(Top Banner Ad)
press release
B2
noun B2 Quan hệ công chúng (PR), Truyền thông

press release

UK: /ˈpres rɪˌliːs/ • US: /ˈpres rɪˌliːs/

Nghĩa tiếng Việt

thông cáo báo chí thông cáo truyền thông tuyên bố báo chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official statement issued to newspapers and other media giving information on a particular matter.

Vietnamese Meaning

Một thông báo chính thức được phát hành cho các tờ báo và các phương tiện truyền thông khác, cung cấp thông tin về một vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a press release announcing its new CEO."

    "Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí thông báo về giám đốc điều hành mới của mình."

  • "The press release highlighted the company's record profits."

    "Thông cáo báo chí nhấn mạnh lợi nhuận kỷ lục của công ty."

  • "We received a press release from the marketing department."

    "Chúng tôi đã nhận được một thông cáo báo chí từ bộ phận marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press giới báo chí, truyền thông
Verb release phát hành, công bố
Noun news release thông cáo tin tức (đồng nghĩa với press release)
Noun public relations (PR) quan hệ công chúng
Noun publicist chuyên viên quan hệ công chúng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng (PR), Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
press
English
release
English
press release

Nguồn gốc của "press release"

Cụm từ "press release" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Từ 'press' ở đây ám chỉ giới báo chí hoặc truyền thông (xuất phát từ máy in báo), và 'release' có nghĩa là công bố, phát hành. Sự kết hợp này mô tả một tài liệu được tạo ra để cung cấp thông tin chính thức cho giới truyền thông, nhằm mục đích công bố tin tức hoặc sự kiện quan trọng. Edward Bernays, một trong những người tiên phong về quan hệ công chúng hiện đại, đã đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến khái niệm và việc sử dụng thông cáo báo chí.

Usage Note

Press release thường được sử dụng để thông báo về các sự kiện, sản phẩm mới, thành tích, thay đổi trong công ty, hoặc các vấn đề quan trọng khác mà tổ chức muốn công chúng biết đến. Nó khác với 'news article' (bài báo) ở chỗ nó được viết bởi chính tổ chức chứ không phải nhà báo, và mục đích chính là để quảng bá và kiểm soát thông tin.

Prepositions

about on

* **about:** Dùng để chỉ chủ đề tổng quát của thông cáo báo chí. Ví dụ: 'a press release about the company's new product'.
* **on:** Dùng để chỉ một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể được đề cập trong thông cáo báo chí. Ví dụ: 'a press release on the company's annual results'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + press release
  • official official press release
    (thông cáo báo chí chính thức)
  • joint joint press release
    (thông cáo báo chí chung)
  • urgent urgent press release
    (thông cáo báo chí khẩn cấp)
  • controversial controversial press release
    (thông cáo báo chí gây tranh cãi)
  • embargoed embargoed press release
    (thông cáo báo chí bị cấm tiết lộ trước thời hạn)
Verb + press release
  • issue issue a press release
    (ban hành/phát hành một thông cáo báo chí)
  • draft draft a press release
    (soạn thảo một thông cáo báo chí)
  • distribute distribute a press release
    (phân phát một thông cáo báo chí)
  • read read a press release
    (đọc một thông cáo báo chí)
  • retract retract a press release
    (rút lại một thông cáo báo chí)
Noun + press release
  • company's the company's press release
    (thông cáo báo chí của công ty)
  • government a government press release
    (một thông cáo báo chí của chính phủ)

Idioms

  • to issue/put out a press release

    Phát hành/công bố một thông cáo báo chí (cách dùng phổ biến nhất)

    "The company decided to issue a press release to address the rumors."

    (Công ty quyết định phát hành một thông cáo báo chí để giải quyết những tin đồn.)

  • under embargo

    Dưới lệnh cấm tiết lộ thông tin trước thời hạn quy định (thường áp dụng cho thông cáo báo chí hoặc tài liệu báo chí khác)

    "The press release is under embargo until 10 AM tomorrow."

    (Thông cáo báo chí này bị cấm tiết lộ trước 10 giờ sáng mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press release

noun
Lật mặt

Một thông báo chính thức được phát hành cho các tờ báo và các phương tiện truyền thông khác, cung cấp thông tin về một vấn đề cụ thể.

"The company issued a press release announcing its new CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a press release announcing their new product.
Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí thông báo về sản phẩm mới của họ.
Phủ định
They didn't publish the press release until the CEO approved it.
Họ đã không công bố thông cáo báo chí cho đến khi CEO phê duyệt nó.
Nghi vấn
Did you read the press release about the upcoming merger?
Bạn đã đọc thông cáo báo chí về vụ sáp nhập sắp tới chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The press release was issued yesterday to announce the new product.
Thông cáo báo chí đã được phát hành ngày hôm qua để công bố sản phẩm mới.
Phủ định
The press release was not approved by the CEO before being sent out.
Thông cáo báo chí không được CEO phê duyệt trước khi được gửi đi.
Nghi vấn
Was a press release drafted to address the recent controversy?
Thông cáo báo chí đã được soạn thảo để giải quyết tranh cãi gần đây phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had issued a press release before the stock market closed.
Công ty đã phát hành thông cáo báo chí trước khi thị trường chứng khoán đóng cửa.
Phủ định
They hadn't prepared a press release until the last minute before the conference.
Họ đã không chuẩn bị thông cáo báo chí cho đến phút cuối trước hội nghị.
Nghi vấn
Had the marketing team finalized the press release before submitting it to the CEO?
Đội ngũ marketing đã hoàn thiện thông cáo báo chí trước khi trình lên CEO chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has issued a press release about its new product.
Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về sản phẩm mới của mình.
Phủ định
The marketing team hasn't finalized the press release yet.
Đội ngũ marketing vẫn chưa hoàn thiện thông cáo báo chí.
Nghi vấn
Has the CEO approved the press release before its distribution?
CEO đã phê duyệt thông cáo báo chí trước khi nó được phân phối chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press release".

Công cụ quan trọng của Quan hệ Công chúng (PR)

Thông cáo báo chí là một công cụ cốt lõi trong lĩnh vực quan hệ công chúng (PR) và truyền thông. Các tổ chức, công ty hoặc cá nhân sử dụng nó để công bố tin tức quan trọng, cập nhật thông tin, hoặc phản hồi về một sự kiện nào đó cho giới truyền thông một cách chính thức và có kiểm soát.

Quy tắc "Embargo" trong báo chí

Trong ngành báo chí, thông cáo báo chí thường đi kèm với quy tắc 'embargo'. Điều này có nghĩa là thông tin trong thông cáo không được phép công bố hoặc phát tán trước một thời điểm cụ thể. Mục đích là để các nhà báo có đủ thời gian chuẩn bị tin bài và đảm bảo rằng tất cả các phương tiện truyền thông đều đưa tin cùng lúc, tạo ra tác động tối đa.