(Top Banner Ad)
presumption
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Logic

presumption

UK: /prɪˈzʌmpʃən/ • US: /prɪˈzʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giả định sự suy đoán tính tự phụ sự xấc xược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assumption that is taken for granted; something believed to be true without proof.

Vietnamese Meaning

Một giả định được coi là hiển nhiên; điều gì đó được tin là đúng mà không cần bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a general presumption of innocence until proven guilty."

    "Có một suy đoán chung về sự vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội."

  • "The prosecution based its case on the presumption that the defendant was at the scene of the crime."

    "Bên công tố dựa vào vụ án của mình trên giả định rằng bị cáo đã có mặt tại hiện trường vụ án."

  • "His presumption in speaking for the entire group was unwarranted."

    "Sự tự phụ của anh ta khi nói thay cho cả nhóm là không có cơ sở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presumption Sự giả định, sự suy đoán; sự tự phụ, sự cả gan
Verb presume Giả định, cho rằng; dám làm, mạo muội
Adjective presumptuous Tự phụ, vô lễ, cả gan
Adverb presumptuously Một cách tự phụ, một cách vô lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesumptio
Latin
praesumere
Old French
presumpcion
Middle English
presumpcion
English
presumption

Cội nguồn của sự giả định

Từ 'presumption' có gốc từ tiếng Latin 'praesumptio', nghĩa là 'sự lấy trước', 'sự đoán trước', hoặc 'sự giả định'. Nó bắt nguồn từ động từ 'praesumere', kết hợp giữa 'prae-' (trước) và 'sumere' (lấy). Ban đầu, nó chỉ việc đưa ra kết luận hoặc ý kiến mà chưa có đủ bằng chứng, hoặc dựa trên một sự phỏng đoán. Qua thời gian, nghĩa của nó còn phát triển thêm để chỉ sự tự phụ, dám làm điều gì đó một cách thiếu suy nghĩ.

Usage Note

Presumption thường chỉ một niềm tin hoặc giả định mạnh mẽ, đôi khi được dựa trên kinh nghiệm hoặc quy tắc thông thường. Trong luật pháp, nó có thể có nghĩa là một thực tế được coi là đúng cho đến khi được chứng minh là sai.

Prepositions

of about that

Ví dụ:
- presumption of innocence: suy đoán vô tội
- presumption about future events: giả định về các sự kiện tương lai
- presumption that something is true: giả định rằng điều gì đó là đúng

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presumption
  • strong strong presumption
    (sự giả định mạnh mẽ/có căn cứ)
  • reasonable reasonable presumption
    (sự giả định hợp lý)
  • baseless baseless presumption
    (sự giả định vô căn cứ)
  • arrogant arrogant presumption
    (sự tự phụ ngạo mạn)
Verb + presumption
  • make make a presumption
    (đưa ra một giả định)
  • operate on operate on the presumption that...
    (hành động/làm việc dựa trên giả định rằng...)
  • challenge challenge a presumption
    (phản đối/thách thức một giả định)
Key Phrases with 'presumption'
  • innocence presumption of innocence
    (nguyên tắc suy đoán vô tội)
  • guilt presumption of guilt
    (sự suy đoán có tội (thường dùng trong phủ định))
  • law presumption of law
    (sự suy đoán của luật pháp)

Idioms

  • the presumption of innocence

    nguyên tắc suy đoán vô tội (trong luật pháp)

    "In a democratic legal system, there is a presumption of innocence until proven guilty."

    (Trong một hệ thống pháp luật dân chủ, có nguyên tắc suy đoán vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội.)

  • on the presumption that...

    dựa trên giả định rằng...

    "We proceeded with the plan on the presumption that all necessary approvals would be granted."

    (Chúng tôi tiếp tục thực hiện kế hoạch dựa trên giả định rằng tất cả các phê duyệt cần thiết sẽ được cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presumption

noun
Lật mặt

Một giả định được coi là hiển nhiên; điều gì đó được tin là đúng mà không cần bằng chứng.

