TIME
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The indefinite continued progress of existence and events in the past, present, and future regarded as a whole.
Vietnamese Meaning
Thời gian, sự tiếp diễn vô tận của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai được xem như một tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Time is precious, so don't waste it."
"Thời gian rất quý giá, vì vậy đừng lãng phí nó."
-
"What time is it?"
"Mấy giờ rồi?"
-
"I don't have much time."
"Tôi không có nhiều thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'time' là một khái niệm trừu tượng nhưng vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Nó có thể đo lường được (giờ, phút, giây) hoặc không đo lường được (thời gian hạnh phúc, thời gian khó khăn). Khi nói về thời gian, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt. Ví dụ, 'time flies' (thời gian trôi nhanh) ám chỉ sự trôi qua nhanh chóng của thời gian, thường đi kèm với cảm xúc nuối tiếc.
Prepositions
‘At’ thường được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể (at 3 o'clock, at noon). ‘In’ thường được dùng để chỉ các khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa (in June, in 2023, in the summer). ‘On’ thường được dùng để chỉ ngày tháng cụ thể (on Monday, on July 4th). ‘For’ được dùng để chỉ một khoảng thời gian (for five minutes, for two weeks).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long TIME (một khoảng thời gian dài)
-
short a short TIME (một khoảng thời gian ngắn)
-
spare spare TIME (thời gian rảnh rỗi)
-
save save TIME (tiết kiệm thời gian)
-
spend spend TIME (dành thời gian)
-
waste waste TIME (lãng phí thời gian)
-
on on TIME (đúng giờ)
-
in in TIME (kịp thời)
-
at at that TIME (vào thời điểm đó)
Idioms
-
Time flies when you're having fun.
Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.
"We've been here for five hours already? Time flies when you're having fun!"
(Chúng ta ở đây được năm tiếng rồi á? Thời gian trôi nhanh thật khi mình vui vẻ!)
-
Kill time
Giết thời gian, làm việc gì đó để thời gian trôi qua nhanh hơn.
"I had an hour to kill before my flight, so I went to the coffee shop."
(Tôi có một tiếng để giết thời gian trước khi bay, nên tôi đã đi đến quán cà phê.)
-
In the nick of time
Vừa kịp lúc, vào phút chót.
"I got to the airport in the nick of time."
(Tôi đến sân bay vừa kịp lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
TIME
Danh từThời gian, sự tiếp diễn vô tận của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai được xem như một tổng thể.
"Time is precious, so don't waste it."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you waste time, you never get it back. |
Nếu bạn lãng phí thời gian, bạn sẽ không bao giờ lấy lại được. |
| Phủ định | When the clock stops, time doesn't stand still for anyone. |
Khi đồng hồ dừng lại, thời gian không dừng lại cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | If you time an event, do you use a stopwatch? |
Nếu bạn bấm giờ một sự kiện, bạn có sử dụng đồng hồ bấm giờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was timing the race when the rain started. |
Tôi đang bấm giờ cuộc đua thì trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | They were not timing their arrival perfectly last night. |
Họ đã không căn giờ đến một cách hoàn hảo vào tối qua. |
| Nghi vấn | Were you timing your speech carefully? |
Bạn có đang căn giờ cho bài phát biểu của mình một cách cẩn thận không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrived, the movie had already timed out. |
Vào thời điểm cô ấy đến, bộ phim đã hết giờ. |
| Phủ định | They had not timed their presentation well before the conference started. |
Họ đã không căn giờ cho bài thuyết trình của mình tốt trước khi hội nghị bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had he timed the race correctly before the final lap? |
Liệu anh ấy đã tính thời gian cuộc đua chính xác trước vòng cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TIME".
