(Top Banner Ad)
TIME
A1
Danh từ A1 Chung

TIME

UK: /taɪm/ • US: /taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian lúc thời điểm kỳ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Thời gian, sự tiếp diễn vô tận của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai được xem như một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Time is precious, so don't waste it."

    "Thời gian rất quý giá, vì vậy đừng lãng phí nó."

  • "What time is it?"

    "Mấy giờ rồi?"

  • "I don't have much time."

    "Tôi không có nhiều thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timer Thiết bị đo thời gian hoặc người bấm giờ.
Adjective timeless Vượt thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
Adverb sometimes Thỉnh thoảng, đôi khi.
Verb time Tính toán thời gian, chọn thời điểm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*dī-
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma

Nguồn gốc của từ 'Time'

Từ 'time' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'tīma' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thời điểm, khoảng thời gian'. Nó có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa'. Người xưa quan sát các mùa và các sự kiện lặp lại để đo đạc thời gian.

Usage Note

Từ 'time' là một khái niệm trừu tượng nhưng vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Nó có thể đo lường được (giờ, phút, giây) hoặc không đo lường được (thời gian hạnh phúc, thời gian khó khăn). Khi nói về thời gian, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt. Ví dụ, 'time flies' (thời gian trôi nhanh) ám chỉ sự trôi qua nhanh chóng của thời gian, thường đi kèm với cảm xúc nuối tiếc.

Prepositions

at in on for

‘At’ thường được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể (at 3 o'clock, at noon). ‘In’ thường được dùng để chỉ các khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa (in June, in 2023, in the summer). ‘On’ thường được dùng để chỉ ngày tháng cụ thể (on Monday, on July 4th). ‘For’ được dùng để chỉ một khoảng thời gian (for five minutes, for two weeks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + TIME
  • long a long TIME
    (một khoảng thời gian dài)
  • short a short TIME
    (một khoảng thời gian ngắn)
  • spare spare TIME
    (thời gian rảnh rỗi)
Verb + TIME
  • save save TIME
    (tiết kiệm thời gian)
  • spend spend TIME
    (dành thời gian)
  • waste waste TIME
    (lãng phí thời gian)
Preposition + TIME
  • on on TIME
    (đúng giờ)
  • in in TIME
    (kịp thời)
  • at at that TIME
    (vào thời điểm đó)

Idioms

  • Time flies when you're having fun.

    Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.

    "We've been here for five hours already? Time flies when you're having fun!"

    (Chúng ta ở đây được năm tiếng rồi á? Thời gian trôi nhanh thật khi mình vui vẻ!)

  • Kill time

    Giết thời gian, làm việc gì đó để thời gian trôi qua nhanh hơn.

    "I had an hour to kill before my flight, so I went to the coffee shop."

    (Tôi có một tiếng để giết thời gian trước khi bay, nên tôi đã đi đến quán cà phê.)

  • In the nick of time

    Vừa kịp lúc, vào phút chót.

    "I got to the airport in the nick of time."

    (Tôi đến sân bay vừa kịp lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

TIME

Danh từ
Lật mặt

Thời gian, sự tiếp diễn vô tận của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai được xem như một tổng thể.

"Time is precious, so don't waste it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you waste time, you never get it back.
Nếu bạn lãng phí thời gian, bạn sẽ không bao giờ lấy lại được.
Phủ định
When the clock stops, time doesn't stand still for anyone.
Khi đồng hồ dừng lại, thời gian không dừng lại cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
If you time an event, do you use a stopwatch?
Nếu bạn bấm giờ một sự kiện, bạn có sử dụng đồng hồ bấm giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was timing the race when the rain started.
Tôi đang bấm giờ cuộc đua thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They were not timing their arrival perfectly last night.
Họ đã không căn giờ đến một cách hoàn hảo vào tối qua.
Nghi vấn
Were you timing your speech carefully?
Bạn có đang căn giờ cho bài phát biểu của mình một cách cẩn thận không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrived, the movie had already timed out.
Vào thời điểm cô ấy đến, bộ phim đã hết giờ.
Phủ định
They had not timed their presentation well before the conference started.
Họ đã không căn giờ cho bài thuyết trình của mình tốt trước khi hội nghị bắt đầu.
Nghi vấn
Had he timed the race correctly before the final lap?
Liệu anh ấy đã tính thời gian cuộc đua chính xác trước vòng cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TIME".

Daylight Saving Time (Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)

Nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây, sử dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time) bằng cách chỉnh đồng hồ sớm hơn một giờ vào mùa xuân và chỉnh lại vào mùa thu. Mục đích là để tận dụng ánh sáng ban ngày vào buổi tối.

Time Zones (Múi giờ)

Trái Đất được chia thành các múi giờ khác nhau để đồng bộ hóa thời gian giữa các khu vực. Việt Nam nằm trong múi giờ GMT+7.