preparative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving to prepare or get ready.
Vietnamese Meaning
Có tính chất chuẩn bị, dùng để chuẩn bị hoặc sẵn sàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The preparative work for the conference took several weeks."
"Công tác chuẩn bị cho hội nghị mất vài tuần."
-
"Preparative steps are essential for a successful experiment."
"Các bước chuẩn bị là cần thiết cho một thí nghiệm thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepare | chuẩn bị, sửa soạn, sắp xếp |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị, kế hoạch |
| Adjective | preparatory | có tính chất chuẩn bị, dự bị |
| Adjective | prepared | đã được chuẩn bị, sẵn sàng |
| Adverb | preparatively | một cách chuẩn bị, với mục đích chuẩn bị (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'preparative' thường được sử dụng để mô tả các hành động, biện pháp hoặc quy trình được thực hiện để chuẩn bị cho một sự kiện, nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh mục đích chuẩn bị và sẵn sàng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các hoạt động hàng ngày đến các quy trình khoa học phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
preparative preparative measures (các biện pháp chuẩn bị)
-
preparative preparative work (công việc chuẩn bị)
-
preparative preparative steps (các bước chuẩn bị)
-
preparative preparative arrangements (sự sắp xếp chuẩn bị)
-
preparative preparative stage (giai đoạn chuẩn bị)
-
preparative preparative process (quá trình chuẩn bị)
Idioms
-
a preparative step
một bước chuẩn bị
"Implementing a new system often requires several preparative steps."
(Việc triển khai một hệ thống mới thường đòi hỏi một vài bước chuẩn bị.)
-
preparative stage/phase
giai đoạn chuẩn bị
"We are currently in the preparative stage for the international conference."
(Chúng tôi hiện đang ở giai đoạn chuẩn bị cho hội nghị quốc tế.)
-
preparative work/measures
công việc/biện pháp chuẩn bị
"Extensive preparative work was done before the product launch."
(Công việc chuẩn bị rộng rãi đã được thực hiện trước khi ra mắt sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preparative
adjectiveCó tính chất chuẩn bị, dùng để chuẩn bị hoặc sẵn sàng.
"The preparative work for the conference took several weeks."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This preparatory course made her feel more preparative for the exam. |
Khóa học chuẩn bị này khiến cô ấy cảm thấy sẵn sàng hơn cho kỳ thi. |
| Phủ định | They are not preparative for the changes that are coming. |
Họ không chuẩn bị cho những thay đổi sắp tới. |
| Nghi vấn | Is he being preparative in case of an emergency? |
Anh ấy có đang chuẩn bị sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we were more preparative, we would feel less stressed during the exam. |
Nếu chúng ta chuẩn bị kỹ càng hơn, chúng ta sẽ cảm thấy ít căng thẳng hơn trong kỳ thi. |
| Phủ định | If they weren't so preparative, they wouldn't have finished the project on time. |
Nếu họ không chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy, họ đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Would he feel more confident if he were more preparative for the presentation? |
Anh ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu anh ấy chuẩn bị kỹ lưỡng hơn cho buổi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparative".