"There is a general presumption of innocence until proven guilty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he acted with such presumption, the committee rejected his proposal without further consideration.
Bởi vì anh ta hành động quá tự phụ, ủy ban đã bác bỏ đề xuất của anh ta mà không cần xem xét thêm.
Phủ định
Although there was no clear evidence, the court did not dismiss the case, owing to the presumptive nature of the evidence.
Mặc dù không có bằng chứng rõ ràng, tòa án đã không bác bỏ vụ án, do tính chất phỏng đoán của bằng chứng.
Nghi vấn
If we presumptively accept his innocence, shouldn't we offer him a fair trial?
Nếu chúng ta mặc nhiên chấp nhận sự vô tội của anh ta, chúng ta có nên cho anh ta một phiên tòa công bằng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To act on presumption is often to invite error.
Hành động dựa trên sự suy đoán thường là mời gọi sai lầm.
Phủ định
It's wise not to make presumptive statements without evidence.
Thật khôn ngoan khi không đưa ra những tuyên bố mang tính suy đoán khi không có bằng chứng.
Nghi vấn
Why is it so easy to fall into the trap of presumption?
Tại sao rất dễ rơi vào cái bẫy của sự suy đoán?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the presumption of his innocence seems to be holding up in court.
Chà, sự suy đoán về sự vô tội của anh ta dường như vẫn được giữ vững tại tòa.
Phủ định
Oh, the presumptive evidence doesn't necessarily mean he's guilty.
Ồ, bằng chứng có tính chất suy đoán không nhất thiết có nghĩa là anh ta có tội.
Nghi vấn
Really, is it just presumption, or is there actual evidence?
Thật sao, đó chỉ là sự suy đoán thôi, hay là có bằng chứng thực tế?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His presumption that he would be promoted proved to be correct.
Sự tự tin thái quá của anh ấy rằng anh ấy sẽ được thăng chức đã được chứng minh là đúng.
Phủ định
We should not make the presumption that they are guilty before all the evidence is presented.
Chúng ta không nên đưa ra phán đoán trước rằng họ có tội trước khi tất cả bằng chứng được đưa ra.
Nghi vấn
Is it just a presumption on my part, or are they really avoiding me?
Có phải chỉ là sự suy đoán từ phía tôi, hay họ thực sự đang tránh mặt tôi?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues with that presumption, he will face serious consequences.
Nếu anh ta tiếp tục với sự cả quyết đó, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
If you don't correct your presumptive behavior, you won't be invited again.
Nếu bạn không sửa hành vi tự phụ của mình, bạn sẽ không được mời lại nữa.
Nghi vấn
Will she reconsider if she understands the presumption behind your actions?
Liệu cô ấy có xem xét lại nếu cô ấy hiểu được sự tự phụ đằng sau hành động của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence had been stronger, the presumption of his guilt would have been easier to establish.
Nếu bằng chứng mạnh hơn, việc xác lập giả định về tội lỗi của anh ta sẽ dễ dàng hơn.
Phủ định
If she hadn't acted with such presumptive authority, the situation might not have escalated.
Nếu cô ấy không hành động với quyền hạn được cho là như vậy, tình hình có lẽ đã không leo thang.
Nghi vấn
Might they have succeeded if their presumption had been better founded?
Liệu họ có thể thành công nếu giả định của họ có cơ sở tốt hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a presumption of innocence, the defendant is treated as not guilty until proven otherwise.
Nếu có một sự suy đoán vô tội, bị cáo được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh ngược lại.
Phủ định
When a person has a presumptive claim to something, they don't always get it.
Khi một người có yêu sách mang tính phỏng đoán đối với một cái gì đó, họ không phải lúc nào cũng có được nó.
Nghi vấn
If you act presumptively, do people often misunderstand your intentions?
Nếu bạn hành động một cách tự phụ, mọi người có thường hiểu sai ý định của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His presumption that he would get the job was quite bold, wasn't it?
Sự cả gan của anh ta khi cho rằng mình sẽ được nhận công việc thật là táo bạo, phải không?
Phủ định
She wasn't acting presumptively, was she?
Cô ấy đã không hành động một cách tự phụ, phải không?
Nghi vấn
The presumptive heir is arriving today, isn't he?
Người thừa kế dự kiến sẽ đến hôm nay, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted with the presumption that he knew best.
Anh ta hành động với sự cả quyết rằng anh ta biết rõ nhất.
Phủ định
Why shouldn't we challenge this presumption?
Tại sao chúng ta không nên thách thức sự cả quyết này?
Nghi vấn
What presumption led you to that conclusion?
Sự cả quyết nào đã dẫn bạn đến kết luận đó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is acting with a presumption of authority.
Anh ta đang hành động với một sự tự cho mình là có quyền lực.
Phủ định
Isn't her quick agreement a presumption that she understands the details?
Phải chăng việc cô ấy đồng ý nhanh chóng là một sự suy đoán rằng cô ấy hiểu rõ các chi tiết?
Nghi vấn
Wasn't it a presumption on your part to assume they would agree?
Có phải bạn đã quá tự tin khi cho rằng họ sẽ đồng ý không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will make the presumption that the project will be completed on time.
Cô ấy sẽ đưa ra giả định rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn.
Phủ định
They are not going to act on the presumptive evidence without further investigation.
Họ sẽ không hành động dựa trên bằng chứng có tính chất giả định mà không có thêm điều tra.
Nghi vấn
Will he presumptively assume that he has won the competition?
Liệu anh ấy có tự cho mình là người chiến thắng cuộc thi một cách tự tin hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presumption".

Nguyên tắc Suy đoán Vô tội trong Pháp luật Phương Tây

Nguyên tắc suy đoán vô tội ('presumption of innocence') là một nền tảng quan trọng trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là các nước theo thông luật (common law). Theo nguyên tắc này, một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi các công tố viên chứng minh được tội của họ một cách thuyết phục trước tòa án, vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý. Đây là một sự bảo vệ quan trọng cho quyền con người, đảm bảo không ai bị kết tội oan chỉ dựa trên những lời buộc tội chưa được kiểm chứng và gánh nặng chứng minh tội lỗi thuộc về bên buộc tội.