật chất, ý tưởng "prepackaged" còn được áp dụng cho các giải pháp, phần mềm hoặc thậm chí cả ý tưởng. Điều này có thể ám chỉ một phương pháp làm sẵn, tiêu chuẩn hóa, đôi khi thiếu đi sự tùy chỉnh hoặc tính độc đáo, nhưng lại hiệu quả về chi phí và thời gian.