presumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An assumption that is taken for granted; something believed to be true without proof.
Vietnamese Meaning
Một giả định được coi là hiển nhiên; điều gì đó được tin là đúng mà không cần bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a general presumption of innocence until proven guilty."
"Có một suy đoán chung về sự vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội."
-
"The prosecution based its case on the presumption that the defendant was at the scene of the crime."
"Bên công tố dựa vào vụ án của mình trên giả định rằng bị cáo đã có mặt tại hiện trường vụ án."
-
"His presumption in speaking for the entire group was unwarranted."
"Sự tự phụ của anh ta khi nói thay cho cả nhóm là không có cơ sở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | presumption | Sự giả định, sự suy đoán; sự tự phụ, sự cả gan |
| Verb | presume | Giả định, cho rằng; dám làm, mạo muội |
| Adjective | presumptuous | Tự phụ, vô lễ, cả gan |
| Adverb | presumptuously | Một cách tự phụ, một cách vô lễ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Presumption thường chỉ một niềm tin hoặc giả định mạnh mẽ, đôi khi được dựa trên kinh nghiệm hoặc quy tắc thông thường. Trong luật pháp, nó có thể có nghĩa là một thực tế được coi là đúng cho đến khi được chứng minh là sai.
Prepositions
Ví dụ:
- presumption of innocence: suy đoán vô tội
- presumption about future events: giả định về các sự kiện tương lai
- presumption that something is true: giả định rằng điều gì đó là đúng
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong presumption (sự giả định mạnh mẽ/có căn cứ)
-
reasonable reasonable presumption (sự giả định hợp lý)
-
baseless baseless presumption (sự giả định vô căn cứ)
-
arrogant arrogant presumption (sự tự phụ ngạo mạn)
-
make make a presumption (đưa ra một giả định)
-
operate on operate on the presumption that... (hành động/làm việc dựa trên giả định rằng...)
-
challenge challenge a presumption (phản đối/thách thức một giả định)
-
innocence presumption of innocence (nguyên tắc suy đoán vô tội)
-
guilt presumption of guilt (sự suy đoán có tội (thường dùng trong phủ định))
-
law presumption of law (sự suy đoán của luật pháp)
Idioms
-
the presumption of innocence
nguyên tắc suy đoán vô tội (trong luật pháp)
"In a democratic legal system, there is a presumption of innocence until proven guilty."
(Trong một hệ thống pháp luật dân chủ, có nguyên tắc suy đoán vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội.)
-
on the presumption that...
dựa trên giả định rằng...
"We proceeded with the plan on the presumption that all necessary approvals would be granted."
(Chúng tôi tiếp tục thực hiện kế hoạch dựa trên giả định rằng tất cả các phê duyệt cần thiết sẽ được cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presumption
nounMột giả định được coi là hiển nhiên; điều gì đó được tin là đúng mà không cần bằng chứng.
"There is a general presumption of innocence until proven guilty."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he acted with such presumption, the committee rejected his proposal without further consideration. |
Bởi vì anh ta hành động quá tự phụ, ủy ban đã bác bỏ đề xuất của anh ta mà không cần xem xét thêm. |
| Phủ định | Although there was no clear evidence, the court did not dismiss the case, owing to the presumptive nature of the evidence. |
Mặc dù không có bằng chứng rõ ràng, tòa án đã không bác bỏ vụ án, do tính chất phỏng đoán của bằng chứng. |
| Nghi vấn | If we presumptively accept his innocence, shouldn't we offer him a fair trial? |
Nếu chúng ta mặc nhiên chấp nhận sự vô tội của anh ta, chúng ta có nên cho anh ta một phiên tòa công bằng không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To act on presumption is often to invite error. |
Hành động dựa trên sự suy đoán thường là mời gọi sai lầm. |
| Phủ định | It's wise not to make presumptive statements without evidence. |
Thật khôn ngoan khi không đưa ra những tuyên bố mang tính suy đoán khi không có bằng chứng. |
| Nghi vấn | Why is it so easy to fall into the trap of presumption? |
Tại sao rất dễ rơi vào cái bẫy của sự suy đoán? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the presumption of his innocence seems to be holding up in court. |
Chà, sự suy đoán về sự vô tội của anh ta dường như vẫn được giữ vững tại tòa. |
| Phủ định | Oh, the presumptive evidence doesn't necessarily mean he's guilty. |
Ồ, bằng chứng có tính chất suy đoán không nhất thiết có nghĩa là anh ta có tội. |
