(Top Banner Ad)
presidency
C1
danh từ C1 Chính trị

presidency

UK: /ˈprezɪdənsi/ • US: /ˈprezɪdənsi/

Nghĩa tiếng Việt

chức tổng thống nhiệm kỳ tổng thống phủ tổng thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The office or position of president.

Vietnamese Meaning

Chức vụ hoặc vị trí tổng thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presidency of John F. Kennedy was tragically cut short."

    "Nhiệm kỳ tổng thống của John F. Kennedy đã bị cắt ngắn một cách bi thảm."

  • "The controversial decision was made during his presidency."

    "Quyết định gây tranh cãi đã được đưa ra trong nhiệm kỳ tổng thống của ông."

  • "She is running for the presidency in the next election."

    "Cô ấy đang tranh cử chức tổng thống trong cuộc bầu cử tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun president Tổng thống, chủ tịch (người đứng đầu một quốc gia, tổ chức)
Verb preside Chủ trì, điều hành (một cuộc họp, buổi lễ)
Adjective presidential Thuộc về tổng thống, mang tính tổng thống
Noun vice-president Phó tổng thống, phó chủ tịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesidere
Old French
président
English
president
English
presidency

Nguồn gốc từ 'người ngồi trước'

Từ 'presidency' xuất phát từ 'president', mà 'president' lại có gốc từ tiếng Latin 'praesidere' có nghĩa là 'ngồi trước' hoặc 'chủ tọa'. Ban đầu, nó dùng để chỉ người có quyền lực ngồi ở vị trí cao nhất, chủ trì một cuộc họp hay một tổ chức. Sau này, nó phát triển để chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một vị tổng thống.

Usage Note

Chỉ vị trí người đứng đầu chính phủ (tổng thống). Thường liên quan đến quyền lực, trách nhiệm và nhiệm kỳ của tổng thống. Cần phân biệt với các chức danh tương tự ở các tổ chức khác (ví dụ: chủ tịch công ty - chairman/president).

Prepositions

of under during

'of' dùng để chỉ 'presidency of [tên quốc gia/tổ chức]'; 'under' và 'during' dùng để chỉ 'under/during [tên tổng thống/nhiệm kỳ]'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presidency
  • strong a strong presidency
    (một nhiệm kỳ tổng thống mạnh mẽ)
  • successful a successful presidency
    (một nhiệm kỳ tổng thống thành công)
  • historic a historic presidency
    (một nhiệm kỳ tổng thống lịch sử)
Verb + presidency
  • assume assume the presidency
    (nhậm chức tổng thống)
  • hold hold the presidency
    (nắm giữ chức vụ tổng thống)
  • win win the presidency
    (giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống)
  • end end one's presidency
    (kết thúc nhiệm kỳ tổng thống)

Idioms

  • the first 100 days of a presidency

    100 ngày đầu tiên của nhiệm kỳ tổng thống (giai đoạn quan trọng để đánh giá định hướng, hiệu quả ban đầu)

    "The media often scrutinizes the first 100 days of a presidency to gauge its direction and effectiveness."

    (Truyền thông thường xem xét kỹ 100 ngày đầu tiên của một nhiệm kỳ tổng thống để đánh giá định hướng và hiệu quả của nó.)

  • the powers of the presidency

    quyền lực của chức vụ tổng thống (các quyền hạn hiến định và không hiến định)

    "Many debates center around the extent of the powers of the presidency and its checks and balances."

    (Nhiều cuộc tranh luận xoay quanh phạm vi quyền lực của chức vụ tổng thống và các cơ chế kiểm soát, đối trọng của nó.)

  • transition of presidency

    quá trình chuyển giao chức vụ tổng thống (từ tổng thống cũ sang tổng thống mới)

    "A smooth transition of presidency is crucial for national stability and continuity of governance."

    (Một quá trình chuyển giao chức vụ tổng thống suôn sẻ là rất quan trọng cho sự ổn định quốc gia và tính liên tục của việc quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presidency

danh từ
Lật mặt

Chức vụ hoặc vị trí tổng thống.

