(Top Banner Ad)
presume
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Học thuật

presume

UK: /prɪˈzjuːm/ • US: /prɪˈzuːm/

Nghĩa tiếng Việt

cho rằng giả định suy đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suppose that something is true on the basis of probability.

Vietnamese Meaning

Cho là đúng, giả định, suy đoán điều gì đó dựa trên những gì có vẻ là khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I presume you've already eaten."

    "Tôi cho rằng bạn đã ăn rồi."

  • "We mustn't presume too much."

    "Chúng ta không nên suy đoán quá nhiều."

  • "I presume that you will be staying for dinner."

    "Tôi cho rằng bạn sẽ ở lại ăn tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presumption sự giả định, sự phỏng đoán; sự tự phụ, sự kiêu căng
Adjective presumptuous tự phụ, kiêu căng, ngạo mạn
Adverb presumably có lẽ, có thể là, theo suy đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesumere
Old French
presumer
Middle English
presumen
Modern English
presume

Nguồn gốc của 'Presume'

'Presume' bắt nguồn từ động từ 'praesumere' trong tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của 'prae-' (trước, sớm hơn) và 'sumere' (lấy, cầm). Do đó, nghĩa gốc của 'praesumere' là 'lấy trước' hoặc 'đoán trước'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'cho rằng' hoặc 'giả định' một điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng chắc chắn, hoặc 'dám' làm điều gì đó một cách tự ý.

Usage Note

Presume thường được dùng khi bạn không có bằng chứng chắc chắn nhưng tin rằng điều gì đó có thể đúng. Nó mang sắc thái suy đoán dựa trên những dấu hiệu hoặc thông tin có sẵn. Cần phân biệt với 'assume', dù cả hai đều có nghĩa là 'giả định', 'assume' thường mang ý nghĩa chấp nhận điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng hoặc xem xét kỹ lưỡng, đôi khi còn mang ý chủ quan hơn. 'Presume' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'assume'. Ví dụ, trong luật pháp, 'presume innocence' (suy đoán vô tội) là một nguyên tắc quan trọng.

Prepositions

on upon

'Presume on/upon something' có nghĩa là lợi dụng hoặc dựa dẫm vào điều gì đó/ai đó quá mức, thường là sự tử tế hoặc sự cho phép. Ví dụ: 'I wouldn't presume on his generosity.' (Tôi sẽ không lợi dụng sự hào phóng của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + presume
  • wrongly wrongly presume
    (lầm tưởng, giả định sai)
  • reasonably reasonably presume
    (có thể hợp lý giả định)
  • simply simply presume
    (chỉ đơn thuần giả định)
Verb + presume
  • presume presume innocence
    (cho là vô tội)
  • presume presume guilt
    (cho là có tội)
  • presume presume something about someone
    (giả định điều gì đó về ai đó)

Idioms

  • presume on/upon something/someone

    lợi dụng, lạm dụng (lòng tốt, tình cảm, sự kiên nhẫn của ai đó)

    "Don't presume on my friendship; I'm not always available."

    (Đừng lợi dụng tình bạn của tôi; tôi không phải lúc nào cũng rảnh rỗi.)

  • presume too much

    giả định quá nhiều, quá tự tin hoặc tự phụ về điều gì đó

    "I hope I'm not presuming too much by asking for your help again."

    (Tôi hy vọng mình không quá tự phụ khi lại yêu cầu bạn giúp đỡ.)

  • presume to do something

    dám làm gì, tự ý làm gì (thường là điều bạn không có quyền hoặc tư cách)

    "He wouldn't presume to tell me how to do my job."

    (Anh ta sẽ không dám tự ý chỉ cho tôi cách làm công việc của mình đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presume

Động từ
Lật mặt

Cho là đúng, giả định, suy đoán điều gì đó dựa trên những gì có vẻ là khả năng xảy ra.

"I presume you've already eaten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presume".

Nguyên tắc Suy đoán Vô tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng gọi là 'presumption of innocence' (nguyên tắc suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh tội lỗi của họ ngoài mọi nghi ngờ hợp lý. Đây là một quyền cơ bản và là nền tảng của công lý, đảm bảo rằng gánh nặng chứng minh tội lỗi thuộc về bên công tố chứ không phải bị cáo.

Tránh Giả Định Trong Giao Tiếp

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi gặp gỡ người mới, việc 'don't presume' (đừng giả định) là một lời khuyên quan trọng. Việc giả định về địa vị, kiến thức, hay ý định của người khác có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng. Luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm sự làm rõ thường được đánh giá cao hơn là đưa ra những giả định chưa được xác minh.