| Nghi vấn | Really, is it just presumption, or is there actual evidence? |
Thật sao, đó chỉ là sự suy đoán thôi, hay là có bằng chứng thực tế? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His presumption that he would be promoted proved to be correct. |
Sự tự tin thái quá của anh ấy rằng anh ấy sẽ được thăng chức đã được chứng minh là đúng. |
| Phủ định | We should not make the presumption that they are guilty before all the evidence is presented. |
Chúng ta không nên đưa ra phán đoán trước rằng họ có tội trước khi tất cả bằng chứng được đưa ra. |
| Nghi vấn | Is it just a presumption on my part, or are they really avoiding me? |
Có phải chỉ là sự suy đoán từ phía tôi, hay họ thực sự đang tránh mặt tôi? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he continues with that presumption, he will face serious consequences. |
Nếu anh ta tiếp tục với sự cả quyết đó, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng. |
| Phủ định | If you don't correct your presumptive behavior, you won't be invited again. |
Nếu bạn không sửa hành vi tự phụ của mình, bạn sẽ không được mời lại nữa. |
| Nghi vấn | Will she reconsider if she understands the presumption behind your actions? |
Liệu cô ấy có xem xét lại nếu cô ấy hiểu được sự tự phụ đằng sau hành động của bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the evidence had been stronger, the presumption of his guilt would have been easier to establish. |
Nếu bằng chứng mạnh hơn, việc xác lập giả định về tội lỗi của anh ta sẽ dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If she hadn't acted with such presumptive authority, the situation might not have escalated. |
Nếu cô ấy không hành động với quyền hạn được cho là như vậy, tình hình có lẽ đã không leo thang. |
| Nghi vấn | Might they have succeeded if their presumption had been better founded? |
Liệu họ có thể thành công nếu giả định của họ có cơ sở tốt hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there is a presumption of innocence, the defendant is treated as not guilty until proven otherwise. |
Nếu có một sự suy đoán vô tội, bị cáo được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh ngược lại. |
| Phủ định | When a person has a presumptive claim to something, they don't always get it. |
Khi một người có yêu sách mang tính phỏng đoán đối với một cái gì đó, họ không phải lúc nào cũng có được nó. |
| Nghi vấn | If you act presumptively, do people often misunderstand your intentions? |
Nếu bạn hành động một cách tự phụ, mọi người có thường hiểu sai ý định của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His presumption that he would get the job was quite bold, wasn't it? |
Sự cả gan của anh ta khi cho rằng mình sẽ được nhận công việc thật là táo bạo, phải không? |
| Phủ định | She wasn't acting presumptively, was she? |
Cô ấy đã không hành động một cách tự phụ, phải không? |
| Nghi vấn | The presumptive heir is arriving today, isn't he? |
Người thừa kế dự kiến sẽ đến hôm nay, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted with the presumption that he knew best. |
Anh ta hành động với sự cả quyết rằng anh ta biết rõ nhất. |
| Phủ định | Why shouldn't we challenge this presumption? |
Tại sao chúng ta không nên thách thức sự cả quyết này? |
| Nghi vấn | What presumption led you to that conclusion? |
Sự cả quyết nào đã dẫn bạn đến kết luận đó? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is acting with a presumption of authority. |
Anh ta đang hành động với một sự tự cho mình là có quyền lực. |
| Phủ định | Isn't her quick agreement a presumption that she understands the details? |
Phải chăng việc cô ấy đồng ý nhanh chóng là một sự suy đoán rằng cô ấy hiểu rõ các chi tiết? |
| Nghi vấn | Wasn't it a presumption on your part to assume they would agree? |
Có phải bạn đã quá tự tin khi cho rằng họ sẽ đồng ý không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will make the presumption that the project will be completed on time. |
Cô ấy sẽ đưa ra giả định rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn. |
| Phủ định | They are not going to act on the presumptive evidence without further investigation. |
Họ sẽ không hành động dựa trên bằng chứng có tính chất giả định mà không có thêm điều tra. |
| Nghi vấn | Will he presumptively assume that he has won the competition? |
Liệu anh ấy có tự cho mình là người chiến thắng cuộc thi một cách tự tin hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presumption".
