(Top Banner Ad)
strait-laced
C1
Adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học

strait-laced

UK: /ˌstreɪtˈleɪst/ • US: /ˌstreɪtˈleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

khắt khe về đạo đức bảo thủ cứng nhắc gia trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing very strict moral attitudes.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện thái độ đạo đức rất nghiêm khắc; khắt khe về mặt đạo đức; bảo thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her strait-laced upbringing made it difficult for her to adjust to the more liberal attitudes of her college friends."

    "Sự giáo dục nghiêm khắc từ nhỏ khiến cô ấy khó hòa nhập với thái độ phóng khoáng hơn của bạn bè đại học."

  • "The town was known for its strait-laced community and strict social rules."

    "Thị trấn này nổi tiếng với cộng đồng khắt khe về mặt đạo đức và các quy tắc xã hội nghiêm ngặt."

  • "He found her strait-laced attitude to be rather stifling."

    "Anh ấy thấy thái độ khắt khe của cô ấy khá ngột ngạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strait hẹp, chật; nghiêm khắc, eo hẹp (tình thế)
Noun strait eo biển; tình thế khó khăn (thường dùng số nhiều: 'in dire straits')
Noun lace dây buộc, dây giày; ren (vải)
Verb lace buộc (dây), xỏ (dây)
Noun straitlacedness tính cách nghiêm khắc, bảo thủ quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Latin
laqueare
Old French
estreit
Old French
lacer
English
strait-laced

Nguồn gốc của "strait-laced"

Từ 'strait-laced' có nghĩa đen là 'được buộc chặt'. Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ những người mặc quần áo bó sát, đặc biệt là áo nịt ngực (corset) được buộc chặt dây. Việc mặc đồ bó sát được xem là dấu hiệu của sự đứng đắn và nghiêm túc. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ những người có quan điểm, đạo đức hoặc hành vi rất nghiêm khắc, bảo thủ, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc xã hội và thường thiếu sự cởi mở hay khoan dung.

Usage Note

Từ 'strait-laced' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt và đôi khi là giả tạo trong các chuẩn mực đạo đức. Nó thường được dùng để mô tả những người quá coi trọng hình thức, tuân thủ các quy tắc một cách máy móc mà không quan tâm đến hoàn cảnh cụ thể. Khác với 'moral' (đạo đức) mang nghĩa chung về sự đúng đắn, 'strait-laced' nhấn mạnh sự nghiêm khắc và đôi khi là hà khắc trong việc áp dụng các nguyên tắc đạo đức. Cần phân biệt với 'conservative' (bảo thủ), mặc dù có điểm chung về việc duy trì các giá trị truyền thống, 'conservative' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả quan điểm chính trị và xã hội, trong khi 'strait-laced' tập trung vào đạo đức cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Be/Seem/Appear + strait-laced
  • be be strait-laced
    (là người nghiêm khắc/bảo thủ)
  • seem seem strait-laced
    (có vẻ nghiêm khắc/bảo thủ)
  • appear appear strait-laced
    (trông có vẻ nghiêm khắc/bảo thủ)
Strait-laced + Noun
  • strait-laced strait-laced attitudes
    (thái độ quá bảo thủ/nghiêm khắc)
  • strait-laced strait-laced parents
    (cha mẹ nghiêm khắc/bảo thủ)
  • strait-laced a strait-laced society
    (một xã hội quá nghiêm khắc/bảo thủ)
  • strait-laced strait-laced views
    (quan điểm quá bảo thủ)

Idioms

  • a strait-laced upbringing

    một nền giáo dục nghiêm khắc/khắt khe

    "She had a very strait-laced upbringing, so she finds it hard to relax."

    (Cô ấy đã có một nền giáo dục rất nghiêm khắc, vì vậy cô ấy thấy khó để thư giãn.)

  • too strait-laced to...

    quá nghiêm khắc/bảo thủ để...

    "He's too strait-laced to appreciate modern art."

    (Anh ấy quá bảo thủ để có thể đánh giá cao nghệ thuật hiện đại.)

  • strait-laced morality/values

    đạo đức/giá trị quá nghiêm khắc/khắt khe

    "The novel challenged the strait-laced morality of the era."

    (Cuốn tiểu thuyết đã thách thức đạo đức khắt khe của thời đại đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strait-laced

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện thái độ đạo đức rất nghiêm khắc; khắt khe về mặt đạo đức; bảo thủ.

"Her strait-laced upbringing made it difficult for her to adjust to the more liberal attitudes of her college friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her strait-laced attitude is quite surprising in this modern age.
Ồ, thái độ cứng nhắc của cô ấy khá đáng ngạc nhiên trong thời đại hiện nay.
Phủ định
Good heavens, he isn't as strait-laced as I initially thought!
Lạy chúa, anh ấy không cứng nhắc như tôi nghĩ ban đầu!
Nghi vấn
Oh my, is her family truly that strait-laced?
Ôi trời ơi, gia đình cô ấy thực sự quá khắt khe đến vậy sao?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be judging the dance competition, but I doubt she'll be acting too strait-laced.
Cô ấy sẽ chấm thi cuộc thi nhảy, nhưng tôi nghi ngờ cô ấy sẽ quá nghiêm khắc.
Phủ định
The new manager won't be being so strait-laced after he understands the team dynamics.
Người quản lý mới sẽ không còn quá khắt khe sau khi anh ấy hiểu được động lực của nhóm.
Nghi vấn
Will he be perceived as being too strait-laced if he enforces all the rules?
Liệu anh ấy có bị coi là quá khắt khe nếu anh ấy thực thi tất cả các quy tắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strait-laced".

Liên hệ với Thời đại Victoria

Từ 'strait-laced' thường gợi liên tưởng đến những giá trị và chuẩn mực xã hội khắt khe của Thời đại Victoria ở Anh (thế kỷ 19). Giai đoạn này nổi tiếng với sự nhấn mạnh vào đạo đức công cộng, sự đứng đắn, và các quy tắc ứng xử nghiêm ngặt, đặc biệt là đối với phụ nữ. 'Strait-laced' mô tả chính xác những người tuân thủ chặt chẽ các quy tắc này, thường thiếu sự linh hoạt hoặc cởi mở.

Quan niệm hiện đại về sự bảo thủ

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, thuật ngữ 'strait-laced' thường mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thiếu linh hoạt, cởi mở hoặc quá câu nệ vào hình thức, quy tắc cũ. Những người 'strait-laced' có thể bị coi là không bắt kịp thời đại, khó chấp nhận sự thay đổi hoặc các quan điểm đa dạng về đạo đức và lối sống.