(Top Banner Ad)
pricing scheme
B2
Danh từ B2 Kinh tế

pricing scheme

UK: /ˈpraɪsɪŋ skiːm/ • US: /ˈpraɪsɪŋ skiːm/

Nghĩa tiếng Việt

lược đồ giá hệ thống định giá kế hoạch định giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or plan for determining the price of something.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc kế hoạch để xác định giá của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company introduced a new pricing scheme to attract more customers."

    "Công ty đã giới thiệu một lược đồ giá mới để thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "The government implemented a pricing scheme for electricity."

    "Chính phủ đã triển khai một lược đồ giá cho điện."

  • "They offer a flexible pricing scheme based on usage."

    "Họ cung cấp một lược đồ giá linh hoạt dựa trên mức sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá, chi phí
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Adjective pricy đắt đỏ, tốn kém (thông tục)
Noun pricing sự định giá, chính sách giá
Noun scheme kế hoạch, sơ đồ, âm mưu
Verb scheme lên kế hoạch (thường là bí mật hoặc xảo quyệt), âm mưu
Noun schemer kẻ mưu mô, người giăng bẫy
Adjective schematic có tính chất sơ đồ, khái quát

Synonyms

pricing strategy (chiến lược định giá)pricing model (mô hình định giá)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skhēma
Latin
schema
English
scheme
Latin
pretium
Old French
pris
English
price

Nguồn gốc 'Pricing Scheme'

Cụm từ 'pricing scheme' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Price' (giá) đến từ tiếng Latin 'pretium' (có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'), qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Trong khi đó, 'scheme' (sơ đồ, kế hoạch) có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp 'skhēma' (có nghĩa là 'hình thức, hình dạng, bản chất'), qua tiếng Latin 'schema'. Khi kết hợp lại, 'pricing scheme' tạo nên ý nghĩa một 'kế hoạch' hoặc 'hệ thống' có cấu trúc rõ ràng để 'định giá' sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

“Pricing scheme” thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, marketing để mô tả các chiến lược định giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm các yếu tố như chi phí, giá trị cảm nhận, cạnh tranh và mục tiêu lợi nhuận. Nó khác với “price” (giá) đơn thuần, vì “pricing scheme” bao hàm một phương pháp, một kế hoạch cụ thể để đưa ra mức giá đó. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm "pricing strategy", "pricing model", nhưng "scheme" mang sắc thái về cấu trúc và hệ thống hơn.

Prepositions

for in under

Ví dụ: *pricing scheme for* a product (lược đồ giá cho một sản phẩm), *pricing scheme in* a specific market (lược đồ giá ở một thị trường cụ thể), selling *under* a certain pricing scheme (bán theo một lược đồ giá cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pricing scheme
  • new new pricing scheme
    (hệ thống định giá mới)
  • fair fair pricing scheme
    (hệ thống định giá công bằng)
  • flexible flexible pricing scheme
    (hệ thống định giá linh hoạt)
  • competitive competitive pricing scheme
    (hệ thống định giá cạnh tranh)
  • tiered tiered pricing scheme
    (hệ thống định giá theo bậc/tầng)
  • transparent transparent pricing scheme
    (hệ thống định giá minh bạch)
Verb + pricing scheme
  • implement implement a pricing scheme
    (triển khai một hệ thống định giá)
  • adopt adopt a pricing scheme
    (áp dụng một hệ thống định giá)
  • devise devise a pricing scheme
    (nghĩ ra/xây dựng một hệ thống định giá)
  • review review a pricing scheme
    (xem xét lại một hệ thống định giá)
  • adjust adjust a pricing scheme
    (điều chỉnh một hệ thống định giá)
  • challenge challenge a pricing scheme
    (phản đối/thách thức một hệ thống định giá)

Idioms

  • one-size-fits-all pricing scheme

    một hệ thống định giá áp dụng chung cho tất cả (không phân biệt, không linh hoạt)

    "Many customers found the one-size-fits-all pricing scheme unfair because they didn't use all the features."

    (Nhiều khách hàng thấy hệ thống định giá áp dụng chung cho tất cả này không công bằng vì họ không sử dụng hết các tính năng.)

  • dynamic pricing scheme

    hệ thống định giá động (giá thay đổi theo thời gian thực, nhu cầu, v.v.)

    "Airlines often use a dynamic pricing scheme, which means ticket prices can change hourly."

    (Các hãng hàng không thường sử dụng hệ thống định giá động, có nghĩa là giá vé có thể thay đổi hàng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pricing scheme

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc kế hoạch để xác định giá của một thứ gì đó.

"The company introduced a new pricing scheme to attract more customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their new pricing scheme really boosted sales!
Ồ, chương trình giá mới của họ thực sự đã thúc đẩy doanh số bán hàng!
Phủ định
Oh no, this pricing scheme doesn't seem fair to loyal customers!
Ôi không, chương trình giá này có vẻ không công bằng với những khách hàng trung thành!
Nghi vấn
Hey, is this new pricing scheme permanent, or just a promotion?
Này, chương trình giá mới này là vĩnh viễn hay chỉ là một chương trình khuyến mãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pricing scheme".

Định giá động (Dynamic Pricing)

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại ở phương Tây và trên toàn cầu, đặc biệt là trong thương mại điện tử và dịch vụ, 'dynamic pricing' (định giá động) đã trở nên rất phổ biến. Đây là một 'pricing scheme' mà giá cả thay đổi liên tục dựa trên các yếu tố như nhu cầu, nguồn cung, thời gian, thậm chí là lịch sử duyệt web của khách hàng. Ví dụ điển hình là giá vé máy bay, phòng khách sạn, hoặc dịch vụ đi chung xe (ride-sharing) có thể tăng vọt vào những giờ cao điểm hay mùa lễ.

Tính minh bạch và Công bằng trong Định giá

Khái niệm về 'fair pricing' (định giá công bằng) và 'price transparency' (minh bạch giá) là những yếu tố văn hóa quan trọng, đặc biệt khi người tiêu dùng ngày càng có nhận thức cao. Người mua ở các nước phương Tây thường mong đợi các 'pricing scheme' rõ ràng, không có phí ẩn và được định giá dựa trên giá trị thực hoặc chi phí hợp lý. Những hệ thống định giá bị coi là 'predatory' (cắt cổ) hoặc 'gouging' (chặt chém) thường bị lên án mạnh mẽ và có thể gây tổn hại đến uy tín của thương hiệu.