"The presidency of John F. Kennedy was tragically cut short."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States presidency holds significant power.
Chức vụ tổng thống Hoa Kỳ nắm giữ quyền lực đáng kể.
Phủ định
Seldom had the nation seen such controversy during a single presidency.
Hiếm khi quốc gia chứng kiến nhiều tranh cãi như vậy trong một nhiệm kỳ tổng thống.
Nghi vấn
Had the previous presidency been more successful, would the current economic situation be different?
Nếu nhiệm kỳ tổng thống trước thành công hơn, liệu tình hình kinh tế hiện tại có khác không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presidency has a significant impact on the country's economy, doesn't it?
Chức tổng thống có tác động đáng kể đến nền kinh tế của đất nước, phải không?
Phủ định
The presidential election wasn't decided by a landslide, was it?
Cuộc bầu cử tổng thống không được quyết định bởi một chiến thắng áp đảo, phải không?
Nghi vấn
The current presidency isn't very popular, is it?
Nhiệm kỳ tổng thống hiện tại không được ưa chuộng lắm, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2025, the country will have experienced a significant shift in its presidential policies.
Đến năm 2025, đất nước sẽ trải qua một sự thay đổi đáng kể trong các chính sách tổng thống của mình.
Phủ định
The committee won't have finalized the details of the presidential inauguration by the end of this week.
Ủy ban sẽ chưa hoàn thành các chi tiết của lễ nhậm chức tổng thống vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will the next generation have forgotten the controversies of this presidency by the time they vote?
Liệu thế hệ tiếp theo sẽ quên đi những tranh cãi của nhiệm kỳ tổng thống này vào thời điểm họ bỏ phiếu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian had been studying the details of Kennedy's presidency for years before publishing his book.
Nhà sử học đã nghiên cứu chi tiết về nhiệm kỳ tổng thống của Kennedy trong nhiều năm trước khi xuất bản cuốn sách của mình.
Phủ định
They hadn't been anticipating such challenges during his presidential term.
Họ đã không lường trước những thách thức như vậy trong nhiệm kỳ tổng thống của ông.
Nghi vấn
Had the media been focusing on his presidential campaign before the scandal broke out?
Liệu giới truyền thông đã tập trung vào chiến dịch tranh cử tổng thống của ông trước khi vụ bê bối nổ ra?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His presidency was as controversial as any in recent history.
Nhiệm kỳ tổng thống của ông ấy gây tranh cãi không kém bất kỳ nhiệm kỳ nào trong lịch sử gần đây.
Phủ định
This presidential term is less effective than the previous one.
Nhiệm kỳ tổng thống này kém hiệu quả hơn nhiệm kỳ trước.
Nghi vấn
Was her presidency the most impactful of the 21st century?
Nhiệm kỳ tổng thống của bà ấy có phải là có tác động lớn nhất của thế kỷ 21 không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president used to have weekly meetings with his advisors during his presidency.
Tổng thống đã từng có các cuộc họp hàng tuần với các cố vấn của mình trong suốt nhiệm kỳ tổng thống.
Phủ định
The candidate didn't use to talk about foreign policy this much before his presidential run.
Ứng cử viên đã không từng nói nhiều về chính sách đối ngoại như vậy trước khi tranh cử tổng thống.
Nghi vấn
Did he use to support that presidential candidate?
Anh ấy đã từng ủng hộ ứng cử viên tổng thống đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presidency".

Giới hạn nhiệm kỳ tổng thống

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, chức vụ tổng thống có giới hạn nhiệm kỳ (thường là hai nhiệm kỳ bốn năm). Điều này được thiết lập để ngăn chặn sự tập trung quyền lực quá lâu trong tay một người và thúc đẩy nền dân chủ luân phiên, đảm bảo sự thay đổi và trách nhiệm giải trình.

Văn phòng Bầu dục (The Oval Office)

Văn phòng Bầu dục là văn phòng làm việc chính của Tổng thống Hoa Kỳ, nằm trong Cánh Tây của Nhà Trắng. Nó là biểu tượng quyền lực và uy tín của chức vụ tổng thống, nơi nhiều quyết định quan trọng của quốc gia được đưa ra và cũng là nơi Tổng thống thường xuyên phát biểu trước công chúng.