present value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The current worth of a future sum of money or stream of cash flows, given a specified rate of return. Future cash flows are discounted at the discount rate, and the higher the discount rate, the lower the present value of the future cash flows.
Vietnamese Meaning
Giá trị hiện tại của một khoản tiền hoặc dòng tiền trong tương lai, được tính dựa trên một tỷ suất sinh lợi cụ thể. Các dòng tiền trong tương lai được chiết khấu theo tỷ lệ chiết khấu, và tỷ lệ chiết khấu càng cao thì giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai càng thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The present value of the investment is much lower than initially estimated."
"Giá trị hiện tại của khoản đầu tư thấp hơn nhiều so với ước tính ban đầu."
-
"Calculating the present value helps in making informed investment decisions."
"Việc tính toán giá trị hiện tại giúp đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."
-
"The present value of his future earnings was used to determine the settlement amount."
"Giá trị hiện tại của thu nhập tương lai của anh ấy đã được sử dụng để xác định số tiền bồi thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | valuation | sự định giá, sự thẩm định giá trị |
| Verb | value | định giá, đánh giá giá trị |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Noun | evaluation | sự đánh giá, sự thẩm định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị hiện tại (PV) là một khái niệm quan trọng trong tài chính, được sử dụng để so sánh giá trị của tiền tệ tại các thời điểm khác nhau. Nó giúp nhà đầu tư và nhà quản lý đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt hơn bằng cách xem xét giá trị thời gian của tiền. PV đặc biệt quan trọng trong việc đánh giá các dự án đầu tư dài hạn, định giá tài sản và lập kế hoạch tài chính cá nhân. Khái niệm này khác biệt với 'future value' (giá trị tương lai), trong đó PV là giá trị hôm nay của một khoản tiền trong tương lai, còn future value là giá trị trong tương lai của một khoản tiền hiện tại.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ cái gì là giá trị hiện tại, ví dụ: 'the present value of the investment'. 'For' thường đi với mục đích tính toán PV, ví dụ: 'calculate the present value for the next 5 years'
Collocations (Từ đi kèm)
-
net net present value (NPV) (giá trị hiện tại ròng (NPV))
-
fair fair present value (giá trị hiện tại hợp lý)
-
estimated estimated present value (giá trị hiện tại ước tính)
-
calculate calculate the present value (tính toán giá trị hiện tại)
-
determine determine the present value (xác định giá trị hiện tại)
-
find find the present value (tìm giá trị hiện tại)
-
of future cash flows present value of future cash flows (giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai)
-
of an investment present value of an investment (giá trị hiện tại của một khoản đầu tư)
Idioms
-
Net Present Value (NPV)
Giá trị hiện tại ròng. Đây là một chỉ số tài chính dùng để đánh giá khả năng sinh lời của một dự án hoặc khoản đầu tư bằng cách chiết khấu tất cả các dòng tiền tương lai về hiện tại.
"Companies use Net Present Value (NPV) to decide whether a project is financially viable."
(Các công ty sử dụng Giá trị hiện tại ròng (NPV) để quyết định xem một dự án có khả thi về mặt tài chính hay không.)
-
Discounted Present Value
Giá trị hiện tại chiết khấu. Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng giá trị tương lai đã được chiết khấu về giá trị hiện tại bằng cách áp dụng một tỷ lệ chiết khấu nhất định.
"The discounted present value of the bond's future payments helps investors assess its worth today."
(Giá trị hiện tại chiết khấu của các khoản thanh toán trái phiếu trong tương lai giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị của nó ở thời điểm hiện tại.)
-
Calculate the present value of X
Tính giá trị hiện tại của X. Một cụm từ chung để chỉ hành động tính toán giá trị của một khoản tiền trong tương lai quy đổi về hiện tại.
"You need to calculate the present value of your future pension payments."
(Bạn cần tính giá trị hiện tại của các khoản thanh toán lương hưu trong tương lai của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present value
Danh từGiá trị hiện tại của một khoản tiền hoặc dòng tiền trong tương lai, được tính dựa trên một tỷ suất sinh lợi cụ thể. Các dòng tiền trong tương lai được chiết khấu theo tỷ lệ chiết khấu, và tỷ lệ chiết khấu càng cao thì giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai càng thấp.
"The present value of the investment is much lower than initially estimated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present value".
