(Top Banner Ad)
presiding officer
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Quản trị

presiding officer

UK: /prɪˈzaɪdɪŋ ˈɒfɪsər/ • US: /prɪˈzaɪdɪŋ ˈɔfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ tọa người chủ trì chủ tịch đoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person who presides over a meeting, assembly, or other gathering; the chair.

Vietnamese Meaning

Người chủ trì một cuộc họp, hội nghị hoặc buổi tập trung khác; chủ tọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presiding officer called the meeting to order."

    "Người chủ trì tuyên bố bắt đầu cuộc họp."

  • "The Speaker of the House is the presiding officer."

    "Chủ tịch Hạ viện là người chủ trì."

  • "The presiding officer ruled the motion out of order."

    "Người chủ trì phán quyết rằng kiến nghị không hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preside Chủ trì, điều khiển (một cuộc họp, buổi lễ)
Noun president Tổng thống, chủ tịch, người đứng đầu
Noun presidency Chức chủ tịch, nhiệm kỳ tổng thống
Noun office Văn phòng, chức vụ, bộ phận
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, viên chức
Verb officiate Làm nhiệm vụ, chủ trì (một buổi lễ, trận đấu)
Adjective official Chính thức, thuộc về công chức/chức vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae (before) + sedere (to sit)
Latin
officium (service, duty)
Old French
officier (from officium)
English
preside (from praesidere)
English
officer (from officier)
English
presiding officer (compound)

Nguồn gốc 'Người điều hành'

Cụm từ 'presiding officer' được ghép từ hai gốc từ Latin cổ. 'Presiding' đến từ 'praesidere', có nghĩa là 'ngồi trước' hoặc 'chỉ đạo', ám chỉ vai trò lãnh đạo. 'Officer' xuất phát từ 'officium', tức là 'nhiệm vụ' hoặc 'chức vụ'. Vì vậy, 'presiding officer' ban đầu mô tả người giữ vị trí có nhiệm vụ điều hành và chỉ đạo các cuộc họp, phiên tòa hoặc một tổ chức cụ thể, đảm bảo trật tự và quy tắc được tuân thủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như quốc hội, tòa án, hoặc các tổ chức lớn. Nó nhấn mạnh vai trò điều hành và kiểm soát tiến trình của cuộc họp, đảm bảo trật tự và tuân thủ quy tắc. Khác với 'chairman' có thể mang nghĩa rộng hơn, 'presiding officer' thường chỉ người đang thực hiện vai trò chủ trì tại một thời điểm cụ thể.

Prepositions

of as

- 'presiding officer of': Chủ trì cái gì (ví dụ: presiding officer of the Senate). - 'as presiding officer': Với tư cách là người chủ trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presiding officer
  • chief chief presiding officer
    (chủ tọa chính, người điều hành cấp cao nhất)
  • senior senior presiding officer
    (chủ tọa cấp cao)
  • acting acting presiding officer
    (chủ tọa tạm quyền)
Verb + presiding officer
  • address address the presiding officer
    (phát biểu hoặc trình bày với chủ tọa (trong cuộc họp, tòa án))
  • consult consult the presiding officer
    (tham khảo ý kiến chủ tọa)
  • challenge challenge the presiding officer's ruling
    (phản đối phán quyết/quyết định của chủ tọa)
Presiding officer + Verb
  • announces The presiding officer announces
    (Chủ tọa thông báo)
  • maintains The presiding officer maintains order
    (Chủ tọa duy trì trật tự)
  • rules The presiding officer rules that...
    (Chủ tọa phán quyết/quyết định rằng...)

Idioms

  • to address the presiding officer

    Phát biểu hoặc đưa ra ý kiến một cách chính thức với người điều hành cuộc họp/phiên tòa, tuân theo quy tắc thủ tục.

    "During the debate, all remarks must be directed to the presiding officer, not to other members."

    (Trong cuộc tranh luận, tất cả các ý kiến phải được trình bày với chủ tọa, không phải với các thành viên khác.)

  • the ruling of the presiding officer is final

    Phán quyết hoặc quyết định của người điều hành là cuối cùng và phải được tất cả các bên liên quan tuân theo.

    "After hearing both sides, the presiding officer stated that their ruling on the motion was final."

    (Sau khi nghe cả hai bên, chủ tọa tuyên bố rằng phán quyết của họ về kiến nghị là cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presiding officer

Danh từ
Lật mặt

Người chủ trì một cuộc họp, hội nghị hoặc buổi tập trung khác; chủ tọa.

"The presiding officer called the meeting to order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the meeting had started on time, the presiding officer would be concluding the session now.
Nếu cuộc họp đã bắt đầu đúng giờ, chủ tọa sẽ kết thúc phiên họp ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been nominated for the role, the presiding officer wouldn't be facing such scrutiny today.
Nếu cô ấy không được đề cử cho vai trò này, chủ tọa sẽ không phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ như vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he had studied the parliamentary procedure more thoroughly, would the presiding officer be so uncertain about the next step?
Nếu anh ta đã nghiên cứu thủ tục nghị viện kỹ lưỡng hơn, chủ tọa có lẽ đã không quá không chắc chắn về bước tiếp theo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presiding officer".

Vai trò trung lập và công bằng

Trong các cuộc họp quốc hội, hội đồng, hoặc tòa án, 'presiding officer' (chủ tọa) có vai trò cực kỳ quan trọng là duy trì sự công bằng và trung lập. Họ không được phép thể hiện sự thiên vị, phải đảm bảo tất cả các bên đều có cơ hội phát biểu và tuân thủ đúng quy tắc thủ tục. Vai trò này là nền tảng cho sự tin cậy và hiệu quả của các tiến trình dân chủ và pháp lý.

Biểu tượng chiếc búa (Gavel)

Chiếc búa nhỏ (gavel) là một biểu tượng quyền lực truyền thống của 'presiding officer' trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong nghị viện, tòa án và các cuộc họp hội đồng. Tiếng gõ búa được dùng để mở hoặc kết thúc phiên họp, thông báo một quyết định, hoặc yêu cầu trật tự khi cuộc họp trở nên hỗn loạn. Nó tượng trưng cho quyền uy của chủ tọa trong việc điều hành và duy trì kỷ luật.