prime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
of the best quality; excellent
Vietnamese Meaning
có chất lượng tốt nhất; tuyệt vời, hàng đầu, ưu tú
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a prime example of modern architecture."
"Đây là một ví dụ điển hình về kiến trúc hiện đại."
-
"The company's prime concern is profit."
"Mối quan tâm hàng đầu của công ty là lợi nhuận."
-
"He is the prime suspect in the murder case."
"Anh ta là nghi phạm chính trong vụ án giết người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả chất lượng cao nhất, thường liên quan đến thời điểm hoặc trạng thái tốt nhất. Ví dụ: prime beef (thịt bò hảo hạng), prime example (ví dụ điển hình). Khác với 'superior' (vượt trội) ở chỗ 'prime' nhấn mạnh đến chất lượng vốn có, còn 'superior' nhấn mạnh sự so sánh và vượt trội hơn những cái khác.
Prepositions
Prime for something: sẵn sàng, thích hợp cho việc gì đó. Prime in something: xuất sắc trong lĩnh vực gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prime prime time (giờ vàng (trên TV))
-
prime prime suspect (nghi phạm chính)
-
prime prime location (vị trí đắc địa)
-
prime prime example (ví dụ điển hình)
-
prime prime age (tuổi đẹp nhất, tuổi sung mãn nhất)
-
prime prime the pump (kích thích kinh tế; bơm mồi)
-
prime prime a wall (sơn lót tường)
-
prime prime a bomb (nạp thuốc nổ vào bom)
-
in in their prime (trong thời kỳ đỉnh cao, sung sức nhất)
Idioms
-
in the prime of one's life
ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời, sung sức nhất
"She was only 35, in the prime of her life, when she suddenly passed away."
(Cô ấy mới 35 tuổi, ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời, thì đột ngột qua đời.)
-
prime the pump
kích thích kinh tế; tạo động lực ban đầu
"The government introduced new policies to prime the pump of the struggling economy."
(Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để kích thích nền kinh tế đang gặp khó khăn.)
-
prime suspect
nghi phạm chính, đối tượng tình nghi số một
"The detective quickly identified him as the prime suspect in the murder case."
(Thám tử nhanh chóng xác định anh ta là nghi phạm chính trong vụ án mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime
tính từcó chất lượng tốt nhất; tuyệt vời, hàng đầu, ưu tú
"This is a prime example of modern architecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime".
