puncture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small hole made by a sharp object.
Vietnamese Meaning
Một lỗ nhỏ được tạo ra bởi một vật sắc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bicycle tire had a puncture."
"Lốp xe đạp bị thủng."
-
"She had to repair a puncture in her car tire."
"Cô ấy phải sửa một lỗ thủng trên lốp xe hơi của mình."
-
"The nurse punctured my skin with a needle to draw blood."
"Y tá chích da tôi bằng kim để lấy máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puncture | vết thủng, lỗ thủng (thường là ở lốp xe) |
| Verb | puncture | đâm thủng, chọc thủng, làm thủng |
| Adjective | punctured | bị thủng, bị đâm |
| Noun | puncturing | hành động đâm thủng/chọc thủng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ đến việc tạo ra một lỗ thủng không mong muốn, ví dụ như trên lốp xe.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí thủng: a puncture in the tire. 'of' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra: a puncture of the skin by a needle.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a puncture (bị thủng lốp (xe đạp, xe hơi))
-
fix fix a puncture (vá/sửa chỗ thủng (lốp xe))
-
repair repair a puncture (sửa chữa vết thủng)
-
suffer suffer a puncture (gặp phải vết thủng (thường là lốp xe))
-
slow a slow puncture (vết thủng nhỏ làm xì hơi chậm (lốp xe))
-
small a small puncture (một vết thủng nhỏ)
-
tyre tyre puncture (vết thủng lốp xe)
-
nail nail puncture (vết thủng do đinh)
-
puncture puncture wound (vết thương do vật nhọn đâm)
Idioms
-
puncture someone's bubble/balloon/hopes
làm ai đó mất hy vọng, làm vỡ mộng của ai đó, làm ai đó thất vọng
"Her blunt criticism really punctured his hopes of getting the promotion."
(Lời chỉ trích thẳng thừng của cô ấy thực sự đã làm anh ấy mất hết hy vọng được thăng chức.)
-
puncture a hole in something (metaphorical)
tìm ra điểm yếu, làm suy yếu lập luận/kế hoạch
"The new evidence completely punctured a hole in the prosecution's case."
(Bằng chứng mới đã hoàn toàn làm suy yếu lập luận của bên công tố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puncture
nounMột lỗ nhỏ được tạo ra bởi một vật sắc nhọn.
"The bicycle tire had a puncture."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the tire had a puncture was obvious from the hissing sound. |
Việc lốp xe bị thủng đã quá rõ ràng từ tiếng rít phát ra. |
| Phủ định | Whether he would puncture the balloon intentionally was not clear. |
Việc liệu anh ấy có cố tình làm thủng quả bóng bay hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why someone would puncture a perfectly good tire is beyond my understanding. |
Tại sao ai đó lại đâm thủng một chiếc lốp xe còn tốt là điều tôi không thể hiểu được. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After hitting the sharp rock, the tire suffered a puncture, and the driver had to change it. |
Sau khi va phải đá nhọn, lốp xe bị thủng, và người lái xe phải thay nó. |
| Phủ định | Luckily, despite running over several pieces of glass, the tires didn't puncture, so we were able to continue our journey. |
May mắn thay, mặc dù cán qua vài mảnh kính, lốp xe không bị thủng, vì vậy chúng tôi có thể tiếp tục hành trình. |
| Nghi vấn | Driver, did you notice the puncture, or were you unaware of the flat tire? |
Tài xế, bạn có nhận thấy vết thủng không, hay bạn không biết về lốp xe bị xẹp? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nail punctured the tire. |
Cái đinh đã đâm thủng lốp xe. |
| Phủ định | She did not puncture the balloon intentionally. |
Cô ấy không cố ý làm thủng quả bóng bay. |
| Nghi vấn | Did the sharp rock puncture the boat's hull? |
Hòn đá sắc nhọn có làm thủng thân thuyền không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had seen the nail, I would have avoided the puncture. |
Nếu tôi đã nhìn thấy cái đinh, tôi đã tránh được việc bị thủng lốp. |
| Phủ định | If the repair kit had not been so expensive, I would not have worried about the puncture. |
Nếu bộ sửa chữa không quá đắt, tôi đã không lo lắng về vết thủng. |
| Nghi vấn | Would you have been late for work if you had not had a puncture? |
Bạn có bị muộn làm không nếu bạn không bị thủng lốp? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drive over glass, you puncture your tire. |
Nếu bạn lái xe cán qua kính, bạn sẽ làm thủng lốp xe. |
| Phủ định | If a tire has enough air pressure, it doesn't puncture easily. |
Nếu lốp xe có đủ áp suất không khí, nó không dễ bị thủng. |
| Nghi vấn | If you find a nail in your tire, does it puncture the tire? |
Nếu bạn tìm thấy một cái đinh trong lốp xe của bạn, nó có làm thủng lốp xe không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cyclist will be puncturing his tire again if he doesn't avoid the broken glass. |
Người đi xe đạp sẽ lại bị thủng lốp nếu anh ta không tránh mảnh kính vỡ. |
| Phủ định | They won't be puncturing the balloon with a needle; they're going to use a laser. |
Họ sẽ không đâm thủng quả bóng bay bằng kim; họ sẽ dùng tia laser. |
| Nghi vấn | Will the construction workers be puncturing the water pipe while they are digging? |
Liệu công nhân xây dựng có làm thủng ống nước trong khi họ đang đào không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cyclist is puncturing his tire on a sharp rock. |
Người đi xe đạp đang làm thủng lốp xe của mình trên một hòn đá sắc nhọn. |
| Phủ định | I am not puncturing the balloon with the needle. |
Tôi không đâm thủng quả bóng bay bằng cây kim. |
| Nghi vấn | Are they puncturing the leather to make a new hole? |
Họ có đang đục lỗ da để tạo một lỗ mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't had a puncture on my way to work this morning. |
Tôi ước gì tôi đã không bị thủng lốp xe trên đường đi làm sáng nay. |
| Phủ định | If only the mechanic wouldn't puncture my new tires with his carelessness! |
Giá mà người thợ sửa xe không đâm thủng lốp xe mới của tôi vì sự bất cẩn của anh ta! |
| Nghi vấn | I wish I could fix the puncture myself; would you teach me how? |
Tôi ước tôi có thể tự sửa lốp xe bị thủng; bạn có thể dạy tôi cách làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puncture".
