(Top Banner Ad)
primeval
C1
adjective C1 Lịch sử, Khoa học tự nhiên

primeval

UK: /praɪˈmiːvl̩/ • US: /praɪˈmiːvl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên thủy sơ khai nguyên sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling the earliest ages in the history of the world.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc gợi nhớ đến những thời đại sơ khai nhất trong lịch sử thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is a primeval wilderness."

    "Rừng mưa Amazon là một vùng hoang dã nguyên sinh."

  • "The artist tried to capture the primeval power of nature in his painting."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sức mạnh nguyên thủy của thiên nhiên trong bức tranh của mình."

  • "Scientists are studying primeval life forms to understand the origins of life on Earth."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các dạng sống nguyên thủy để hiểu nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primevalness trạng thái nguyên thủy, sự cổ xưa (ít dùng)
Adverb primevally một cách nguyên thủy, cổ xưa (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₁-
Latin
primaevus
English
primeval

Nguồn Gốc Của 'Primeval'

Từ 'primeval' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primaevus', là sự kết hợp của 'primus' (có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'ban đầu') và 'aevum' (có nghĩa là 'thời đại' hoặc 'tuổi'). Vì vậy, 'primeval' theo nghĩa đen có nghĩa là 'thuộc về thời đại đầu tiên' hoặc 'rất cổ xưa'. Nó thường được dùng để gợi lên hình ảnh về một thế giới nguyên thủy, chưa bị tác động bởi con người.

Usage Note

Từ 'primeval' thường được dùng để mô tả những thứ rất cổ xưa, nguyên thủy, chưa bị ảnh hưởng nhiều bởi văn minh. Nó mang sắc thái về một thời kỳ hoang sơ, mạnh mẽ và có phần nguy hiểm. So với các từ đồng nghĩa như 'ancient' hay 'primitive', 'primeval' nhấn mạnh vào sự khởi đầu, nguồn gốc và thường gắn liền với các yếu tố tự nhiên.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in primeval forests' (trong những khu rừng nguyên sinh); 'of primeval origin' (có nguồn gốc nguyên thủy). Giới từ 'in' thường đi với các địa điểm, môi trường. Giới từ 'of' thường đi với nguồn gốc, bản chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Primeval + Noun
  • forest primeval forest
    (rừng nguyên sinh, rừng cổ đại)
  • instinct primeval instinct
    (bản năng nguyên thủy)
  • wilderness primeval wilderness
    (vùng hoang dã nguyên thủy)
  • times primeval times
    (thời xa xưa, thời tiền sử)
  • fear primeval fear
    (nỗi sợ hãi nguyên thủy)

Idioms

  • return to a primeval state

    trở về trạng thái nguyên thủy/hoang sơ

    "After the collapse of civilization, some theories suggest humanity might return to a primeval state."

    (Sau sự sụp đổ của nền văn minh, một số giả thuyết cho rằng loài người có thể trở về trạng thái nguyên thủy.)

  • tap into primeval instincts

    khai thác/đánh thức bản năng nguyên thủy

    "Survival training aims to help people tap into their primeval instincts when facing danger."

    (Huấn luyện sinh tồn nhằm giúp con người đánh thức bản năng nguyên thủy khi đối mặt với nguy hiểm.)

  • a primeval urge

    một ham muốn/thúc đẩy nguyên thủy

    "She felt a primeval urge to protect her family, no matter the cost."

    (Cô ấy cảm thấy một ham muốn nguyên thủy muốn bảo vệ gia đình mình, bất kể cái giá nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primeval

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc gợi nhớ đến những thời đại sơ khai nhất trong lịch sử thế giới.

