prior to
Giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prior to'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.
Definition (English Meaning)
Before a particular time or event.
Ví dụ Thực tế với 'Prior to'
-
"The meeting was scheduled prior to the holidays."
"Cuộc họp đã được lên lịch trước kỳ nghỉ lễ."
-
"All applications must be submitted prior to the deadline."
"Tất cả các đơn đăng ký phải được nộp trước thời hạn."
-
"Prior to the invention of the internet, communication was slower."
"Trước khi phát minh ra internet, giao tiếp chậm hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Prior to'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Prior to'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'prior to' trang trọng hơn so với 'before'. Nó thường được sử dụng trong văn viết chính thức, báo cáo, hoặc trong môi trường kinh doanh. 'Prior to' nhấn mạnh tính thứ tự thời gian và thường ám chỉ một khoảng thời gian hoặc một sự chuẩn bị cần thiết trước một sự kiện nào đó. Khác với 'before' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 'prior to' mang tính chuyên nghiệp và trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Prior to'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.