(Top Banner Ad)
prime
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế

prime

UK: /praɪm/ • US: /praɪm/

Nghĩa tiếng Việt

hàng đầu chính yếu quan trọng nhất thời kỳ đỉnh cao mồi (máy bơm) số nguyên tố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

of the best quality; excellent

Vietnamese Meaning

có chất lượng tốt nhất; tuyệt vời, hàng đầu, ưu tú

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a prime example of modern architecture."

    "Đây là một ví dụ điển hình về kiến trúc hiện đại."

  • "The company's prime concern is profit."

    "Mối quan tâm hàng đầu của công ty là lợi nhuận."

  • "He is the prime suspect in the murder case."

    "Anh ta là nghi phạm chính trong vụ án giết người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chính, chủ yếu, tốt nhất
Verb prime chuẩn bị, mồi (bơm), sơn lót
Noun primacy vị trí hàng đầu, ưu thế
Adjective primary sơ cấp, chính, chủ yếu
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun primer sơn lót; sách vỡ lòng
Noun Prime Minister Thủ tướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Proto-Italic
*pri-is-amo-
Latin
prīmus
Old French
prime
English
prime

Từ 'Đầu tiên' đến 'Tốt nhất'

Từ 'prime' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prīmus', mang nghĩa 'đầu tiên', 'ban đầu' hoặc 'quan trọng nhất'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó, thường chỉ sự ưu việt, xuất sắc hoặc giai đoạn đỉnh cao của một cái gì đó.

Usage Note

Diễn tả chất lượng cao nhất, thường liên quan đến thời điểm hoặc trạng thái tốt nhất. Ví dụ: prime beef (thịt bò hảo hạng), prime example (ví dụ điển hình). Khác với 'superior' (vượt trội) ở chỗ 'prime' nhấn mạnh đến chất lượng vốn có, còn 'superior' nhấn mạnh sự so sánh và vượt trội hơn những cái khác.

Prepositions

for in

Prime for something: sẵn sàng, thích hợp cho việc gì đó. Prime in something: xuất sắc trong lĩnh vực gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime
  • prime prime time
    (giờ vàng (trên TV))
  • prime prime suspect
    (nghi phạm chính)
  • prime prime location
    (vị trí đắc địa)
  • prime prime example
    (ví dụ điển hình)
  • prime prime age
    (tuổi đẹp nhất, tuổi sung mãn nhất)
Verb + prime
  • prime prime the pump
    (kích thích kinh tế; bơm mồi)
  • prime prime a wall
    (sơn lót tường)
  • prime prime a bomb
    (nạp thuốc nổ vào bom)
Prepositional phrase
  • in in their prime
    (trong thời kỳ đỉnh cao, sung sức nhất)

Idioms

  • in the prime of one's life

    ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời, sung sức nhất

    "She was only 35, in the prime of her life, when she suddenly passed away."

    (Cô ấy mới 35 tuổi, ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời, thì đột ngột qua đời.)

  • prime the pump

    kích thích kinh tế; tạo động lực ban đầu

    "The government introduced new policies to prime the pump of the struggling economy."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để kích thích nền kinh tế đang gặp khó khăn.)

  • prime suspect

    nghi phạm chính, đối tượng tình nghi số một

    "The detective quickly identified him as the prime suspect in the murder case."

    (Thám tử nhanh chóng xác định anh ta là nghi phạm chính trong vụ án mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime

tính từ
Lật mặt

có chất lượng tốt nhất; tuyệt vời, hàng đầu, ưu tú

"This is a prime example of modern architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime".

Giờ vàng (Prime Time) trên truyền hình

Thuật ngữ 'prime time' (giờ vàng) dùng để chỉ khoảng thời gian trong ngày (thường là buổi tối) mà các chương trình truyền hình có lượng người xem cao nhất. Đây là lúc các đài thường phát sóng những chương trình quan trọng, hấp dẫn nhất hoặc có chi phí sản xuất cao nhất, thu hút nhiều quảng cáo.

Thủ tướng (Prime Minister)

Trong nhiều hệ thống chính trị nghị viện, 'Prime Minister' (Thủ tướng) là người đứng đầu chính phủ. Vị trí này có quyền lực đáng kể, chịu trách nhiệm điều hành đất nước và thường là lãnh đạo của đảng chiếm đa số trong quốc hội.

Số nguyên tố (Prime Numbers)

Trong toán học, 'prime numbers' (số nguyên tố) là các số tự nhiên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số dương phân biệt là 1 và chính nó. Chúng được coi là 'những viên gạch xây dựng' cơ bản của tất cả các số nguyên khác và có vai trò quan trọng trong mật mã học và lý thuyết số.