(Top Banner Ad)
presumed
C1
Adjective C1 Luật pháp, Tình huống thường ngày

presumed

UK: /prɪˈzjuːmd/ • US: /prɪˈzuːmd/

Nghĩa tiếng Việt

được cho là coi như là giả định là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supposed to be true; taken for granted until proved otherwise.

Vietnamese Meaning

Được cho là đúng; được mặc nhiên công nhận cho đến khi được chứng minh là sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presumed dead man reappeared five years later."

    "Người đàn ông được cho là đã chết xuất hiện trở lại năm năm sau."

  • "The presumed cause of the fire was arson."

    "Nguyên nhân được cho là của vụ cháy là đốt phá."

  • "The ship sank with all presumed dead."

    "Con tàu đã chìm với tất cả những người được cho là đã chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb presume cho rằng, giả định, phỏng đoán
Noun presumption sự giả định, sự phỏng đoán; điều được cho là đúng
Adjective presumptive có tính giả định, có thể cho là đúng
Adverb presumably có lẽ, có thể đúng là (dựa trên giả định)
Adjective presumptuous hợm hĩnh, tự phụ (khi cho mình có quyền làm điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tình huống thường ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesumere
Old French
presumer
English
presume

Cội nguồn 'Đoán định' từ Latin

Từ 'presumed' có nguồn gốc từ động từ Latin 'praesumere', nghĩa đen là 'lấy trước' hoặc 'đoán trước'. Nó ngụ ý việc bạn chấp nhận điều gì đó là sự thật hoặc hợp lý mà không có bằng chứng đầy đủ, giống như bạn đã 'lấy' thông tin đó làm đúng từ trước rồi.

Usage Note

Tính từ 'presumed' thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó được chấp nhận là đúng dựa trên bằng chứng gián tiếp hoặc giả định hợp lý, nhưng vẫn có thể bị bác bỏ nếu có bằng chứng mâu thuẫn. Nó mang ý nghĩa tạm thời và không chắc chắn tuyệt đối. So sánh với 'assumed', 'presumed' mang tính trang trọng và dựa trên một số căn cứ nhất định hơn.

Prepositions

to be

'Presumed to be' được sử dụng để chỉ điều gì đó được tin hoặc chấp nhận là đúng. Ví dụ, 'He is presumed to be innocent until proven guilty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + presumed
  • generally generally presumed
    (thường được cho là)
  • widely widely presumed
    (được nhiều người cho là, được cho là rộng rãi)
Noun + presumed
  • the the presumed cause
    (nguyên nhân được giả định)
  • a a presumed link
    (một mối liên hệ được giả định)

Idioms

  • presumed innocent until proven guilty

    vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội (nguyên tắc pháp luật)

    "In many legal systems, a person is presumed innocent until proven guilty."

    (Ở nhiều hệ thống pháp luật, một người được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)

  • be presumed dead

    được cho là đã chết (thường dùng trong trường hợp mất tích)

    "After years of no contact, he was officially presumed dead."

    (Sau nhiều năm không liên lạc, anh ấy chính thức được tuyên bố là đã chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presumed

Adjective
Lật mặt

Được cho là đúng; được mặc nhiên công nhận cho đến khi được chứng minh là sai.

"The presumed dead man reappeared five years later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presumed culprit: he had a motive, opportunity, and no alibi.
Thủ phạm được cho là: anh ta có động cơ, cơ hội và không có chứng cứ ngoại phạm.
Phủ định
The presumed benefits of the new policy: they are not as advantageous as initially believed, and some argue they may even be detrimental.
Những lợi ích được cho là của chính sách mới: chúng không có lợi như ban đầu người ta tin, và một số người cho rằng chúng thậm chí có thể gây bất lợi.
Nghi vấn
The presumed location of the treasure: could it really be under the old oak tree, or is that just a legend?
Địa điểm được cho là của kho báu: liệu nó có thực sự nằm dưới gốc cây sồi già hay đó chỉ là một truyền thuyết?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person is presumed innocent, they are treated that way until proven guilty.
Nếu một người được coi là vô tội, họ sẽ được đối xử như vậy cho đến khi bị chứng minh là có tội.
Phủ định
If something is presumed true, it doesn't mean that you don't need to verify it.
Nếu một điều gì đó được cho là đúng, không có nghĩa là bạn không cần phải xác minh nó.
Nghi vấn
If a package is presumed lost, do you immediately issue a refund?
Nếu một kiện hàng được cho là bị mất, bạn có lập tức hoàn tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presumed".

Nguyên tắc Vô tội

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'presumed innocent until proven guilty' là một nguyên tắc cơ bản. Nó có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi công tố viên cung cấp đủ bằng chứng thuyết phục để chứng minh tội lỗi của họ trước tòa. Điều này bảo vệ quyền của cá nhân và đặt gánh nặng chứng minh lên nhà nước.

Trường hợp 'Mất tích và được cho là đã chết'

Khi một người mất tích trong một thời gian dài (thường là nhiều năm) mà không có tin tức gì, và không có bằng chứng nào về sự sống, một tòa án có thể đưa ra phán quyết rằng người đó 'được cho là đã chết' (presumed dead). Phán quyết này cho phép giải quyết các vấn đề pháp lý như tài sản thừa kế, bảo hiểm nhân thọ và tình trạng hôn nhân của người phối ngẫu.