(Top Banner Ad)
preparative
C1
adjective C1 Tổng quát

preparative

UK: /prɪˈpærətɪv/ • US: /prɪˈpærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chuẩn bị mang tính chuẩn bị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to prepare or get ready.

Vietnamese Meaning

Có tính chất chuẩn bị, dùng để chuẩn bị hoặc sẵn sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preparative work for the conference took several weeks."

    "Công tác chuẩn bị cho hội nghị mất vài tuần."

  • "Preparative steps are essential for a successful experiment."

    "Các bước chuẩn bị là cần thiết cho một thí nghiệm thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn, sắp xếp
Noun preparation sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị, kế hoạch
Adjective preparatory có tính chất chuẩn bị, dự bị
Adjective prepared đã được chuẩn bị, sẵn sàng
Adverb preparatively một cách chuẩn bị, với mục đích chuẩn bị (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
préparer
English
prepare
English
preparative

Câu chuyện về sự sẵn sàng

Từ 'preparative' có nguồn gốc từ động từ Latin 'praeparare', có nghĩa là 'chuẩn bị trước'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'prae-' (trước) và động từ 'parare' (chuẩn bị, làm cho sẵn sàng). Khi từ 'prepare' du nhập vào tiếng Anh, hậu tố '-ative' đã được thêm vào để tạo thành tính từ 'preparative', nhấn mạnh ý nghĩa 'liên quan đến việc chuẩn bị' hoặc 'có tính chất chuẩn bị', tức là những hành động đặt nền móng cho một điều gì đó sắp xảy ra.

Usage Note

Từ 'preparative' thường được sử dụng để mô tả các hành động, biện pháp hoặc quy trình được thực hiện để chuẩn bị cho một sự kiện, nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh mục đích chuẩn bị và sẵn sàng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các hoạt động hàng ngày đến các quy trình khoa học phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • preparative preparative measures
    (các biện pháp chuẩn bị)
  • preparative preparative work
    (công việc chuẩn bị)
  • preparative preparative steps
    (các bước chuẩn bị)
  • preparative preparative arrangements
    (sự sắp xếp chuẩn bị)
  • preparative preparative stage
    (giai đoạn chuẩn bị)
  • preparative preparative process
    (quá trình chuẩn bị)

Idioms

  • a preparative step

    một bước chuẩn bị

    "Implementing a new system often requires several preparative steps."

    (Việc triển khai một hệ thống mới thường đòi hỏi một vài bước chuẩn bị.)

  • preparative stage/phase

    giai đoạn chuẩn bị

    "We are currently in the preparative stage for the international conference."

    (Chúng tôi hiện đang ở giai đoạn chuẩn bị cho hội nghị quốc tế.)

  • preparative work/measures

    công việc/biện pháp chuẩn bị

    "Extensive preparative work was done before the product launch."

    (Công việc chuẩn bị rộng rãi đã được thực hiện trước khi ra mắt sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preparative

adjective
Lật mặt

Có tính chất chuẩn bị, dùng để chuẩn bị hoặc sẵn sàng.

"The preparative work for the conference took several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This preparatory course made her feel more preparative for the exam.
Khóa học chuẩn bị này khiến cô ấy cảm thấy sẵn sàng hơn cho kỳ thi.
Phủ định
They are not preparative for the changes that are coming.
Họ không chuẩn bị cho những thay đổi sắp tới.
Nghi vấn
Is he being preparative in case of an emergency?
Anh ấy có đang chuẩn bị sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we were more preparative, we would feel less stressed during the exam.
Nếu chúng ta chuẩn bị kỹ càng hơn, chúng ta sẽ cảm thấy ít căng thẳng hơn trong kỳ thi.
Phủ định
If they weren't so preparative, they wouldn't have finished the project on time.
Nếu họ không chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy, họ đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would he feel more confident if he were more preparative for the presentation?
Anh ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu anh ấy chuẩn bị kỹ lưỡng hơn cho buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparative".

Chủ bị kỹ lưỡng là chìa khóa thành công

Trong văn hóa phương Tây, có một câu ngạn ngữ nổi tiếng: 'Fail to prepare, prepare to fail' (Thất bại trong việc chuẩn bị, là chuẩn bị cho sự thất bại). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng trước mọi công việc, từ học tập đến công việc và các sự kiện lớn. Nó phản ánh niềm tin rằng sự sẵn sàng là yếu tố then chốt dẫn đến thành công.

Sự chuẩn bị trong học tập và công việc

Trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp phương Tây, việc chuẩn bị kỹ càng cho các bài kiểm tra, thuyết trình hoặc dự án được coi là dấu hiệu của sự nghiêm túc và chuyên nghiệp. Ví dụ, sinh viên thường dành nhiều giờ để ôn luyện và nghiên cứu, còn các chuyên gia thì lập kế hoạch chi tiết trước khi gặp gỡ đối tác hay thực hiện một dự án quan trọng để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.