(Top Banner Ad)
pricing strategy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

pricing strategy

UK: /ˈpraɪsɪŋ ˈstrætədʒi/ • US: /ˈpraɪsɪŋ ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược định giá phương pháp định giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or method used to determine the price of a product or service.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng để xác định giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a competitive pricing strategy to gain market share."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược định giá cạnh tranh để giành thị phần."

  • "Choosing the right pricing strategy can significantly impact a company's profitability."

    "Việc lựa chọn đúng chiến lược định giá có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của công ty."

  • "Their pricing strategy is focused on attracting price-sensitive customers."

    "Chiến lược định giá của họ tập trung vào việc thu hút những khách hàng nhạy cảm về giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá, giá cả
Verb price định giá, đặt giá
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược, chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb reprice định giá lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategia (generalship, command)
Latin
pretium (price, value)
Old French
pris (price, value)
English (14th C)
price
French (18th C)
stratégie
English (18th C)
strategy
English (20th C)
pricing strategy

Nguồn gốc của 'pricing strategy'

Cụm từ 'pricing strategy' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Pricing' xuất phát từ 'price' (giá cả), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng) và tiếng Pháp cổ 'pris'. 'Strategy' (chiến lược) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', nghĩa là 'tài cầm quân' hay 'chỉ huy của một vị tướng'. Khi kết hợp lại, 'pricing strategy' mang ý nghĩa 'kế hoạch hoặc phương pháp tổng thể để đặt giá sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh cụ thể'.

Usage Note

Chiến lược định giá là một tập hợp các nguyên tắc mà một doanh nghiệp sử dụng để xác định giá sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Nó xem xét các phân khúc khách hàng, khả năng chi trả, điều kiện thị trường, hành động của đối thủ cạnh tranh và chi phí đầu vào. Các chiến lược định giá khác nhau bao gồm định giá cạnh tranh, định giá chi phí cộng thêm, định giá động, định giá thâm nhập và định giá hớt váng.

Prepositions

in for of

- 'in pricing strategy' chỉ một yếu tố, khía cạnh nằm trong chiến lược định giá. Ví dụ: 'Data analysis plays a crucial role in our pricing strategy.'
- 'for pricing strategy' chỉ mục đích của việc sử dụng chiến lược định giá. Ví dụ: 'We need to develop a new pricing strategy for the upcoming product launch.'
- 'of pricing strategy' dùng để chỉ đặc tính hoặc loại của chiến lược. Ví dụ: 'Implementation of a penetration pricing strategy requires careful planning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pricing strategy
  • effective effective pricing strategy
    (chiến lược định giá hiệu quả)
  • competitive competitive pricing strategy
    (chiến lược định giá cạnh tranh)
  • aggressive aggressive pricing strategy
    (chiến lược định giá quyết liệt/mạnh bạo)
  • flexible flexible pricing strategy
    (chiến lược định giá linh hoạt)
  • optimal optimal pricing strategy
    (chiến lược định giá tối ưu)
  • premium premium pricing strategy
    (chiến lược định giá cao cấp)
Verb + pricing strategy
  • adopt adopt a pricing strategy
    (áp dụng một chiến lược định giá)
  • implement implement a pricing strategy
    (triển khai một chiến lược định giá)
  • devise devise a pricing strategy
    (vạch ra/xây dựng một chiến lược định giá)
  • adjust adjust the pricing strategy
    (điều chỉnh chiến lược định giá)
  • review review the pricing strategy
    (xem xét/đánh giá lại chiến lược định giá)
  • refine refine the pricing strategy
    (tinh chỉnh chiến lược định giá)

Idioms

  • to fine-tune one's pricing strategy

    tinh chỉnh/điều chỉnh chiến lược định giá của ai đó một cách khéo léo

    "The company decided to fine-tune its pricing strategy to better compete in the changing market."

    (Công ty quyết định tinh chỉnh chiến lược định giá để cạnh tranh tốt hơn trong thị trường đang thay đổi.)

  • a cornerstone of the pricing strategy

    một yếu tố cốt lõi/nền tảng của chiến lược định giá

    "Offering competitive value became a cornerstone of their pricing strategy."

    (Việc cung cấp giá trị cạnh tranh đã trở thành một nền tảng trong chiến lược định giá của họ.)

  • to gain a competitive edge through pricing strategy

    giành lợi thế cạnh tranh thông qua chiến lược định giá

    "Many startups try to gain a competitive edge through an innovative pricing strategy."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp cố gắng giành lợi thế cạnh tranh thông qua một chiến lược định giá đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pricing strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng để xác định giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company adopted a competitive pricing strategy to gain market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing a competitive pricing strategy is crucial for attracting customers.
Việc thực hiện một chiến lược định giá cạnh tranh là rất quan trọng để thu hút khách hàng.
Phủ định
The company avoids developing a new pricing strategy due to the associated risks.
Công ty tránh phát triển một chiến lược định giá mới vì những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Is analyzing the current pricing strategy necessary to improve profitability?
Việc phân tích chiến lược định giá hiện tại có cần thiết để cải thiện lợi nhuận không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a competitive pricing strategy to gain market share.
Công ty đã thực hiện một chiến lược định giá cạnh tranh để giành thị phần.
Phủ định
Seldom had the company adopted such a drastic pricing strategy.
Hiếm khi công ty áp dụng một chiến lược định giá quyết liệt như vậy.
Nghi vấn
Were a more aggressive pricing strategy implemented, would sales increase?
Nếu một chiến lược định giá tích cực hơn được thực hiện, liệu doanh số có tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pricing strategy".

Văn hóa mặc cả và giá cố định

Chiến lược định giá cần xem xét văn hóa mua sắm của từng thị trường. Ở nhiều quốc gia phương Tây, giá cả thường được niêm yết cố định (fixed price), và việc mặc cả là không phổ biến. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa phương Đông, Trung Đông hoặc châu Phi, mặc cả (haggling/bargaining) là một phần của trải nghiệm mua sắm và là điều được mong đợi. Một chiến lược 'giá niêm yết' có thể không hiệu quả nếu không phù hợp với văn hóa địa phương.

Định giá tâm lý (Psychological Pricing)

Nhiều chiến lược định giá sử dụng tâm lý người tiêu dùng để tác động đến quyết định mua hàng. Ví dụ phổ biến là 'charm pricing', đặt giá $9.99 thay vì $10.00 để tạo cảm giác rẻ hơn đáng kể. Một chiến thuật khác là 'prestige pricing', định giá sản phẩm cao hơn để tạo ra hình ảnh sang trọng và độc quyền, thu hút những người tiêu dùng tin rằng giá cao đồng nghĩa với chất lượng tốt hơn. Những chiến lược này được áp dụng rộng rãi ở nhiều thị trường trên thế giới.