(Top Banner Ad)
press conference
B2
danh từ B2 Báo chí, Chính trị, Truyền thông

press conference

UK: /ˈpres ˌkɒnfərəns/ • US: /ˈpres ˌkɑːnfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event where news reporters are invited to hear an announcement and ask questions.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện mà các phóng viên tin tức được mời đến để nghe một thông báo và đặt câu hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president held a press conference to address the nation."

    "Tổng thống đã tổ chức một cuộc họp báo để phát biểu trước quốc dân."

  • "The company will hold a press conference to announce the new product."

    "Công ty sẽ tổ chức một cuộc họp báo để công bố sản phẩm mới."

  • "She gave a powerful speech at the press conference."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ tại cuộc họp báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press báo chí, giới truyền thông
Noun conference hội nghị, cuộc họp
Verb confer hội ý, thảo luận
Noun (informal) presser cuộc họp báo (thường dùng trong tiếng Anh không chính thức)
Noun journalist nhà báo, phóng viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressare
Old French
presser
Middle English
pressen
English (18th Century)
the press (journalists)
Latin
conferre
Old French
conférence
Middle English
conference
English (Early 20th Century)
press conference

Nguồn gốc 'Press' và 'Conference'

Từ 'press' ban đầu có nghĩa là 'ép, nén'. Về sau, từ thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng để chỉ 'báo chí' hoặc 'giới nhà báo' vì các máy in (printing presses) là công cụ chính để tạo ra báo chí. Từ 'conference' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conferre' (mang lại cùng nhau, thảo luận), nghĩa là một cuộc họp hoặc hội nghị. Khi hai từ này kết hợp lại, 'press conference' ra đời để chỉ một cuộc họp mà tại đó các thành viên của báo chí (press) được mời đến để nghe thông báo và đặt câu hỏi.

Usage Note

Thường được tổ chức bởi các chính trị gia, người nổi tiếng, các tổ chức hoặc công ty để công khai thông tin quan trọng. Mục đích là để thông báo một cách chính thức và trả lời các câu hỏi từ giới truyền thông.

Prepositions

at during after

* at: địa điểm tổ chức. Ví dụ: at the press conference. * during: trong suốt buổi họp báo. Ví dụ: during the press conference. * after: sau buổi họp báo. Ví dụ: after the press conference.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + press conference
  • hold hold a press conference
    (tổ chức một cuộc họp báo)
  • give give a press conference
    (tổ chức một cuộc họp báo (thường để đưa ra thông báo))
  • call call a press conference
    (triệu tập một cuộc họp báo)
  • attend attend a press conference
    (tham dự một cuộc họp báo)
Tính từ + press conference
  • emergency an emergency press conference
    (một cuộc họp báo khẩn cấp)
  • joint a joint press conference
    (một cuộc họp báo chung)
  • virtual a virtual press conference
    (một cuộc họp báo trực tuyến)
Giới từ + press conference
  • at at a press conference
    (tại một cuộc họp báo)
  • on a press conference on [topic]
    (một cuộc họp báo về [chủ đề])

Idioms

  • hold a press conference

    Tổ chức một cuộc họp báo (để đưa ra thông báo hoặc trả lời câu hỏi của giới truyền thông)

    "The President will hold a press conference tomorrow to address the ongoing crisis."

    (Tổng thống sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai để giải quyết cuộc khủng hoảng đang diễn ra.)

  • call an emergency press conference

    Triệu tập một cuộc họp báo khẩn cấp (thường do một sự kiện bất ngờ hoặc cấp bách)

    "The CEO had to call an emergency press conference after news of the data breach broke."

    (Giám đốc điều hành phải triệu tập một cuộc họp báo khẩn cấp sau khi tin tức về vụ rò rỉ dữ liệu được công bố.)

  • a joint press conference

    Một cuộc họp báo chung (do hai hoặc nhiều người/tổ chức cùng tổ chức)

    "The two leaders held a joint press conference to announce their new trade agreement."

    (Hai nhà lãnh đạo đã tổ chức một cuộc họp báo chung để công bố thỏa thuận thương mại mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press conference

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện mà các phóng viên tin tức được mời đến để nghe một thông báo và đặt câu hỏi.

"The president held a press conference to address the nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the CEO had prepared better, he would have handled the press conference more effectively.
Nếu CEO chuẩn bị tốt hơn, ông ấy đã có thể xử lý buổi họp báo hiệu quả hơn.
Phủ định
If the company hadn't released that statement, they wouldn't have had to hold a press conference to address the rumors.
Nếu công ty không phát hành thông báo đó, họ đã không cần phải tổ chức một cuộc họp báo để giải quyết những tin đồn.
Nghi vấn
Would the scandal have been avoided if the company had held a press conference sooner?
Liệu vụ bê bối có thể tránh được nếu công ty tổ chức họp báo sớm hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The press conference will be held tomorrow.
Cuộc họp báo sẽ được tổ chức vào ngày mai.
Phủ định
The press conference was not televised live.
Cuộc họp báo đã không được truyền hình trực tiếp.
Nghi vấn
Was the press conference announced in advance?
Cuộc họp báo đã được thông báo trước chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the reporter arrives, the CEO will have been holding the press conference for over an hour.
Khi phóng viên đến, CEO sẽ đã tổ chức cuộc họp báo được hơn một giờ.
Phủ định
The government won't have been holding a press conference regarding the new policy for long when the opposition interrupts.
Chính phủ sẽ không tổ chức một cuộc họp báo về chính sách mới được lâu thì phe đối lập sẽ cắt ngang.
Nghi vấn
Will the spokesperson have been giving the press conference for more than 30 minutes when the scandal breaks?
Người phát ngôn sẽ đã tổ chức cuộc họp báo được hơn 30 phút khi vụ bê bối nổ ra chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president used to hold a press conference every week.
Tổng thống đã từng tổ chức họp báo mỗi tuần.
Phủ định
The company didn't use to have a press conference for every product launch.
Công ty đã không từng tổ chức họp báo cho mỗi lần ra mắt sản phẩm.
Nghi vấn
Did they use to announce their quarterly results at a press conference?
Họ đã từng thông báo kết quả hàng quý của họ tại một cuộc họp báo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press conference".

Vai trò trong dân chủ và minh bạch

Trong nhiều nền dân chủ, các cuộc họp báo là một công cụ quan trọng để chính phủ, các tổ chức và cá nhân có trách nhiệm công khai thông tin, giải đáp thắc mắc của công chúng thông qua giới truyền thông. Chúng thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, cho phép các nhà báo truy vấn trực tiếp những người nắm quyền.

Nhiều loại họp báo

Các cuộc họp báo không chỉ giới hạn trong lĩnh vực chính trị. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau, từ ra mắt sản phẩm mới của các công ty công nghệ, thông báo khoa học quan trọng, cập nhật tình hình thể thao, cho đến quản lý khủng hoảng của các tổ chức khi đối mặt với các vấn đề nhạy cảm.