(Top Banner Ad)
prime time
B2
noun B2 Truyền hình, Giải trí

prime time

UK: /ˈpraɪm taɪm/ • US: /ˈpraɪm taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ vàng thời gian cao điểm (truyền hình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time when the largest number of people are watching television or listening to the radio.

Vietnamese Meaning

Giờ vàng, thời gian cao điểm khi số lượng lớn nhất người xem truyền hình hoặc nghe đài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The show airs in prime time."

    "Chương trình được phát sóng vào giờ vàng."

  • "Advertising rates are higher during prime time."

    "Giá quảng cáo cao hơn trong giờ vàng."

  • "The network hopes to attract a larger audience during prime time."

    "Đài truyền hình hy vọng sẽ thu hút được lượng khán giả lớn hơn trong giờ vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chủ yếu, tốt nhất, quan trọng nhất
Noun prime thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ sung mãn
Noun time thời gian, thời điểm
Verb time định thời gian, căn giờ
Adjective prime-time (thuộc) giờ vàng, giờ cao điểm

Synonyms

peak viewing time (thời gian xem cao điểm)

Related Words

ratings (tỷ lệ người xem)viewership (lượng người xem)

Subject Area

Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
prime
Middle English
prime
Old English
tīma
English (early 20th century)
prime time (compound)

Nguồn Gốc Của 'Prime Time'

Cụm từ 'prime time' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'prime' và 'time'. 'Prime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'tốt nhất', sau đó phát triển thành nghĩa 'quan trọng nhất' hoặc 'chất lượng cao nhất' trong tiếng Anh. 'Time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma' nghĩa là 'thời gian'. Khi kết hợp lại vào đầu thế kỷ 20, 'prime time' ra đời để chỉ khoảng thời gian vàng ngọc, đặc biệt trên truyền hình, khi lượng khán giả xem nhiều nhất và các chương trình quan trọng nhất được phát sóng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ khung giờ có lượng người xem/nghe đài lớn nhất, thường là buổi tối. Khác với 'peak hours' dùng chung cho nhiều lĩnh vực, 'prime time' đặc trưng cho truyền thông và giải trí.

Prepositions

in

'In prime time' được dùng để chỉ việc một chương trình được phát sóng trong khung giờ vàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in prime time
    (vào giờ vàng, vào giờ cao điểm)
  • during during prime time
    (trong suốt giờ vàng, trong giờ cao điểm)
Prime Time as Adjective
  • prime-time prime-time television
    (truyền hình giờ vàng)
  • prime-time prime-time slot
    (khung giờ vàng)
  • prime-time prime-time show
    (chương trình giờ vàng)
  • prime-time prime-time viewing
    (việc xem TV vào giờ vàng)
Verbs with Prime Time
  • reach reach prime time
    (đạt đến giờ vàng (được phát sóng vào giờ vàng))
  • broadcast during broadcast during prime time
    (phát sóng trong giờ vàng)

Idioms

  • make it to prime time

    được phát sóng vào giờ vàng; (nghĩa bóng) đạt được thành công lớn, trở nên nổi tiếng/được công nhận rộng rãi

    "After years of hard work, her cooking show finally made it to prime time."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, chương trình nấu ăn của cô ấy cuối cùng cũng được lên sóng giờ vàng.)

  • prime time for something

    thời điểm vàng, thời điểm tốt nhất để làm gì đó

    "The evening news is prime time for advertisers to reach a large audience."

    (Tin tức buổi tối là giờ vàng để các nhà quảng cáo tiếp cận lượng lớn khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime time

noun
Lật mặt

Giờ vàng, thời gian cao điểm khi số lượng lớn nhất người xem truyền hình hoặc nghe đài.

"The show airs in prime time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime time".

Giờ Vàng trên Truyền Hình

'Prime time' chủ yếu được sử dụng trong ngành truyền hình để chỉ khoảng thời gian buổi tối (thường từ 8 giờ tối đến 11 giờ tối ở nhiều nước phương Tây) khi lượng khán giả xem TV cao nhất. Đây là thời điểm các gia đình thường quây quần bên nhau sau bữa tối, và các đài truyền hình sẽ phát sóng những chương trình quan trọng, được đầu tư nhất như phim bộ, chương trình giải trí lớn, hoặc tin tức nóng hổi.

Giá Trị Quảng Cáo

Do lượng khán giả khổng lồ trong giờ vàng, các quảng cáo được phát sóng trong khoảng thời gian này có giá cực kỳ đắt đỏ. Các công ty sẵn sàng chi trả số tiền lớn để sản phẩm hoặc dịch vụ của họ được tiếp cận hàng triệu người xem, biến giờ vàng thành một yếu tố kinh doanh quan trọng và cạnh tranh khốc liệt trong ngành truyền thông.