(Top Banner Ad)
prudish
C1
adjective C1 Tính cách, Đạo đức

prudish

UK: /ˈpruːdɪʃ/ • US: /ˈpruːdɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khắt khe làm bộ đạo đức giả bộ đoan trang kín đáo quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or revealing a tendency to be easily shocked by matters relating to sex or nudity; excessively concerned with sexual propriety.

Vietnamese Meaning

Quá khắt khe, làm ra vẻ quá đạo đức, đặc biệt là về các vấn đề liên quan đến tình dục hoặc sự trần trụi; quá quan tâm đến sự đúng đắn về mặt giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was considered prudish because she refused to watch movies with any sexual content."

    "Cô ấy bị coi là quá khắt khe vì cô ấy từ chối xem những bộ phim có bất kỳ nội dung tình dục nào."

  • "The prudish society frowned upon public displays of affection."

    "Xã hội khắt khe không hài lòng với những biểu hiện tình cảm nơi công cộng."

  • "Her prudish upbringing made it difficult for her to discuss sex openly."

    "Sự giáo dục quá khắt khe khiến cô ấy khó có thể thảo luận về tình dục một cách cởi mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prude Người quá khắt khe về đạo đức, đặc biệt là về tình dục và sự kín đáo, thường là một cách thái quá.
Noun prudery Sự quá khắt khe, câu nệ về đạo đức hoặc sự đoan trang, kín đáo giả tạo.
Adverb prudishly Một cách khắt khe, câu nệ hoặc quá mức đoan trang.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prodesse
Old French
prode
French
prude
English
prude
English
prudish

Nguồn gốc của 'Prudish'

Từ 'prudish' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'prude', nghĩa là 'kín đáo' hoặc 'thận trọng'. 'Prude' lại phát triển từ tiếng Pháp cổ 'prode', có nghĩa là 'có đạo đức, tốt'. Cuối cùng, nó có thể được truy ngược về tiếng Latinh 'prodesse', nghĩa là 'có ích'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tích cực, nhưng qua thời gian, 'prude' và 'prudish' đã mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự quá mức khắt khe, câu nệ trong các vấn đề đạo đức, đặc biệt là liên quan đến tình dục và cơ thể.

Usage Note

Từ 'prudish' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự khắt khe, giả tạo, và đôi khi là thiếu hiểu biết hoặc sợ hãi về tình dục. Nó khác với 'modest' (khiêm tốn) vốn mang ý nghĩa tích cực hơn về sự giữ gìn và kín đáo. 'Prudish' thường được dùng để phê phán những người phản ứng thái quá hoặc cấm đoán một cách vô lý những điều tự nhiên và bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prudish
  • overly overly prudish
    (quá mức khắt khe/câu nệ)
  • extremely extremely prudish
    (cực kỳ khắt khe/câu nệ)
  • somewhat somewhat prudish
    (hơi khắt khe/câu nệ)
  • rather rather prudish
    (khá khắt khe/câu nệ)
Verb + prudish
  • seem seem prudish
    (có vẻ khắt khe/câu nệ)
  • appear appear prudish
    (trông có vẻ khắt khe/câu nệ)
  • find someone find someone prudish
    (thấy ai đó khắt khe/câu nệ)
Prudish + Noun
  • prudish prudish behavior
    (hành vi khắt khe/câu nệ)
  • prudish prudish attitude
    (thái độ khắt khe/câu nệ)
  • prudish prudish person
    (người khắt khe/câu nệ)
  • prudish prudish views
    (quan điểm khắt khe/câu nệ)

Idioms

  • to be prudish about something

    quá khắt khe/câu nệ về điều gì đó

    "She's very prudish about discussing sex openly, preferring to avoid the topic entirely."

    (Cô ấy rất khắt khe/câu nệ khi thảo luận về tình dục một cách cởi mở, thích né tránh chủ đề đó hoàn toàn.)

  • to have prudish tendencies

    có khuynh hướng khắt khe/câu nệ

    "Despite his modern exterior, he sometimes shows prudish tendencies when it comes to art."

    (Mặc dù vẻ ngoài hiện đại, đôi khi anh ấy vẫn thể hiện những khuynh hướng khắt khe/câu nệ khi nói đến nghệ thuật.)

  • prudish sensibilities

    những cảm nhận/quan niệm khắt khe, câu nệ

    "The film might offend those with more prudish sensibilities."

    (Bộ phim có thể gây khó chịu cho những người có quan niệm khắt khe hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prudish

adjective
Lật mặt

Quá khắt khe, làm ra vẻ quá đạo đức, đặc biệt là về các vấn đề liên quan đến tình dục hoặc sự trần trụi; quá quan tâm đến sự đúng đắn về mặt giới tính.

"She was considered prudish because she refused to watch movies with any sexual content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is prudish about showing affection in public.
Cô ấy quá khắt khe trong việc thể hiện tình cảm ở nơi công cộng.
Phủ định
They are not prudish when it comes to discussing controversial topics.
Họ không hề khắt khe khi nói về những chủ đề gây tranh cãi.
Nghi vấn
Is he being prudish, or is he genuinely concerned about the children?
Anh ta đang tỏ ra quá khắt khe, hay anh ta thực sự lo lắng cho bọn trẻ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time her grandchildren are old enough to date, she will have been acting prudish about displays of affection for decades.
Đến khi các cháu của cô ấy đủ tuổi hẹn hò, cô ấy sẽ tỏ ra khắt khe về những biểu hiện tình cảm trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
He won't have been seeming so prudish if he hadn't grown up in such a sheltered environment.
Anh ấy sẽ không có vẻ quá khắt khe nếu anh ấy không lớn lên trong một môi trường quá khép kín.
Nghi vấn
Will she have been appearing prudish to her new colleagues before they get to know her better?
Liệu cô ấy sẽ tỏ ra khắt khe với các đồng nghiệp mới trước khi họ hiểu rõ hơn về cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prudish".

Thời đại Victoria và sự khắt khe

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là vào thời đại Victoria (thế kỷ 19) ở Anh, 'prudishness' (sự khắt khe) là một đặc điểm văn hóa nổi bật. Xã hội thời đó đặt nặng sự đoan trang, kín đáo, và có những quy tắc nghiêm ngặt về cách cư xử, trang phục, đặc biệt là liên quan đến tình dục và cơ thể. Việc thảo luận công khai về những chủ đề này thường bị coi là thô tục hoặc không phù hợp.

Quan điểm hiện đại về sự khắt khe

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, 'prudishness' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ trích những người quá mức bảo thủ, không thoải mái với sự cởi mở và tự do thể hiện bản thân, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến giới tính, nghệ thuật hoặc ngôn ngữ. Nhiều người cho rằng sự khắt khe có thể hạn chế sự phát triển cá nhân và xã hội.