(Top Banner Ad)
ready-made
B2
adjective B2 General

ready-made

UK: /ˌrɛdiˈmeɪd/ • US: /ˌrɛdiˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

làm sẵn có sẵn chế biến sẵn ăn liền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or prepared beforehand; not made to order.

Vietnamese Meaning

Được làm hoặc chuẩn bị trước; không phải làm theo đơn đặt hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a ready-made cake for the party."

    "Cô ấy đã mua một chiếc bánh làm sẵn cho bữa tiệc."

  • "The company sells ready-made meals."

    "Công ty bán các bữa ăn làm sẵn."

  • "They are looking for ready-made solutions to their problems."

    "Họ đang tìm kiếm các giải pháp có sẵn cho các vấn đề của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready sẵn sàng, chuẩn bị
Noun readiness sự sẵn sàng, sự chuẩn bị
Adverb readily một cách sẵn sàng, dễ dàng
Verb make làm, chế tạo, sản xuất
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun making sự làm ra, sự chế tạo
Adjective ready-made làm sẵn, may sẵn, có sẵn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidijan
Old English
ræde
Middle English
redy
Modern English
ready
Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
Modern English
make
English (17th century)
ready-made

Nguồn gốc 'ready-made'

Từ 'ready-made' là sự kết hợp của 'ready' (sẵn sàng) và 'made' (được làm ra). Nó xuất hiện vào thế kỷ 17 để mô tả những thứ được sản xuất hàng loạt, làm sẵn để bán, thay vì đặt làm riêng. Đây là một bước tiến lớn trong sản xuất, mang lại sự tiện lợi và giá cả phải chăng cho nhiều người, đánh dấu sự chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang công nghiệp.

Sự tiện lợi từ sản xuất hàng loạt

Sự ra đời của 'ready-made' đánh dấu một kỷ nguyên mới về tiện ích. Thay vì phải chờ đợi thợ may đo đạc hay nghệ nhân chế tác từng món đồ, giờ đây mọi người có thể mua sản phẩm đã được làm sẵn, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Điều này đã thay đổi cách chúng ta mua sắm và tiêu dùng, từ quần áo đến thức ăn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sản phẩm đã được sản xuất hàng loạt và có sẵn để mua ngay lập tức. Thể hiện sự tiện lợi và nhanh chóng, trái ngược với các sản phẩm được làm riêng theo yêu cầu, mất thời gian và công sức hơn. Có thể sử dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: quần áo, đồ ăn) và nghĩa bóng (ví dụ: giải pháp, câu trả lời).

Collocations (Từ đi kèm)

Ready-made + Noun
  • clothes ready-made clothes
    (quần áo may sẵn)
  • garments ready-made garments
    (hàng may sẵn)
  • meal ready-made meal
    (bữa ăn làm sẵn, bữa ăn chế biến sẵn)
  • food ready-made food
    (thức ăn chế biến sẵn)
  • solution ready-made solution
    (giải pháp có sẵn, giải pháp dựng sẵn)
  • excuse ready-made excuse
    (lời bào chữa có sẵn, cái cớ có sẵn)
  • answer ready-made answer
    (câu trả lời có sẵn)
  • product ready-made product
    (sản phẩm làm sẵn/có sẵn)

Idioms

  • a ready-made excuse

    một cái cớ có sẵn, một lời bào chữa tiện có

    "He always has a ready-made excuse for being late."

    (Anh ấy luôn có một cái cớ có sẵn để biện minh cho việc đến muộn.)

  • a ready-made solution

    một giải pháp có sẵn, một giải pháp tiện lợi

    "They are looking for a ready-made solution to their complex problem."

    (Họ đang tìm kiếm một giải pháp có sẵn cho vấn đề phức tạp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ready-made

adjective
Lật mặt

Được làm hoặc chuẩn bị trước; không phải làm theo đơn đặt hàng.

"She bought a ready-made cake for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a ready-made dress for the party.
Cô ấy đã mua một chiếc váy may sẵn cho bữa tiệc.
Phủ định
He didn't use a ready-made solution for the problem.
Anh ấy đã không sử dụng một giải pháp làm sẵn cho vấn đề này.
Nghi vấn
Is this a ready-made cake, or did you bake it yourself?
Đây là bánh làm sẵn hay bạn tự nướng vậy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells ready-made meals.
Cửa hàng bán các bữa ăn làm sẵn.
Phủ định
Not only did he buy a ready-made suit, but he also purchased matching shoes.
Không chỉ anh ấy mua một bộ đồ may sẵn, mà anh ấy còn mua cả giày phù hợp.
Nghi vấn
Should you need a quick dinner, ready-made meals are available.
Nếu bạn cần một bữa tối nhanh chóng, các bữa ăn làm sẵn luôn có sẵn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used ready-made sauces to save time.
Đầu bếp đã sử dụng nước sốt làm sẵn để tiết kiệm thời gian.
Phủ định
The furniture was not ready-made; it was custom built.
Đồ nội thất không phải là làm sẵn; nó được xây dựng tùy chỉnh.
Nghi vấn
What ready-made meals do you usually buy from the supermarket?
Bạn thường mua những bữa ăn làm sẵn nào từ siêu thị?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake mix is ready-made.
Hỗn hợp làm bánh đã được làm sẵn.
Phủ định
Is the cake ready-made?
Bánh đã được làm sẵn chưa?
Nghi vấn
The cake is not ready-made.
Bánh chưa được làm sẵn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready-made".

Sự trỗi dậy của thời trang 'ready-to-wear'

Khái niệm 'ready-made' đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thời trang. Trước đây, quần áo thường được may đo riêng (bespoke), nhưng với sự ra đời của 'ready-to-wear' (may sẵn), quần áo được sản xuất theo kích cỡ tiêu chuẩn và bán hàng loạt. Điều này giúp giảm giá thành, làm cho thời trang trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo người tiêu dùng và thúc đẩy văn hóa tiêu dùng nhanh.

Nghệ thuật 'Ready-made' của Marcel Duchamp

Trong nghệ thuật, thuật ngữ 'Ready-made' có một ý nghĩa đặc biệt, được tiên phong bởi nghệ sĩ Marcel Duchamp. Ông đã lấy các vật phẩm thông thường, sản xuất hàng loạt (như bồn tiểu, giá phơi chai) và trưng bày chúng như tác phẩm nghệ thuật, thách thức quan niệm truyền thống về nghệ thuật và tác phẩm nghệ thuật là gì. Tác phẩm nổi tiếng nhất là 'Fountain' (1917).