(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prior to
B2

prior to

Giới từ

Nghĩa tiếng Việt

trước khi trước trước thời điểm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prior to'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Definition (English Meaning)

Before a particular time or event.

Ví dụ Thực tế với 'Prior to'

  • "The meeting was scheduled prior to the holidays."

    "Cuộc họp đã được lên lịch trước kỳ nghỉ lễ."

  • "All applications must be submitted prior to the deadline."

    "Tất cả các đơn đăng ký phải được nộp trước thời hạn."

  • "Prior to the invention of the internet, communication was slower."

    "Trước khi phát minh ra internet, giao tiếp chậm hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prior to'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

before(trước)
earlier than(sớm hơn)
preceding(trước đó)

Trái nghĩa (Antonyms)

after(sau)
following(tiếp theo)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Prior to'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'prior to' trang trọng hơn so với 'before'. Nó thường được sử dụng trong văn viết chính thức, báo cáo, hoặc trong môi trường kinh doanh. 'Prior to' nhấn mạnh tính thứ tự thời gian và thường ám chỉ một khoảng thời gian hoặc một sự chuẩn bị cần thiết trước một sự kiện nào đó. Khác với 'before' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 'prior to' mang tính chuyên nghiệp và trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prior to'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)