(Top Banner Ad)
prick
B2
Danh từ B2 Tổng quát

prick

UK: /prɪk/ • US: /prɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vết châm lỗ nhỏ cú chọc kẻ khó chịu làm châm chích làm bực mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small hole made by a sharp object; a jab or puncture.

Vietnamese Meaning

Một lỗ nhỏ được tạo ra bởi một vật sắc nhọn; một cú đâm hoặc chọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt a prick on his arm."

    "Anh ta cảm thấy một vết châm trên cánh tay."

  • "The rose bush pricked her finger."

    "Bụi hoa hồng làm trầy xước ngón tay cô ấy."

  • "His conscience pricked him."

    "Lương tâm anh ta cắn rứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prickle gai nhọn nhỏ, cảm giác ngứa ran
Verb prickle châm chích, làm ngứa ran
Noun pricking sự châm chích, cảm giác châm chích
Noun pricker vật dùng để châm, người châm

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*prik-
Old English
prica / prician
Middle English
priken
Modern English
prick

Nguồn Gốc Của Từ 'Prick'

Từ 'prick' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *prik-, nghĩa là 'chọc, đâm'. Trong tiếng Anh cổ, nó xuất hiện dưới dạng 'prica' (điểm, mũi nhọn) và 'prician' (đâm, chích). Theo thời gian, nghĩa này vẫn được giữ nguyên, chỉ hành động chọc vào hoặc một vết chích nhỏ. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thêm nhiều nghĩa bóng, bao gồm cả nghĩa lóng xúc phạm.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một lỗ nhỏ. Nghĩa bóng mang tính xúc phạm, chỉ một người khó chịu, kiêu ngạo hoặc ngu ngốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prick
  • prick prick one's finger
    (chích vào ngón tay mình (do kim, gai...))
  • prick prick up one's ears
    (vểnh tai lên nghe ngóng (thường là động vật, hoặc người chú ý lắng nghe))
  • prick prick someone's conscience
    (làm lương tâm ai đó cắn rứt)
Noun phrases with 'prick'
  • prick a prick of conscience
    (một sự cắn rứt lương tâm)
  • pinprick a pinprick
    (vết kim châm, vết chích nhỏ)

Idioms

  • prick up one's ears

    vểnh tai nghe, chú ý lắng nghe

    "When he mentioned the word 'pizza', the children immediately pricked up their ears."

    (Khi anh ấy nhắc đến từ 'pizza', lũ trẻ ngay lập tức vểnh tai lên nghe.)

  • a prick of conscience

    một sự cắn rứt lương tâm, một nỗi hối hận nhỏ

    "He felt a prick of conscience after lying to his friend."

    (Anh ta cảm thấy một chút cắn rứt lương tâm sau khi nói dối bạn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prick

Danh từ
Lật mặt

Một lỗ nhỏ được tạo ra bởi một vật sắc nhọn; một cú đâm hoặc chọc.

"He felt a prick on his arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prick my finger whenever I sew buttons because I am clumsy.
Tôi thường xuyên làm ngón tay bị đâm khi may nút vì tôi vụng về.
Phủ định
He didn't prick the balloon, although he held a needle.
Anh ấy đã không đâm thủng quả bóng bay, mặc dù anh ấy cầm một cái kim.
Nghi vấn
Did she prick her skin while trying to open the package, even though she used scissors?
Cô ấy có làm xước da khi cố gắng mở gói hàng không, mặc dù cô ấy đã dùng kéo?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bully, who would often prick others with his words, was eventually ostracized.
Kẻ bắt nạt, kẻ thường xuyên đâm chọc người khác bằng lời nói, cuối cùng đã bị tẩy chay.
Phủ định
He is not the type of person who would prick someone's balloon, which is something I admire.
Anh ấy không phải là kiểu người sẽ phá hỏng niềm vui của người khác, điều mà tôi rất ngưỡng mộ.
Nghi vấn
Is that the man who pricked your finger, which caused you to bleed?
Đó có phải là người đã làm bạn bị đâm vào ngón tay, khiến bạn bị chảy máu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pricked his finger on the thorn.
Anh ấy bị gai đâm vào ngón tay.
Phủ định
She didn't prick the balloon with the needle.
Cô ấy đã không chọc thủng quả bóng bay bằng kim.
Nghi vấn
Did you prick yourself?
Bạn có bị đâm vào người không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to prick his finger on the rose thorn.
Anh ấy sẽ bị gai hoa hồng đâm vào ngón tay.
Phủ định
They are not going to prick the balloon with a needle.
Họ sẽ không chọc thủng quả bóng bằng kim đâu.
Nghi vấn
Are you going to prick that pimple?
Bạn định nặn cái mụn đó à?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he apologizes, she will have pricked his ego with her sharp wit.
Đến lúc anh ta xin lỗi, cô ấy đã làm tổn thương lòng tự trọng của anh ta bằng sự dí dỏm sắc sảo của mình.
Phủ định
I won't have pricked my finger on that rose bush again after this experience.
Tôi sẽ không bao giờ để ngón tay bị gai của bụi hoa hồng đó đâm phải sau trải nghiệm này.
Nghi vấn
Will he have pricked his conscience enough to finally confess the truth?
Liệu anh ta đã bị lương tâm cắn rứt đủ để cuối cùng thú nhận sự thật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prick".

Cẩn Trọng Với Cách Dùng Xúc Phạm

Ngoài các nghĩa chính thức chỉ hành động châm chích hoặc vết châm, từ 'prick' còn có một nghĩa lóng rất tục tĩu và xúc phạm (offensive slang), dùng để chỉ bộ phận sinh dục nam hoặc một người đáng ghét, ngu ngốc. Người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý và tránh sử dụng nghĩa này trong hầu hết mọi ngữ cảnh để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.

Ý Nghĩa Trong Y Tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'prick' thường được dùng để chỉ một vết chích nhỏ, ví dụ như 'finger prick' (chích ngón tay) để lấy mẫu máu xét nghiệm. Đây là một cách dùng trung tính và phổ biến, không mang hàm ý xúc phạm.