(Top Banner Ad)
net present value
C1
danh từ C1 Kinh tế

net present value

UK: /ˌnet ˈprezənt ˈvæljuː/ • US: /ˌnet ˈprezənt ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị hiện tại ròng giá trị hiện tại thuần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The present value of future cash flows minus the initial investment.

Vietnamese Meaning

Giá trị hiện tại ròng (NPV) là giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai trừ đi khoản đầu tư ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project has a high net present value, making it an attractive investment."

    "Dự án có giá trị hiện tại ròng cao, khiến nó trở thành một khoản đầu tư hấp dẫn."

  • "Using a discount rate of 10%, the net present value of the investment is $5,000."

    "Sử dụng tỷ lệ chiết khấu 10%, giá trị hiện tại ròng của khoản đầu tư là 5.000 đô la."

  • "A positive net present value indicates that the investment is expected to be profitable."

    "Giá trị hiện tại ròng dương cho thấy khoản đầu tư được kỳ vọng sẽ có lãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present value Giá trị hiện tại (giá trị của dòng tiền trong tương lai được chiết khấu về hiện tại, là thành phần cốt lõi của NPV)
Noun future value Giá trị tương lai (giá trị của một khoản đầu tư hoặc dòng tiền tại một thời điểm trong tương lai)
Noun discount rate Tỷ lệ chiết khấu (lãi suất dùng để chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại trong tính toán NPV)

Synonyms

NPV (Giá trị hiện tại ròng (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Concept)
Present Value (17th c.)
English (Finance)
Net Present Value (20th c.)

Nguồn gốc Khái niệm Giá trị Hiện tại Thuần (NPV)

Giá trị Hiện tại Thuần (NPV) là một khái niệm tài chính quan trọng, không có lịch sử ngôn ngữ cổ đại mà phát triển cùng với sự phức tạp của các công cụ tài chính và kinh tế học hiện đại. Từ 'Net' (thuần/ròng) chỉ tổng lợi ích sau khi trừ đi chi phí. 'Present Value' (giá trị hiện tại) đề cập đến giá trị ngày nay của một khoản tiền sẽ nhận được trong tương lai. Khái niệm 'giá trị hiện tại' bắt đầu xuất hiện trong kinh tế học phương Tây từ thế kỷ 17, với các nhà tư tưởng như John Locke. Tuy nhiên, việc áp dụng công thức NPV như một phương pháp chính thức để đánh giá dự án đầu tư chỉ thực sự phổ biến và được chuẩn hóa vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư.

Usage Note

Giá trị hiện tại ròng (NPV) là một phương pháp thẩm định dự án đầu tư, đo lường mức sinh lời hoặc thua lỗ của một dự án hoặc một khoản đầu tư. NPV cho biết giá trị bằng tiền của một dự án dựa trên dòng tiền thu được từ dự án đó và chiết khấu về thời điểm hiện tại. Một NPV dương cho thấy dự án có khả năng sinh lời, trong khi một NPV âm cho thấy dự án có khả năng gây lỗ.

Prepositions

of for in

"of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: the net present value of a project). "for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do (ví dụ: calculate the net present value for investment decisions). "in" được dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc phạm vi ảnh hưởng (ví dụ: an increase in net present value).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + net present value
  • calculate calculate the net present value
    (tính toán giá trị hiện tại thuần)
  • determine determine the net present value
    (xác định giá trị hiện tại thuần)
  • yield yield a positive net present value
    (mang lại giá trị hiện tại thuần dương)
  • maximize maximize net present value
    (tối đa hóa giá trị hiện tại thuần)
Tính từ + net present value
  • positive positive net present value
    (giá trị hiện tại thuần dương)
  • negative negative net present value
    (giá trị hiện tại thuần âm)
  • high high net present value
    (giá trị hiện tại thuần cao)
  • zero zero net present value
    (giá trị hiện tại thuần bằng không)
net present value + Danh từ
  • analysis net present value analysis
    (phân tích giá trị hiện tại thuần)
  • rule net present value rule
    (quy tắc giá trị hiện tại thuần)
  • method net present value method
    (phương pháp giá trị hiện tại thuần)

Idioms

  • NPV rule (Net Present Value rule)

    Quy tắc NPV: Một nguyên tắc ra quyết định đầu tư nói rằng một dự án nên được chấp nhận nếu NPV của nó dương, và nên từ chối nếu NPV âm.

    "According to the NPV rule, we should only invest in projects with a positive net present value."

    (Theo quy tắc NPV, chúng ta chỉ nên đầu tư vào các dự án có giá trị hiện tại thuần dương.)

  • Positive NPV project

    Dự án có NPV dương: Một dự án dự kiến sẽ tạo ra nhiều giá trị hơn chi phí ban đầu, sau khi chiết khấu dòng tiền về hiện tại.

    "The company aims to identify and invest in positive NPV projects to increase shareholder wealth."

    (Công ty đặt mục tiêu xác định và đầu tư vào các dự án có NPV dương để tăng giá trị cho cổ đông.)

  • Discounting future cash flows to their net present value

    Chiết khấu dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại thuần của chúng: Quá trình tính toán giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến trong tương lai, trừ đi chi phí đầu tư ban đầu.

    "Financial analysts spend a lot of time discounting future cash flows to their net present value."

    (Các nhà phân tích tài chính dành nhiều thời gian để chiết khấu dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại thuần của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net present value

danh từ
Lật mặt

Giá trị hiện tại ròng (NPV) là giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai trừ đi khoản đầu tư ban đầu.

"The project has a high net present value, making it an attractive investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net present value".

Tư duy Tài chính Hiện đại và Ra quyết định Hợp lý

Net Present Value (NPV) là nền tảng của tư duy tài chính hiện đại, đặc biệt trong các nền kinh tế phương Tây và thị trường vốn toàn cầu. Nó phản ánh một văn hóa kinh doanh chú trọng vào việc ra quyết định dựa trên dữ liệu, phân tích khách quan thay vì cảm tính. NPV giúp các nhà quản lý đưa ra lựa chọn đầu tư tối ưu bằng cách định lượng giá trị thực sự mà một dự án mang lại, khuyến khích tầm nhìn dài hạn và tối đa hóa giá trị cho cổ đông.

Khái niệm Giá trị thời gian của Tiền

Khái niệm cốt lõi đằng sau NPV là 'Giá trị thời gian của tiền' (Time Value of Money - TVM). Đây là một nguyên tắc kinh tế cơ bản, phổ biến rộng rãi trong các nền kinh tế phát triển, cho rằng một khoản tiền nhận được hôm nay có giá trị hơn cùng một khoản tiền nhận được trong tương lai. Điều này là do khả năng kiếm lãi hoặc lợi nhuận từ khoản tiền đó theo thời gian. NPV áp dụng nguyên tắc này để đảm bảo rằng các quyết định đầu tư phản ánh chi phí cơ hội và rủi ro liên quan đến việc chờ đợi lợi nhuận trong tương lai.