(Top Banner Ad)
unpackaged
B2
Adjective B2 Thương mại, Bán lẻ

unpackaged

UK: /ˌʌnˈpækɪdʒd/ • US: /ˌʌnˈpækɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

không đóng gói không bao bì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not packaged; without packaging.

Vietnamese Meaning

Không được đóng gói; không có bao bì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells unpackaged fruits and vegetables to reduce plastic waste."

    "Cửa hàng bán trái cây và rau quả không đóng gói để giảm thiểu rác thải nhựa."

  • "Many customers prefer to buy unpackaged produce at the farmer's market."

    "Nhiều khách hàng thích mua nông sản không đóng gói tại chợ nông sản."

  • "The company is trying to sell more unpackaged goods."

    "Công ty đang cố gắng bán nhiều hàng hóa không đóng gói hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, chất đồ
Noun pack gói, bọc; ba lô
Verb package đóng gói
Noun package gói hàng, bưu kiện; bao bì
Adjective packaged đã đóng gói
Verb unpack mở gói, tháo dỡ
Noun packaging bao bì, vật liệu đóng gói
Adjective unpackaged chưa đóng gói, không đóng gói

Synonyms

Antonyms

packaged (được đóng gói)wrapped (được bọc)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
pack
English
package
English
packaged
English
unpackaged

Sự Ra Đời Của 'Unpackaged'

Từ "unpackaged" được tạo thành bằng cách ghép tiền tố "un-" (nghĩa là "không", "ngược lại") vào tính từ "packaged" (nghĩa là "đã đóng gói"). "Packaged" lại xuất phát từ động từ "package" (đóng gói), và xa hơn nữa là từ động từ "pack" (gói, bọc). Vì vậy, "unpackaged" có nghĩa đen là "chưa được gói" hoặc "không được đóng gói". Từ này trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh các cửa hàng bán hàng không bao bì và phong trào sống xanh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hàng hóa hoặc sản phẩm được bán mà không có bao bì riêng lẻ, hoặc khi bao bì đã bị loại bỏ. Thường liên quan đến việc giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường. Khác với 'packaged' (được đóng gói) là trạng thái thông thường của hàng hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Unpackaged + Noun
  • food unpackaged food
    (thực phẩm không đóng gói)
  • goods unpackaged goods
    (hàng hóa không đóng gói)
  • products unpackaged products
    (sản phẩm không đóng gói)
  • items unpackaged items
    (các mặt hàng không đóng gói)
  • bulk unpackaged bulk items
    (các mặt hàng số lượng lớn không đóng gói)
Verb + (something) unpackaged
  • buy buy unpackaged
    (mua hàng không đóng gói)
  • sell sell unpackaged
    (bán hàng không đóng gói)
  • offer offer unpackaged goods
    (cung cấp hàng hóa không đóng gói)
  • choose choose unpackaged options
    (chọn các lựa chọn không đóng gói)

Idioms

  • buy unpackaged

    mua hàng không đóng gói

    "Many people prefer to buy unpackaged food to reduce waste."

    (Nhiều người thích mua thực phẩm không đóng gói để giảm rác thải.)

  • unpackaged goods

    hàng hóa không đóng gói

    "The store specializes in unpackaged goods for a sustainable lifestyle."

    (Cửa hàng này chuyên về hàng hóa không đóng gói cho lối sống bền vững.)

  • sold unpackaged

    được bán không đóng gói

    "Fresh vegetables are often sold unpackaged at the market."

    (Rau tươi thường được bán không đóng gói ở chợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpackaged

Adjective
Lật mặt

Không được đóng gói; không có bao bì.

"The store sells unpackaged fruits and vegetables to reduce plastic waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpackaged".

Phong trào không rác thải

"Unpackaged" gắn liền với phong trào "không rác thải" (zero-waste) đang ngày càng phổ biến. Người tiêu dùng tìm cách mua sản phẩm không bao bì hoặc tự mang hộp/túi đựng để giảm thiểu lượng rác thải nhựa và bảo vệ môi trường.

Cửa hàng bán sỉ và chợ nông sản

Các cửa hàng bán sỉ (bulk stores) hoặc chợ nông sản thường là nơi bạn có thể tìm thấy nhiều mặt hàng "unpackaged". Tại đây, bạn mua thực phẩm, gia vị, hoặc sản phẩm tẩy rửa theo khối lượng mình cần, giúp tiết kiệm chi phí và tránh lãng phí bao bì.