"The Amazon rainforest is a primeval wilderness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deep within the unexplored jungle, a primeval forest, untouched by modern civilization, thrived for millennia.
Sâu bên trong khu rừng rậm chưa được khám phá, một khu rừng nguyên sinh, không bị ảnh hưởng bởi nền văn minh hiện đại, đã phát triển mạnh mẽ trong hàng thiên niên kỷ.
Phủ định
The artifacts found, though ancient-looking, were not primeval, but rather, they were crafted in a later era.
Những hiện vật được tìm thấy, mặc dù trông cổ xưa, nhưng không phải là nguyên thủy, mà đúng hơn, chúng được chế tạo trong một kỷ nguyên sau này.
Nghi vấn
Considering its untouched state, is this remote island truly primeval, or has human influence subtly altered its ecosystem?
Xét đến trạng thái nguyên sơ của nó, hòn đảo xa xôi này có thực sự nguyên thủy không, hay sự ảnh hưởng của con người đã âm thầm thay đổi hệ sinh thái của nó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the explorers had not destroyed the ancient artifact, they would have understood more about the primeval civilization.
Nếu những nhà thám hiểm không phá hủy cổ vật, họ đã có thể hiểu thêm về nền văn minh nguyên thủy.
Phủ định
If the forest had not been so primeval, the lost hikers would not have struggled to find their way back to civilization.
Nếu khu rừng không quá nguyên sinh, những người đi bộ đường dài bị lạc đã không phải vật lộn để tìm đường trở lại nền văn minh.
Nghi vấn
Would they have feared the creatures if they had known the primeval forest held no real dangers?
Họ có sợ những sinh vật đó không nếu họ biết khu rừng nguyên sinh không chứa đựng những nguy hiểm thực sự nào?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's paintings often depict primeval forests teeming with strange creatures.
Các bức tranh của họa sĩ thường mô tả những khu rừng nguyên sinh với đầy những sinh vật kỳ lạ.
Phủ định
Why wasn't the evidence of primeval life better preserved in the sedimentary rock?
Tại sao bằng chứng về sự sống nguyên thủy không được bảo tồn tốt hơn trong đá trầm tích?
Nghi vấn
What primeval instincts drive humans to explore unknown territories?
Những bản năng nguyên thủy nào thúc đẩy con người khám phá những vùng lãnh thổ chưa được biết đến?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the next century, scientists will have explored areas thought to have remained primeval.
Vào thế kỷ tới, các nhà khoa học sẽ khám phá những khu vực được cho là vẫn còn nguyên sơ.
Phủ định
The developers won't have disturbed the primeval forest by the time the environmentalists arrive.
Các nhà phát triển sẽ không phá hoại khu rừng nguyên sinh vào thời điểm các nhà bảo vệ môi trường đến.
Nghi vấn
Will archaeologists have unearthed primeval artifacts by the end of their expedition?
Liệu các nhà khảo cổ học có khai quật được các hiện vật nguyên thủy vào cuối cuộc thám hiểm của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expedition will explore the primeval forest next year.
Đoàn thám hiểm sẽ khám phá khu rừng nguyên sinh vào năm tới.
Phủ định
They are not going to disturb the primeval ecosystem.
Họ sẽ không làm xáo trộn hệ sinh thái nguyên thủy.
Nghi vấn
Will the scientists find evidence of primeval life forms?
Các nhà khoa học có tìm thấy bằng chứng về các dạng sống nguyên thủy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers had been trekking through the primeval forest for weeks before they found the ancient ruins.
Những nhà thám hiểm đã đi bộ xuyên qua khu rừng nguyên sinh hàng tuần trước khi họ tìm thấy những tàn tích cổ đại.
Phủ định
She hadn't been studying the primeval history of the region long enough to fully understand its complexities.
Cô ấy đã không nghiên cứu lịch sử nguyên thủy của khu vực đủ lâu để hiểu đầy đủ sự phức tạp của nó.
Nghi vấn
Had the scientists been investigating the primeval ecosystem when the earthquake struck?
Có phải các nhà khoa học đã điều tra hệ sinh thái nguyên sinh khi trận động đất xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primeval".

Thiên Nhiên Nguyên Thủy và Văn Học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'primeval' thường được dùng để mô tả những cảnh quan thiên nhiên hoang dã, hùng vĩ và chưa bị con người chạm đến. Nó gợi lên ý tưởng về một 'thiên đường đã mất' hoặc một thế giới nơi quy luật tự nhiên ngự trị tuyệt đối. Hình ảnh rừng nguyên sinh, núi non hiểm trở thường xuất hiện trong văn học, thần thoại để biểu trưng cho sự khởi thủy, vẻ đẹp hoang sơ hoặc đôi khi là mối đe dọa tiềm ẩn.

Bản Năng Nguyên Thủy và Tâm Lý Học

Trong tâm lý học và nhân chủng học, 'primeval instincts' (bản năng nguyên thủy) là một khái niệm quan trọng, chỉ những phản ứng, cảm xúc hoặc hành vi cơ bản nhất của con người, đã tồn tại từ thuở sơ khai của loài người. Chúng bao gồm bản năng sinh tồn, bản năng bảo vệ con cái, hay những nỗi sợ hãi cố hữu như sợ bóng tối, sợ cô lập. Việc hiểu về những bản năng này giúp giải thích nhiều khía cạnh trong hành vi và văn hóa hiện đại.