(Top Banner Ad)
presumptuous
C1
adjective C1 Hành vi và Thái độ

presumptuous

UK: /prɪˈzʌmptʃuəs/ • US: /prɪˈzʌmptʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

tự phụ xấc xược quá trớn vượt quyền tự cho mình cái quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overstepping due bounds (as of propriety or courtesy): taking liberties

Vietnamese Meaning

Tự phụ, xấc xược, quá trớn, vượt quá giới hạn cho phép (về sự đúng mực hoặc lịch sự); tự cho mình cái quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be presumptuous of me to comment on such matters."

    "Sẽ thật là xấc xược nếu tôi bình luận về những vấn đề như vậy."

  • "I hope I won't be considered presumptuous if I offer some advice."

    "Tôi hy vọng tôi sẽ không bị coi là xấc xược nếu tôi đưa ra một vài lời khuyên."

  • "It was presumptuous of him to think he could walk into such an important meeting without an invitation."

    "Thật là xấc xược khi anh ta nghĩ rằng mình có thể bước vào một cuộc họp quan trọng như vậy mà không có lời mời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb presume giả định, cho là (điều gì đó là đúng trước khi có bằng chứng)
Noun presumption sự giả định; sự tự phụ, sự cả gan
Adverb presumably có lẽ, có thể là (theo sự giả định)
Adverb presumptuously một cách tự phụ, một cách cả gan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before) + sumere (to take)
Latin
praesumere (to take before, anticipate, assume)
Latin
praesumptio (a taking before, assumption, presumption)
Latin
praesumptuosus (full of presumption)
Old French
presumptuex
English
presumptuous

Sự Mạo Hiểm Từ Chữ 'Trước'

Từ 'presumptuous' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nơi 'prae' nghĩa là 'trước' và 'sumere' nghĩa là 'lấy' hoặc 'chấp nhận'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'lấy trước' hoặc 'giả định trước'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành việc 'dám làm điều gì đó mà không có quyền hay cơ sở', thể hiện sự tự tin thái quá hoặc thiếu tôn trọng. Như vậy, mỗi khi bạn dùng từ này, hãy nhớ về ý nghĩa của việc 'lấy trước' một quyền hạn hay một vị trí mà mình chưa thực sự có.

Usage Note

Từ 'presumptuous' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ hoặc hành vi vượt quá giới hạn của sự tôn trọng, lịch sự hoặc quyền hạn. Nó thường ám chỉ một người tự tin thái quá và không nhận thức được vị trí hoặc vai trò của mình trong một tình huống cụ thể. Khác với 'arrogant' (kiêu ngạo), 'presumptuous' nhấn mạnh vào việc tự ý làm điều gì đó mà không được phép hoặc không phù hợp.

Prepositions

of to

Khi đi với 'of', nó thường diễn tả hành động hoặc lời nói xấc xược. Ví dụ: 'It was presumptuous of him to assume he knew more than the doctor.' (Anh ta thật xấc xược khi cho rằng mình biết nhiều hơn bác sĩ.). Khi đi với 'to', nó thường diễn tả sự xấc xược đối với một người hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'It would be presumptuous of me to offer advice to someone with more experience.' (Tôi sẽ thật xấc xược nếu đưa ra lời khuyên cho ai đó có nhiều kinh nghiệm hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presumptuous
  • highly highly presumptuous
    (cực kỳ cả gan/tự phụ)
  • slightly slightly presumptuous
    (hơi cả gan/tự phụ)
  • a bit a bit presumptuous
    (có chút cả gan/tự phụ)
Verb + presumptuous
  • consider someone consider someone presumptuous
    (coi ai đó là cả gan/tự phụ)
  • seem seem presumptuous
    (dường như cả gan/tự phụ)
  • be be presumptuous
    (là cả gan/tự phụ)
presumptuous + Noun
  • presumptuous presumptuous remark
    (nhận xét cả gan/thiếu tế nhị)
  • presumptuous presumptuous question
    (câu hỏi cả gan/thất lễ)
  • presumptuous presumptuous act
    (hành động cả gan/tự phụ)

Idioms

  • It would be presumptuous of me to...

    Thật là cả gan/tự phụ nếu tôi (làm gì đó)...

    "It would be presumptuous of me to assume I know what you're thinking."

    (Thật là cả gan nếu tôi giả định rằng tôi biết bạn đang nghĩ gì.)

  • Don't be presumptuous!

    Đừng tự phụ/cả gan như vậy!

    "He started giving advice, and I had to tell him, 'Don't be presumptuous!'"

    (Anh ấy bắt đầu đưa ra lời khuyên, và tôi phải nói với anh ấy, 'Đừng tự phụ/cả gan như vậy!')

  • presumptuous to assume/expect

    tự phụ/cả gan khi cho rằng/mong đợi

    "It's presumptuous to expect everyone to agree with you."

    (Thật cả gan khi mong đợi mọi người đều đồng ý với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presumptuous

adjective
Lật mặt

Tự phụ, xấc xược, quá trớn, vượt quá giới hạn cho phép (về sự đúng mực hoặc lịch sự); tự cho mình cái quyền.

"It would be presumptuous of me to comment on such matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It would be presumptuous to assume that I know more than the experts.
Sẽ là quá tự phụ nếu cho rằng tôi biết nhiều hơn các chuyên gia.
Phủ định
It is better not to be presumptuous and to ask for help when you need it.
Tốt hơn là không nên tự phụ và yêu cầu giúp đỡ khi bạn cần.
Nghi vấn
Would it be presumptuous to offer my opinion on the matter?
Liệu có quá tự phụ khi đưa ra ý kiến của tôi về vấn đề này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't know him well, I would think he was presumptuous to offer advice so freely.
Nếu tôi không biết rõ về anh ấy, tôi sẽ nghĩ anh ấy quá tự phụ khi đưa ra lời khuyên một cách tự do như vậy.
Phủ định
If she weren't so presumptuous, she wouldn't offend everyone she meets.
Nếu cô ấy không quá tự phụ, cô ấy đã không xúc phạm tất cả những người cô ấy gặp.
Nghi vấn
Would it be presumptuous of me if I asked for a raise after only working here for a month?
Liệu có phải là quá tự phụ nếu tôi xin tăng lương chỉ sau khi làm việc ở đây một tháng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was more presumptuous than I expected.
Hành vi của anh ta còn quá tự phụ hơn tôi mong đợi.
Phủ định
She is not as presumptuous as her brother.
Cô ấy không tự phụ bằng anh trai của mình.
Nghi vấn
Is he the most presumptuous person in the office?
Anh ấy có phải là người tự phụ nhất trong văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presumptuous".

Học hỏi và Khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khiêm tốn (humility) được đánh giá cao, và hành vi 'presumptuous' (tự phụ, cả gan) thường bị coi là thiếu lịch sự, thiếu tôn trọng người khác hoặc thể hiện sự ảo tưởng về bản thân. Người tự phụ thường bị cho là đã 'đi trước' hoặc 'vượt quá' giới hạn trong mối quan hệ xã hội hoặc trong việc đánh giá năng lực của chính mình.

Ranh giới của Quyền Hạn

Khái niệm 'presumptuous' thường liên quan đến việc một người dám làm, nói hoặc đòi hỏi điều gì đó mà không có đủ quyền hạn, kiến thức hoặc vị thế xã hội để làm như vậy. Nó ám chỉ một sự vượt rào vô căn cứ, không được mời hoặc không được phép, có thể gây ra sự khó chịu hoặc xúc phạm trong các tương tác xã hội và chuyên nghiệp.