(Top Banner Ad)
specialist
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Y học, Luật, Tài chính)

specialist

UK: /ˈspeʃəlɪst/ • US: /ˈspeʃəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia nhà chuyên môn người chuyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who concentrates on a particular subject or activity; a professional who is highly skilled in a specific and restricted field.

Vietnamese Meaning

Một người tập trung vào một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể; một chuyên gia có kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể và hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a specialist in early childhood education."

    "Cô ấy là một chuyên gia về giáo dục mầm non."

  • "The hospital employs specialists in various fields of medicine."

    "Bệnh viện thuê các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực y học khác nhau."

  • "He is a computer specialist with over 10 years of experience."

    "Anh ấy là một chuyên gia máy tính với hơn 10 năm kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialization sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn
Adverb specially đặc biệt, một cách đặc biệt (cho mục đích cụ thể)
Noun specialty đặc sản, chuyên môn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Y học, Luật, Tài chính)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spek-
Latin
species
Latin
specialis
Old French
special
English
special
English
specialist

Từ 'Cái Nhìn' Đến 'Sự Độc Đáo'

Từ gốc 'spek-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'quan sát' hay 'nhìn', tiến hóa thành 'species' trong tiếng Latin chỉ 'dạng, loại' rồi 'specialis' nghĩa là 'thuộc về một loại cụ thể'. Đến thế kỷ 19, khi các lĩnh vực tri thức trở nên phức tạp hơn, từ 'specialist' (chuyên gia) ra đời ở tiếng Anh, ghép 'special' (đặc biệt) với hậu tố '-ist' (người thực hiện/chuyên về), để chỉ người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực hẹp.

Usage Note

Chỉ người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định. Thường được phân biệt với 'generalist' (người có kiến thức rộng nhưng không chuyên sâu). 'Expert' và 'professional' là các từ gần nghĩa nhưng 'specialist' nhấn mạnh vào sự tập trung vào một lĩnh vực hẹp.

Prepositions

in on at

*in:* chuyên gia trong một lĩnh vực rộng lớn (ví dụ: specialist in medicine). *on:* chuyên gia về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: specialist on climate change). *at:* ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ trình độ (ví dụ: specialist at problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialist
  • medical medical specialist
    (chuyên gia y tế)
  • IT IT specialist
    (chuyên gia công nghệ thông tin)
  • financial financial specialist
    (chuyên gia tài chính)
  • leading leading specialist
    (chuyên gia hàng đầu)
  • expert expert specialist
    (chuyên gia giàu kinh nghiệm)
Verb + specialist
  • consult a consult a specialist
    (tham khảo ý kiến chuyên gia)
  • become a become a specialist
    (trở thành chuyên gia)
  • see a see a specialist
    (gặp một chuyên gia (thường là bác sĩ))
  • call in a call in a specialist
    (gọi một chuyên gia đến (để giúp đỡ))
Noun (as modifier) + specialist
  • cancer cancer specialist
    (chuyên gia ung thư)
  • child child specialist
    (chuyên gia về trẻ em)
  • marketing marketing specialist
    (chuyên gia marketing)
  • security security specialist
    (chuyên gia an ninh)

Idioms

  • Subject matter specialist (SMS)

    Chuyên gia về một lĩnh vực cụ thể

    "We need a subject matter specialist to advise on the new software implementation."

    (Chúng tôi cần một chuyên gia về lĩnh vực cụ thể để tư vấn triển khai phần mềm mới.)

  • Be a specialist in (something)

    Là chuyên gia trong lĩnh vực gì

    "She is a specialist in ancient Greek history."

    (Cô ấy là chuyên gia về lịch sử Hy Lạp cổ đại.)

  • Consult a specialist

    Tham khảo ý kiến chuyên gia

    "If the pain continues, you should consult a specialist."

    (Nếu cơn đau vẫn tiếp diễn, bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialist

Danh từ
Lật mặt

Một người tập trung vào một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể; một chuyên gia có kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể và hạn chế.

"She is a specialist in early childhood education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a specialist in marine biology; his research is highly respected.
Anh ấy là một chuyên gia về sinh học biển; nghiên cứu của anh ấy được đánh giá cao.
Phủ định
They are not specialists in that particular field; they focus on other areas.
Họ không phải là chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể đó; họ tập trung vào các lĩnh vực khác.
Nghi vấn
Is she a specialist in data analysis, or does her expertise lie elsewhere?
Cô ấy có phải là một chuyên gia về phân tích dữ liệu không, hay chuyên môn của cô ấy nằm ở lĩnh vực khác?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have become a specialist in geriatric medicine.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ trở thành một chuyên gia về y học lão khoa.
Phủ định
By next year, he won't have been a specialist long enough to qualify for the advanced certification.
Vào năm tới, anh ấy sẽ chưa phải là một chuyên gia đủ lâu để đủ điều kiện cho chứng nhận nâng cao.
Nghi vấn
Will the hospital have hired a specialist in infectious diseases by the time the next outbreak occurs?
Bệnh viện sẽ thuê một chuyên gia về bệnh truyền nhiễm trước khi đợt bùng phát tiếp theo xảy ra chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a specialist in cardiology after completing her residency.
Cô ấy sẽ là một chuyên gia về tim mạch sau khi hoàn thành chương trình nội trú.
Phủ định
He is not going to become a specialist in that field because he prefers general practice.
Anh ấy sẽ không trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực đó vì anh ấy thích hành nghề đa khoa hơn.
Nghi vấn
Will they hire a specialist for this project, or will they use internal resources?
Họ sẽ thuê một chuyên gia cho dự án này, hay họ sẽ sử dụng nguồn lực nội bộ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital was employing a specialist for infectious diseases when the outbreak started.
Bệnh viện đang thuê một chuyên gia về bệnh truyền nhiễm khi dịch bệnh bùng phát.
Phủ định
I was not consulting a specialist about my back pain, I was seeing a general practitioner.
Tôi đã không tham khảo ý kiến của một chuyên gia về chứng đau lưng, tôi đang đi khám bác sĩ đa khoa.
Nghi vấn
Were they hiring a specialist in data analysis for the project?
Họ có đang thuê một chuyên gia về phân tích dữ liệu cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialist".

Giá trị của chuyên môn hóa

Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ, vai trò của 'specialist' (chuyên gia) ngày càng trở nên quan trọng. Các tổ chức và doanh nghiệp thường tìm kiếm những người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng chuyên biệt trong một lĩnh vực hẹp để giải quyết các vấn đề phức tạp hoặc đổi mới. Điều này thể hiện xu hướng chuyên môn hóa cao trong thị trường lao động.

Chuyên gia vs. Người đa năng

Một cuộc tranh luận phổ biến trong nhiều nền văn hóa là giữa việc trở thành 'specialist' (chuyên gia sâu về một lĩnh vực) hay 'generalist' (người đa năng, có kiến thức rộng nhưng không sâu). Mặc dù người đa năng có thể thích nghi tốt với nhiều tình huống, nhưng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và kiến thức chuyên sâu, vai trò của specialist là không thể thay thế. Cả hai đều có giá trị, tùy thuộc vào bối cảnh công việc và mục tiêu.