(Top Banner Ad)
principally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

principally

UK: /ˈprɪnsəpəli/ • US: /ˈprɪnsəpəli/

Nghĩa tiếng Việt

chủ yếu phần lớn chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mainly; for the most part.

Vietnamese Meaning

Chủ yếu; phần lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is principally funded by the European Union."

    "Dự án này chủ yếu được tài trợ bởi Liên minh Châu Âu."

  • "He is principally known for his novels."

    "Anh ấy chủ yếu được biết đến qua các tiểu thuyết của mình."

  • "Our exports go principally to Europe."

    "Hàng xuất khẩu của chúng tôi chủ yếu đi châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective principal chính, chủ yếu
Noun principal hiệu trưởng, người đứng đầu; tiền vốn gốc
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý, phép tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps
Latin
principalis
Old French
principal
English
principal
English
principally

Nguyên tắc từ người đứng đầu

Từ 'principally' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'princeps', có nghĩa là 'người đầu tiên, người đứng đầu, thủ lĩnh'. Qua tiếng Latin 'principalis' (chính, ban đầu) rồi tiếng Pháp cổ 'principal', từ này đã hình thành nên 'principal' trong tiếng Anh (chính, hiệu trưởng). Thêm hậu tố '-ly', chúng ta có 'principally', mang ý nghĩa 'chủ yếu, chính yếu' – giống như một điều gì đó là yếu tố 'đứng đầu' về tầm quan trọng.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh rằng một điều gì đó là quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn trong một tình huống, hành động, hoặc đặc điểm nào đó. Nó thường được dùng để giới thiệu lý do chính, mục đích chính, hoặc yếu tố chính yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ thường đi kèm sau
  • based based principally on
    (chủ yếu dựa trên)
  • focused focused principally on
    (chủ yếu tập trung vào)
  • concerned concerned principally with
    (chủ yếu quan tâm đến)
Principally + Tính từ/Động từ
  • responsible principally responsible for
    (chịu trách nhiệm chính/chủ yếu về)
  • due principally due to
    (chủ yếu là do)
  • affects principally affects
    (chủ yếu ảnh hưởng đến)

Idioms

  • principally because of

    chủ yếu là do

    "The delay was principally because of bad weather."

    (Sự chậm trễ chủ yếu là do thời tiết xấu.)

  • principally concerned with

    chủ yếu quan tâm/liên quan đến

    "The report is principally concerned with economic trends."

    (Báo cáo chủ yếu quan tâm đến các xu hướng kinh tế.)

  • principally responsible for

    chịu trách nhiệm chính/chủ yếu về

    "She is principally responsible for the project's success."

    (Cô ấy chịu trách nhiệm chính cho sự thành công của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principally

Trạng từ
Lật mặt

Chủ yếu; phần lớn.

"The project is principally funded by the European Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Principally investing in renewable energy is crucial for a sustainable future.
Đầu tư chủ yếu vào năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
Phủ định
Not focusing principally on education is detrimental to societal progress.
Không tập trung chủ yếu vào giáo dục sẽ gây bất lợi cho sự tiến bộ của xã hội.
Nghi vấn
Is principally relying on one supplier a risk management strategy you would recommend?
Việc dựa chủ yếu vào một nhà cung cấp có phải là một chiến lược quản lý rủi ro mà bạn muốn giới thiệu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success was principally due to one factor: its innovative marketing strategy.
Sự thành công của công ty chủ yếu là do một yếu tố: chiến lược tiếp thị sáng tạo của nó.
Phủ định
The decline in sales wasn't principally caused by the price increase: several other factors played a significant role.
Sự sụt giảm doanh số không chủ yếu là do tăng giá: một số yếu tố khác đóng vai trò quan trọng.
Nghi vấn
Was the project's delay principally a result of funding issues: or were there other contributing factors?
Sự chậm trễ của dự án chủ yếu là do vấn đề tài trợ: hay còn có những yếu tố đóng góp khác?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success principally depends on its innovative products.
Sự thành công của công ty chủ yếu phụ thuộc vào các sản phẩm sáng tạo của nó.
Phủ định
The problem is not principally caused by a lack of funding, but by poor management.
Vấn đề không chủ yếu do thiếu vốn mà do quản lý kém.
Nghi vấn
Does the museum's value principally lie in its historical artifacts?
Giá trị của bảo tàng có chủ yếu nằm ở các hiện vật lịch sử của nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is principally due to its innovative products, isn't it?
Thành công của công ty chủ yếu là nhờ các sản phẩm sáng tạo, đúng không?
Phủ định
The project isn't principally funded by the government, is it?
Dự án không chủ yếu được tài trợ bởi chính phủ, phải không?
Nghi vấn
The principal agreed to the terms, didn't he?
Hiệu trưởng đã đồng ý với các điều khoản, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principally".

Sức mạnh của Nguyên tắc (Principle)

Trong văn hóa phương Tây, 'principle' (nguyên tắc) – một từ cùng gốc với 'principally' – đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó thường chỉ những quy tắc cơ bản, niềm tin đạo đức, hoặc luật lệ nền tảng chi phối hành vi cá nhân, xã hội, hay các hệ thống chính trị. Ví dụ, 'founding principles' là những nguyên tắc cốt lõi mà một quốc gia hay tổ chức được xây dựng dựa trên.

Vai trò của 'Người đứng đầu' (Principal)

Trong tiếng Anh, 'principal' còn là một danh từ dùng để chỉ người đứng đầu, ví dụ như 'principal' của một trường học (hiệu trưởng) hoặc người lãnh đạo một tổ chức. Điều này phản ánh ý nghĩa gốc của từ Latin 'princeps' (thủ lĩnh) và nhấn mạnh vai trò 'chính yếu', 'quan trọng nhất' của những người này trong việc điều hành và định hướng.