(Top Banner Ad)
news conference
B2
Danh từ B2 Báo chí, Truyền thông

news conference

UK: /ˈnjuːz ˌkɒn.fər.əns/ • US: /ˈnuːz ˌkɑːn.fɚ.əns/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp báo buổi họp báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting organized for the purpose of disseminating information to the news media.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức với mục đích phổ biến thông tin cho các phương tiện truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president held a news conference to address the nation."

    "Tổng thống đã tổ chức một cuộc họp báo để phát biểu trước quốc dân."

  • "The company will hold a news conference next week to announce its new product."

    "Công ty sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào tuần tới để công bố sản phẩm mới của mình."

  • "The police chief gave a news conference to update the public on the investigation."

    "Trưởng phòng cảnh sát đã tổ chức một cuộc họp báo để cập nhật thông tin cho công chúng về cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức, bản tin
Noun newspaper báo chí, tờ báo
Noun newscaster phát thanh viên, người đọc tin
Adjective new mới, mới mẻ
Adjective newsworthy đáng đưa tin, có giá trị tin tức
Noun conference hội nghị, cuộc họp
Verb confer trao đổi, bàn bạc (với ai đó); ban tặng (danh hiệu, quyền lực)
Noun conferee người tham gia hội nghị, đại biểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
news
English
conference
English
news conference

Nguồn gốc của 'news'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'nouveles', mang nghĩa 'những điều mới mẻ' hoặc 'những tin tức mới'. Nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'newes' và phát triển thành 'news' như ngày nay, dùng để chỉ thông tin về các sự kiện gần đây.

Nguồn gốc của 'conference'

Từ 'conference' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conferentia', có nghĩa là 'sự mang lại với nhau' hoặc 'sự trao đổi, bàn bạc'. Qua tiếng Pháp cổ 'conférence', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là một cuộc họp chính thức để thảo luận hoặc trao đổi thông tin.

Sự kết hợp thành 'news conference'

Cụm từ 'news conference' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'news' và 'conference' trong tiếng Anh. Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 (khoảng năm 1909) để chỉ một cuộc họp nơi các nhân vật quan trọng công bố thông tin và trả lời câu hỏi từ giới báo chí, với mục đích chính là truyền tải 'tin tức' đến công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một sự kiện chính thức nơi một cá nhân hoặc tổ chức đưa ra thông báo và trả lời các câu hỏi từ các nhà báo. Nó nhấn mạnh tính chất thời sự và tầm quan trọng của thông tin được chia sẻ. Khác với 'press conference' ở chỗ 'news conference' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thông tin không nhất thiết phải liên quan đến báo chí.

Prepositions

at during after

'at a news conference' chỉ địa điểm diễn ra; 'during a news conference' chỉ thời gian diễn ra sự kiện; 'after a news conference' chỉ hành động xảy ra sau sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + news conference
  • hold hold a news conference
    (tổ chức một cuộc họp báo)
  • give give a news conference
    (tổ chức/đưa ra một cuộc họp báo)
  • call call a news conference
    (triệu tập/gọi một cuộc họp báo)
  • attend attend a news conference
    (tham dự một cuộc họp báo)
  • address address a news conference
    (phát biểu tại một cuộc họp báo)
  • schedule schedule a news conference
    (lên lịch một cuộc họp báo)
  • cancel cancel a news conference
    (hủy một cuộc họp báo)
Adjective + news conference
  • major a major news conference
    (một cuộc họp báo lớn/quan trọng)
  • joint a joint news conference
    (một cuộc họp báo chung (của nhiều bên))
  • impromptu an impromptu news conference
    (một cuộc họp báo ngẫu hứng/không báo trước)
  • televised a televised news conference
    (một cuộc họp báo được truyền hình trực tiếp)
  • presidential a presidential news conference
    (một cuộc họp báo của tổng thống)
news conference + Verb
  • take place the news conference took place
    (cuộc họp báo đã diễn ra)
  • begin the news conference began
    (cuộc họp báo bắt đầu)
  • conclude the news conference concluded
    (cuộc họp báo kết thúc)
  • reveal the news conference revealed
    (cuộc họp báo đã tiết lộ)

Idioms

  • hold/give a news conference

    tổ chức/diễn ra một cuộc họp báo (để công bố thông tin, trả lời câu hỏi)

    "The Prime Minister will hold a news conference to address the recent economic crisis."

    (Thủ tướng sẽ tổ chức một cuộc họp báo để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây.)

  • field questions at a news conference

    trả lời các câu hỏi tại một cuộc họp báo (thường là nhiều câu hỏi khó hoặc bất ngờ)

    "The CEO had to field tough questions at the news conference regarding the company's financial losses."

    (Giám đốc điều hành đã phải trả lời những câu hỏi khó tại cuộc họp báo liên quan đến tổn thất tài chính của công ty.)

  • call an emergency news conference

    triệu tập/gọi một cuộc họp báo khẩn cấp (để thông báo tin tức quan trọng hoặc phản ứng nhanh)

    "Following the natural disaster, local authorities called an emergency news conference."

    (Sau thảm họa thiên nhiên, chính quyền địa phương đã triệu tập một cuộc họp báo khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news conference

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức với mục đích phổ biến thông tin cho các phương tiện truyền thông.

"The president held a news conference to address the nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news conference".

Vai trò trong dân chủ và minh bạch

Các cuộc họp báo (news conferences) đóng vai trò quan trọng trong các xã hội dân chủ, đặc biệt ở các nước phương Tây, như một cơ chế để các chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân có quyền lực giao tiếp trực tiếp với công chúng thông qua giới truyền thông. Chúng giúp thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, cho phép báo chí đặt câu hỏi và đưa tin về những vấn đề quan trọng.

Từ Tòa Bạch Ốc đến Hollywood

Từ những buổi họp báo thường kỳ tại Nhà Trắng của Tổng thống Hoa Kỳ (còn gọi là 'press briefings') đến các ngôi sao Hollywood công bố dự án mới hay xin lỗi công chúng, news conference là công cụ truyền thông được sử dụng rộng rãi. Đây là nơi thông tin chính thức được phát đi, đồng thời cũng là sàn đấu để giới chức, người nổi tiếng 'quản lý hình ảnh' và truyền thông 'khai thác' tin tức.