(Top Banner Ad)
discount rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế

discount rate

UK: /ˈdɪskaʊnt reɪt/ • US: /ˈdɪskaʊnt reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ chiết khấu lãi suất chiết khấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interest rate used to determine the present value of future cash flows in discounted cash flow (DCF) analysis.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ lãi suất được sử dụng để xác định giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai trong phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used a 10% discount rate to calculate the present value of its future earnings."

    "Công ty đã sử dụng tỷ lệ chiết khấu 10% để tính toán giá trị hiện tại của thu nhập trong tương lai."

  • "The central bank lowered the discount rate to stimulate economic growth."

    "Ngân hàng trung ương đã hạ tỷ lệ chiết khấu để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "The higher the risk, the higher the discount rate used in the valuation model."

    "Rủi ro càng cao, tỷ lệ chiết khấu được sử dụng trong mô hình định giá càng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discount Sự giảm giá, chiết khấu
Verb discount Giảm giá, chiết khấu
Noun rate Tỷ lệ, mức độ; Giá, mức phí
Verb rate Đánh giá, xếp hạng; Định giá
Adjective discounted Đã được giảm giá, chiết khấu
Noun discounter Người/cửa hàng giảm giá; Công ty chiết khấu

Synonyms

cost of capital (chi phí vốn)required rate of return (tỷ lệ lợi nhuận yêu cầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
conter
Old French
desconter
English
discount
Latin
reor
Medieval Latin
rata (pars)
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'Discount Rate'

Từ 'discount' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (tính toán) qua tiếng Pháp cổ 'desconter' (trừ đi, đếm bớt), mang ý nghĩa giảm một khoản tiền. 'Rate' (tỷ lệ) lại xuất phát từ tiếng Latin 'reor' (tính toán, suy nghĩ), qua tiếng Pháp cổ 'rate' (phần, tỷ lệ). Khi kết hợp, 'discount rate' (tỷ lệ chiết khấu) phản ánh ý nghĩa gốc của việc 'tính toán giảm bớt một tỷ lệ', dùng để xác định giá trị hiện tại của một khoản tiền trong tương lai hoặc một tỷ lệ giảm giá.

Usage Note

Tỷ lệ chiết khấu phản ánh rủi ro liên quan đến dòng tiền trong tương lai; tỷ lệ này càng cao, giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai càng thấp. Nó được sử dụng rộng rãi trong tài chính để định giá tài sản, đánh giá các dự án đầu tư và đưa ra các quyết định tài chính.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng khi nói về tỷ lệ chiết khấu trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'The discount rate in this calculation is 5%'). ‘On’ được dùng khi nói về ảnh hưởng của tỷ lệ chiết khấu lên một cái gì đó (ví dụ: 'The discount rate has a significant impact on the present value.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discount rate
  • high high discount rate
    (tỷ lệ chiết khấu cao)
  • low low discount rate
    (tỷ lệ chiết khấu thấp)
  • official official discount rate
    (tỷ lệ chiết khấu chính thức)
  • prevailing prevailing discount rate
    (tỷ lệ chiết khấu hiện hành)
  • risk-free risk-free discount rate
    (tỷ lệ chiết khấu phi rủi ro)
Verb + discount rate
  • set set the discount rate
    (đặt/quy định tỷ lệ chiết khấu)
  • raise raise the discount rate
    (tăng tỷ lệ chiết khấu)
  • lower lower the discount rate
    (giảm tỷ lệ chiết khấu)
  • change change the discount rate
    (thay đổi tỷ lệ chiết khấu)
  • factor in factor in the discount rate
    (tính đến/đưa tỷ lệ chiết khấu vào)
Noun + discount rate (as modifier)
  • central bank central bank discount rate
    (tỷ lệ chiết khấu của ngân hàng trung ương)
  • government government discount rate
    (tỷ lệ chiết khấu của chính phủ)
  • company's company's discount rate
    (tỷ lệ chiết khấu của công ty)

Idioms

  • the central bank's discount rate

    tỷ lệ chiết khấu của ngân hàng trung ương

    "The central bank may adjust its discount rate to influence monetary policy."

    (Ngân hàng trung ương có thể điều chỉnh tỷ lệ chiết khấu của mình để ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ.)

  • prime discount rate

    tỷ lệ chiết khấu cơ bản (cho khách hàng ưu tiên, thường là thấp nhất)

    "Many commercial loans are tied to the prime discount rate."

    (Nhiều khoản vay thương mại được gắn với tỷ lệ chiết khấu cơ bản.)

  • effective discount rate

    tỷ lệ chiết khấu hiệu quả

    "The effective discount rate might differ from the nominal rate due to various fees."

    (Tỷ lệ chiết khấu hiệu quả có thể khác với tỷ lệ danh nghĩa do các loại phí khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discount rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ lãi suất được sử dụng để xác định giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai trong phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF).

"The company used a 10% discount rate to calculate the present value of its future earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the discount rate is crucial for investment decisions.
Xem xét tỷ lệ chiết khấu là rất quan trọng cho các quyết định đầu tư.
Phủ định
Ignoring the discount rate is not a wise financial strategy.
Bỏ qua tỷ lệ chiết khấu không phải là một chiến lược tài chính khôn ngoan.
Nghi vấn
Is understanding the discount rate essential for financial planning?
Có phải việc hiểu tỷ lệ chiết khấu là điều cần thiết cho kế hoạch tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discount rate".

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Tỷ lệ chiết khấu là một công cụ quan trọng trong chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương (ví dụ: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, Ngân hàng Trung ương Châu Âu). Bằng cách tăng hoặc giảm tỷ lệ này, ngân hàng trung ương có thể tác động đến lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại, từ đó ảnh hưởng đến việc vay mượn và chi tiêu của doanh nghiệp và người dân, nhằm kiểm soát lạm phát hoặc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Ảnh hưởng đến Quyết định Đầu tư

Trong tài chính, tỷ lệ chiết khấu được sử dụng để tính toán giá trị hiện tại ròng (NPV) của các dự án đầu tư hoặc tài sản. Một tỷ lệ chiết khấu cao hơn sẽ làm giảm giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai, khiến một dự án có vẻ kém hấp dẫn hơn, và ngược lại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư và định giá tài sản trên thị trường.