(Top Banner Ad)
primary care physician
C1
Danh từ C1 Y học

primary care physician

UK: /ˈpraɪməri keə fɪˈzɪʃən/ • US: /ˈpraɪˌmɛri kɛr fɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ chăm sóc ban đầu bác sĩ đa khoa bác sĩ gia đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physician who provides general medical care and acts as a patient's first point of contact with the health care system.

Vietnamese Meaning

Một bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế tổng quát và đóng vai trò là điểm liên hệ đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My primary care physician recommended that I see a cardiologist."

    "Bác sĩ chăm sóc ban đầu của tôi đã giới thiệu tôi đến bác sĩ tim mạch."

  • "It is important to have a primary care physician you trust."

    "Điều quan trọng là phải có một bác sĩ chăm sóc ban đầu mà bạn tin tưởng."

  • "She made an appointment with her primary care physician for a check-up."

    "Cô ấy đã hẹn khám với bác sĩ chăm sóc ban đầu để kiểm tra sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb primarily Chủ yếu, trước hết
Noun primacy Vị trí hàng đầu, ưu tiên
Verb care Quan tâm, chăm sóc
Adjective careful Cẩn thận
Adjective caring Chu đáo, quan tâm
Noun caregiver Người chăm sóc
Noun healthcare Chăm sóc sức khỏe
Adjective physical Thuộc về thể chất
Adverb physically Về mặt thể chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
English
care
Greek
physike
Latin
physica
Old French
fisicien
English
physician
Modern English (20th Century)
primary care physician

Nguồn gốc của 'primary care physician'

Cụm từ 'primary care physician' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện để mô tả một vai trò cụ thể trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. 'Primary' (sơ cấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'primarius' có nghĩa là 'đầu tiên, chính yếu'. 'Care' (chăm sóc) có gốc từ tiếng Anh cổ 'caru' ám chỉ sự quan tâm, lo lắng. 'Physician' (bác sĩ) có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Hy Lạp 'physike' (khoa học tự nhiên) qua tiếng Latin 'physica' và tiếng Pháp cổ 'fisicien', ban đầu dùng để chỉ người nghiên cứu tự nhiên và sau đó là người chữa bệnh. Khi ghép lại, 'primary care physician' ám chỉ một bác sĩ là điểm tiếp xúc đầu tiên và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tổng quát, không chuyên sâu, cho bệnh nhân.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến bác sĩ đa khoa hoặc bác sĩ gia đình, những người cung cấp dịch vụ chăm sóc ban đầu cho bệnh nhân ở mọi lứa tuổi. Họ thường là người giới thiệu bệnh nhân đến các chuyên gia khác nếu cần.

Prepositions

with for

"With" được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác (ví dụ: working with a primary care physician). "For" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc người nhận của hành động (ví dụ: care for patients).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary care physician
  • new your new primary care physician
    (bác sĩ chăm sóc chính mới của bạn)
  • personal your personal primary care physician
    (bác sĩ chăm sóc chính cá nhân của bạn)
  • family your family primary care physician
    (bác sĩ chăm sóc chính của gia đình bạn)
  • dedicated a dedicated primary care physician
    (một bác sĩ chăm sóc chính tận tâm)
Verb + primary care physician
  • consult consult a primary care physician
    (tham khảo ý kiến một bác sĩ chăm sóc chính)
  • see see a primary care physician
    (gặp một bác sĩ chăm sóc chính)
  • choose choose a primary care physician
    (chọn một bác sĩ chăm sóc chính)
  • refer to refer to a primary care physician
    (giới thiệu đến một bác sĩ chăm sóc chính)
Noun + primary care physician
  • visit to a visit to a primary care physician
    (một chuyến thăm bác sĩ chăm sóc chính)
  • appointment with an appointment with a primary care physician
    (một cuộc hẹn với bác sĩ chăm sóc chính)
  • referral from a referral from a primary care physician
    (giấy giới thiệu từ một bác sĩ chăm sóc chính)

Idioms

  • establish care with a primary care physician

    thiết lập mối quan hệ chăm sóc y tế lâu dài với một bác sĩ chăm sóc chính

    "It's important to establish care with a primary care physician for ongoing health management."

    (Điều quan trọng là phải thiết lập mối quan hệ chăm sóc với một bác sĩ chăm sóc chính để quản lý sức khỏe liên tục.)

  • your primary care physician is your first point of contact

    bác sĩ chăm sóc chính của bạn là điểm tiếp xúc đầu tiên

    "For most non-emergency health concerns, your primary care physician is your first point of contact."

    (Đối với hầu hết các vấn đề sức khỏe không khẩn cấp, bác sĩ chăm sóc chính của bạn là điểm tiếp xúc đầu tiên.)

  • regular check-ups with your primary care physician

    khám sức khỏe định kỳ với bác sĩ chăm sóc chính của bạn

    "Regular check-ups with your primary care physician are crucial for preventive health."

    (Khám sức khỏe định kỳ với bác sĩ chăm sóc chính của bạn là rất quan trọng cho sức khỏe dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary care physician

Danh từ
Lật mặt

Một bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế tổng quát và đóng vai trò là điểm liên hệ đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống chăm sóc sức khỏe.

"My primary care physician recommended that I see a cardiologist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my primary care physician is incredibly knowledgeable!
Wow, bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu của tôi vô cùng am hiểu!
Phủ định
Oh no, I don't have a primary care physician right now.
Ôi không, hiện tại tôi không có bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Nghi vấn
Hey, is Dr. Smith your primary care physician?
Này, có phải bác sĩ Smith là bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should see your primary care physician for an annual check-up.
Bạn nên đi khám bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu để kiểm tra sức khỏe hàng năm.
Phủ định
Patients shouldn't hesitate to contact their primary care physician with any health concerns.
Bệnh nhân không nên ngần ngại liên hệ với bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu của họ nếu có bất kỳ lo ngại nào về sức khỏe.
Nghi vấn
Can a primary care physician refer me to a specialist?
Bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu có thể giới thiệu tôi đến một chuyên gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary care physician".

Vai trò 'Người gác cổng' trong hệ thống y tế

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, bác sĩ chăm sóc chính (PCP) thường đóng vai trò như một 'người gác cổng' (gatekeeper) trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Họ là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân và quản lý các vấn đề sức khỏe tổng quát. Nếu cần, PCP sẽ giới thiệu bệnh nhân đến các bác sĩ chuyên khoa. Vai trò này giúp điều phối việc chăm sóc, tránh các xét nghiệm trùng lặp và chi phí không cần thiết.

Mối quan hệ lâu dài với bác sĩ

Việc có một bác sĩ chăm sóc chính ổn định, lâu dài là một truyền thống quan trọng trong y học phương Tây. Mối quan hệ này cho phép bác sĩ hiểu rõ tiền sử bệnh lý, lối sống và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân theo thời gian, từ đó cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện, cá nhân hóa hơn, bao gồm cả y học dự phòng và quản lý bệnh mãn tính.