(Top Banner Ad)
prim
C1
adjective C1 Tính cách, Thái độ

prim

UK: /prɪm/ • US: /prɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khó đăm đăm trang trọng quá mức đạo mạo giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stiffly formal and respectable; feeling or showing disapproval of anything regarded as improper.

Vietnamese Meaning

Khó đăm đăm, trang trọng quá mức, tỏ ra đạo mạo một cách giả tạo; cảm thấy hoặc thể hiện sự không tán thành bất cứ điều gì bị coi là không đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her prim disapproval was evident in her pursed lips."

    "Sự không tán thành một cách khó đăm đăm của cô ấy thể hiện rõ qua đôi môi mím chặt."

  • "She gave a prim little smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười nhỏ, khó đăm đăm."

  • "The teacher was a prim and proper woman."

    "Cô giáo là một người phụ nữ trang trọng và khó đăm đăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb primly một cách nghiêm nghị, kiểu cách
Noun primness sự nghiêm nghị, sự kiểu cách (thường là thái quá)
Verb prim làm cho mình trông nghiêm nghị, chúm môi (để thể hiện sự không hài lòng hoặc để trông kiểu cách)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tính cách, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prīmus
Old French
prim
Middle English
prim
English
prim

Nguồn gốc từ "đầu tiên"

"Prim" có nguồn gốc từ tiếng Latin "prīmus" có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "tối quan trọng". Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa "xuất sắc, hàng đầu". Dần dần, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ sự chỉnh tề, nghiêm nghị một cách thái quá, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự cứng nhắc và thiếu tự nhiên.

Usage Note

Từ 'prim' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và thái quá trong việc thể hiện sự đúng đắn, đạo đức. Nó khác với 'proper' (đúng đắn, phù hợp) ở chỗ 'proper' mang tính trung lập và thể hiện sự tuân thủ các quy tắc xã hội một cách tự nhiên, trong khi 'prim' thể hiện sự gò bó, cứng nhắc và có phần phán xét. So sánh với 'prudish' (làm bộ đoan trang, quá khắt khe về tình dục), 'prim' tập trung vào sự trang trọng và hình thức, còn 'prudish' tập trung vào sự e ngại và khắt khe về mặt tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prim
  • stiffly stiffly prim
    (nghiêm nghị cứng nhắc)
  • excessively excessively prim
    (kiểu cách thái quá)
  • rather rather prim
    (khá kiểu cách/nghiêm nghị)
Verb + prim (oneself/one's lips)
  • prim prim one's lips
    (chúm môi (thể hiện sự khó chịu hoặc kiểu cách))
  • prim prim oneself
    (làm cho mình trông chỉnh tề/kiểu cách)
prim + Noun
  • dress prim dress
    (chiếc váy chỉnh tề/kiểu cách)
  • look prim look
    (vẻ mặt nghiêm nghị/kiểu cách)
  • manner prim manner
    (phong thái kiểu cách/khó tính)

Idioms

  • prim and proper

    nghiêm nghị và đúng mực (đến mức thái quá, đôi khi bị coi là cứng nhắc hoặc giả tạo)

    "She was raised to be very prim and proper, always careful about her appearance and words."

    (Cô ấy được nuôi dạy phải rất nghiêm nghị và đúng mực, luôn cẩn thận về ngoại hình và lời nói của mình.)

  • prim one's mouth/lips

    chúm môi/mím môi (thường để thể hiện sự không hài lòng, phê phán, hoặc để trông nghiêm nghị/kiểu cách)

    "She primmed her lips in disapproval when he told the joke."

    (Cô ấy chúm môi tỏ vẻ không đồng tình khi anh kể chuyện đùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prim

adjective
Lật mặt

Khó đăm đăm, trang trọng quá mức, tỏ ra đạo mạo một cách giả tạo; cảm thấy hoặc thể hiện sự không tán thành bất cứ điều gì bị coi là không đúng đắn.

"Her prim disapproval was evident in her pursed lips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was prim in public, she enjoyed wild parties in private.
Mặc dù cô ấy kín đáo trước công chúng, cô ấy lại thích những bữa tiệc cuồng nhiệt ở nơi riêng tư.
Phủ định
Even though the teacher seemed prim, she wasn't as strict as everyone thought.
Mặc dù giáo viên có vẻ đoan trang, cô ấy không nghiêm khắc như mọi người nghĩ.
Nghi vấn
Since she is so prim, do you think she'll approve of our plan?
Vì cô ấy quá kín đáo, bạn có nghĩ cô ấy sẽ chấp thuận kế hoạch của chúng ta không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She thought herself too prim to join the others in their playful antics.
Cô ấy nghĩ bản thân quá nghiêm trang để tham gia vào những trò hề vui nhộn của những người khác.
Phủ định
They are not prim, and enjoy expressing their opinions freely.
Họ không hề nghiêm trang và thích bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do.
Nghi vấn
Is he too prim to loosen up and have some fun?
Anh ấy có quá nghiêm trang để thư giãn và vui vẻ một chút không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person is prim, they often avoid expressing strong emotions.
Nếu một người đoan trang, họ thường tránh thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ.
Phủ định
When a character is prim, they don't usually engage in scandalous behavior.
Khi một nhân vật đoan trang, họ thường không tham gia vào những hành vi bê bối.
Nghi vấn
If someone is prim, do they typically approve of public displays of affection?
Nếu ai đó đoan trang, họ có thường chấp nhận những biểu hiện tình cảm công khai không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she thought her neighbor was prim.
Cô ấy nói rằng cô ấy nghĩ hàng xóm của cô ấy là người kiểu cách.
Phủ định
He told me that he didn't consider her to be prim.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi cô ấy là người kiểu cách.
Nghi vấn
She asked if they thought the new teacher was prim.
Cô ấy hỏi liệu họ có nghĩ giáo viên mới là người kiểu cách không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is prim and proper.
Cô ấy đoan trang và đúng mực.
Phủ định
Is she not prim in her manners?
Cô ấy không đoan trang trong cách cư xử của mình sao?
Nghi vấn
Are they prim?
Họ có kiểu cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prim".

Phụ nữ thời Victoria và sự "prim"

Khái niệm "prim" thường gợi nhớ đến hình ảnh phụ nữ thời Victoria ở phương Tây, những người được kỳ vọng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc xã hội về đạo đức, trang phục và cách cư xử. Họ được cho là phải thể hiện sự khiêm tốn, tinh tế và tránh mọi sự phô trương. Sự "primness" lúc bấy giờ được xem là phẩm chất đáng giá, nhưng ngày nay, nó có thể mang hàm ý tiêu cực về sự cứng nhắc, thiếu tự nhiên và không cởi mở.

"Prim" trong thời trang và thẩm mỹ

Trong thời trang và thẩm mỹ, phong cách "prim" thường được hiểu là sự gọn gàng, kín đáo và có phần cổ điển, tránh xa sự gợi cảm hay phá cách. Ví dụ, một chiếc váy cổ cao, tay dài, phom dáng cứng cáp hoặc một kiểu tóc búi cao gọn gàng có thể được coi là "prim". Nó thể hiện sự thanh lịch, có chừng mực nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích là quá truyền thống hoặc thiếu cá tính.