primogeniture
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Primogeniture'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quyền của người con cả, đặc biệt là con trai trưởng, được thừa kế toàn bộ tài sản của cha mẹ, loại trừ những người em ruột.
Definition (English Meaning)
The right of the firstborn child, especially the eldest son, to inherit the entire estate of the parent, to the exclusion of younger siblings.
Ví dụ Thực tế với 'Primogeniture'
-
"Under the laws of primogeniture, the eldest son inherited the entire estate."
"Theo luật thừa kế trưởng nam, người con trai cả được thừa kế toàn bộ điền trang."
-
"Primogeniture played a significant role in the history of European monarchies."
"Chế độ thừa kế trưởng nam đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử các chế độ quân chủ châu Âu."
-
"The abolition of primogeniture was a key demand of social reformers."
"Việc bãi bỏ chế độ thừa kế trưởng nam là một yêu cầu quan trọng của các nhà cải cách xã hội."
Từ loại & Từ liên quan của 'Primogeniture'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: primogeniture
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Primogeniture'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Primogeniture là một nguyên tắc pháp lý và tập quán xã hội lịch sử thường được sử dụng trong các xã hội quý tộc và hoàng gia. Nó có thể liên quan đến việc thừa kế đất đai, tước vị và quyền lực. Nó đảm bảo rằng tài sản và quyền lực được giữ trong một dòng dõi gia đình duy nhất, thay vì bị phân chia giữa nhiều người thừa kế. Đôi khi được so sánh với 'ultimogeniture' (quyền thừa kế của con út).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: The primogeniture of the eldest son. in: Primogeniture in the royal family.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Primogeniture'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.