(Top Banner Ad)
primogeniture
C2
noun C2 Lịch sử, Luật

primogeniture

UK: /ˌpraɪməˈdʒenɪtʃə(r)/ • US: /ˌpraɪməˈdʒenɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

thừa kế trưởng nam quyền thừa kế của con trưởng chế độ thừa kế trưởng nam
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right of the firstborn child, especially the eldest son, to inherit the entire estate of the parent, to the exclusion of younger siblings.

Vietnamese Meaning

Quyền của người con cả, đặc biệt là con trai trưởng, được thừa kế toàn bộ tài sản của cha mẹ, loại trừ những người em ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under the laws of primogeniture, the eldest son inherited the entire estate."

    "Theo luật thừa kế trưởng nam, người con trai cả được thừa kế toàn bộ điền trang."

  • "Primogeniture played a significant role in the history of European monarchies."

    "Chế độ thừa kế trưởng nam đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử các chế độ quân chủ châu Âu."

  • "The abolition of primogeniture was a key demand of social reformers."

    "Việc bãi bỏ chế độ thừa kế trưởng nam là một yêu cầu quan trọng của các nhà cải cách xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primogenitor người con đầu lòng; tổ tiên đầu tiên
Adjective primogenitural thuộc về quyền thừa kế trưởng nam/trưởng nữ

Synonyms

birthright (quyền thừa kế do sinh ra)

Antonyms

ultimogeniture (quyền thừa kế của con út)partible inheritance (thừa kế phân chia (giữa các con))

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
genitura
Medieval Latin
primogenitura
Old French
primogeniture
English
primogeniture

Sự ra đời của quyền trưởng nam/trưởng nữ

Từ 'primogeniture' được ghép từ hai từ Latin: 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên' và 'genitura' có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'thế hệ'. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'sinh đầu tiên'. Chế độ này đã định hình các xã hội phương Tây trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là trong việc thừa kế tài sản và tước hiệu, đảm bảo quyền lợi đặc biệt cho con đầu lòng.

Usage Note

Primogeniture là một nguyên tắc pháp lý và tập quán xã hội lịch sử thường được sử dụng trong các xã hội quý tộc và hoàng gia. Nó có thể liên quan đến việc thừa kế đất đai, tước vị và quyền lực. Nó đảm bảo rằng tài sản và quyền lực được giữ trong một dòng dõi gia đình duy nhất, thay vì bị phân chia giữa nhiều người thừa kế. Đôi khi được so sánh với 'ultimogeniture' (quyền thừa kế của con út).

Prepositions

of in

of: The primogeniture of the eldest son. in: Primogeniture in the royal family.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primogeniture
  • strict strict primogeniture
    (chế độ thừa kế trưởng nam/trưởng nữ nghiêm ngặt)
  • male male primogeniture
    (chế độ thừa kế trưởng nam)
  • female female primogeniture
    (chế độ thừa kế trưởng nữ)
Verb + primogeniture
  • abolish abolish primogeniture
    (bãi bỏ chế độ thừa kế trưởng nam/trưởng nữ)
  • uphold uphold primogeniture
    (duy trì/ủng hộ chế độ thừa kế trưởng nam/trưởng nữ)
  • inherit by inherit by primogeniture
    (thừa kế theo chế độ trưởng nam/trưởng nữ)
Noun + of + primogeniture
  • system system of primogeniture
    (hệ thống thừa kế trưởng nam/trưởng nữ)
  • law law of primogeniture
    (luật thừa kế trưởng nam/trưởng nữ)

Idioms

  • the law of primogeniture

    luật thừa kế trưởng nam/trưởng nữ

    "Under the law of primogeniture, the eldest son inherited the entire estate."

    (Theo luật thừa kế trưởng nam, con trai cả được thừa hưởng toàn bộ điền sản.)

  • right of primogeniture

    quyền thừa kế trưởng nam/trưởng nữ

    "The prince asserted his right of primogeniture to the throne."

    (Hoàng tử khẳng định quyền thừa kế trưởng nam của mình đối với ngai vàng.)

  • abolition of primogeniture

    việc bãi bỏ chế độ thừa kế trưởng nam/trưởng nữ

    "The abolition of primogeniture led to a more equitable distribution of family wealth."

    (Việc bãi bỏ chế độ thừa kế trưởng nam đã dẫn đến sự phân chia tài sản gia đình công bằng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primogeniture

noun
Lật mặt

Quyền của người con cả, đặc biệt là con trai trưởng, được thừa kế toàn bộ tài sản của cha mẹ, loại trừ những người em ruột.

"Under the laws of primogeniture, the eldest son inherited the entire estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primogeniture".

Lịch sử và Gia sản

Chế độ thừa kế trưởng nam/trưởng nữ (primogeniture) là một nguyên tắc pháp lý và xã hội quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các gia đình quý tộc và hoàng gia. Mục đích chính là để giữ gìn sự nguyên vẹn của tài sản, đất đai và tước hiệu, ngăn chặn việc chia nhỏ gia sản qua các thế hệ. Điều này đảm bảo quyền lực và ảnh hưởng của gia đình được duy trì và củng cố.

Vai trò trong Xã hội Hiện đại

Mặc dù chế độ primogeniture từng rất phổ biến, nhưng trong nhiều quốc gia hiện đại, đặc biệt là các nước phương Tây, nó đã bị bãi bỏ hoặc sửa đổi đáng kể. Các luật thừa kế ngày nay thường ưu tiên sự phân chia công bằng tài sản giữa tất cả các con, không phân biệt thứ bậc sinh hay giới tính, nhằm thúc đẩy bình đẳng xã hội và kinh tế. Tuy nhiên, một số chế độ quân chủ vẫn duy trì hình thức 'male primogeniture' hoặc đã chuyển sang 'absolute primogeniture' (không phân biệt giới tính) cho việc kế vị ngai vàng.