presume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suppose that something is true on the basis of probability.
Vietnamese Meaning
Cho là đúng, giả định, suy đoán điều gì đó dựa trên những gì có vẻ là khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I presume you've already eaten."
"Tôi cho rằng bạn đã ăn rồi."
-
"We mustn't presume too much."
"Chúng ta không nên suy đoán quá nhiều."
-
"I presume that you will be staying for dinner."
"Tôi cho rằng bạn sẽ ở lại ăn tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | presumption | sự giả định, sự phỏng đoán; sự tự phụ, sự kiêu căng |
| Adjective | presumptuous | tự phụ, kiêu căng, ngạo mạn |
| Adverb | presumably | có lẽ, có thể là, theo suy đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Presume thường được dùng khi bạn không có bằng chứng chắc chắn nhưng tin rằng điều gì đó có thể đúng. Nó mang sắc thái suy đoán dựa trên những dấu hiệu hoặc thông tin có sẵn. Cần phân biệt với 'assume', dù cả hai đều có nghĩa là 'giả định', 'assume' thường mang ý nghĩa chấp nhận điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng hoặc xem xét kỹ lưỡng, đôi khi còn mang ý chủ quan hơn. 'Presume' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'assume'. Ví dụ, trong luật pháp, 'presume innocence' (suy đoán vô tội) là một nguyên tắc quan trọng.
Prepositions
'Presume on/upon something' có nghĩa là lợi dụng hoặc dựa dẫm vào điều gì đó/ai đó quá mức, thường là sự tử tế hoặc sự cho phép. Ví dụ: 'I wouldn't presume on his generosity.' (Tôi sẽ không lợi dụng sự hào phóng của anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrongly wrongly presume (lầm tưởng, giả định sai)
-
reasonably reasonably presume (có thể hợp lý giả định)
-
simply simply presume (chỉ đơn thuần giả định)
-
presume presume innocence (cho là vô tội)
-
presume presume guilt (cho là có tội)
-
presume presume something about someone (giả định điều gì đó về ai đó)
Idioms
-
presume on/upon something/someone
lợi dụng, lạm dụng (lòng tốt, tình cảm, sự kiên nhẫn của ai đó)
"Don't presume on my friendship; I'm not always available."
(Đừng lợi dụng tình bạn của tôi; tôi không phải lúc nào cũng rảnh rỗi.)
-
presume too much
giả định quá nhiều, quá tự tin hoặc tự phụ về điều gì đó
"I hope I'm not presuming too much by asking for your help again."
(Tôi hy vọng mình không quá tự phụ khi lại yêu cầu bạn giúp đỡ.)
-
presume to do something
dám làm gì, tự ý làm gì (thường là điều bạn không có quyền hoặc tư cách)
"He wouldn't presume to tell me how to do my job."
(Anh ta sẽ không dám tự ý chỉ cho tôi cách làm công việc của mình đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presume
Động từCho là đúng, giả định, suy đoán điều gì đó dựa trên những gì có vẻ là khả năng xảy ra.
"I presume you've already eaten."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presume".
