(Top Banner Ad)
prior to
B2
Giới từ B2 Tổng quát

prior to

UK: /ˈpraɪə(r) tuː/ • US: /ˈpraɪər tuː/

Nghĩa tiếng Việt

trước khi trước trước thời điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Before a particular time or event.

Vietnamese Meaning

Trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was scheduled prior to the holidays."

    "Cuộc họp đã được lên lịch trước kỳ nghỉ lễ."

  • "All applications must be submitted prior to the deadline."

    "Tất cả các đơn đăng ký phải được nộp trước thời hạn."

  • "Prior to the invention of the internet, communication was slower."

    "Trước khi phát minh ra internet, giao tiếp chậm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prior có trước, trước đó, ưu tiên
Noun priority sự ưu tiên, quyền ưu tiên
Verb prioritize ưu tiên, đặt lên hàng đầu
Noun prioritization sự ưu tiên hóa, sự sắp xếp thứ tự ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior
English
prior
English
prior to

Nguồn gốc của "prior to"

Cụm từ 'prior to' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prior', có nghĩa là 'trước đó' hoặc 'đầu tiên'. Trong tiếng Anh, 'prior' được dùng như một tính từ mang nghĩa 'có trước, ưu tiên'. Khi kết hợp với 'to', nó tạo thành một cụm giới từ, đóng vai trò như từ 'before' (trước) nhưng mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn. Thường được sử dụng trong văn viết học thuật, pháp lý hoặc các tình huống cần sự trang trọng.

Usage Note

Cụm từ 'prior to' trang trọng hơn so với 'before'. Nó thường được sử dụng trong văn viết chính thức, báo cáo, hoặc trong môi trường kinh doanh. 'Prior to' nhấn mạnh tính thứ tự thời gian và thường ám chỉ một khoảng thời gian hoặc một sự chuẩn bị cần thiết trước một sự kiện nào đó. Khác với 'before' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 'prior to' mang tính chuyên nghiệp và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm danh từ/sự kiện phổ biến
  • departure prior to departure
    (trước khi khởi hành)
  • arrival prior to arrival
    (trước khi đến)
  • the meeting prior to the meeting
    (trước cuộc họp)
  • the incident prior to the incident
    (trước sự cố/tai nạn)
  • publication prior to publication
    (trước khi xuất bản)
  • approval prior to approval
    (trước khi được phê duyệt)
  • submission prior to submission
    (trước khi nộp/đệ trình)
Với động từ (dạng V-ing)
  • leaving prior to leaving
    (trước khi rời đi)
  • starting prior to starting
    (trước khi bắt đầu)
  • completing prior to completing
    (trước khi hoàn thành)
  • making a decision prior to making a decision
    (trước khi đưa ra quyết định)

Idioms

  • prior to that

    trước đó, trước thời điểm đó

    "I had never met her prior to that evening."

    (Tôi chưa từng gặp cô ấy trước tối hôm đó.)

  • prior to this

    trước đây, trước thời điểm này

    "Prior to this, the company had a different policy."

    (Trước đây, công ty có một chính sách khác.)

  • prior to anything else

    trước hết, trước mọi thứ khác

    "Prior to anything else, we must ensure the safety of our team."

    (Trước hết, chúng ta phải đảm bảo an toàn cho đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prior to

Giới từ
Lật mặt

Trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

"The meeting was scheduled prior to the holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prior to".

Sự trang trọng trong giao tiếp

'Prior to' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật, hoặc giao tiếp kinh doanh chính thức ở các nước phương Tây. Việc dùng 'prior to' thay vì 'before' thể hiện sự trang trọng, chính xác và chuyên nghiệp, giúp người đọc nhận biết ngữ cảnh quan trọng của thông tin được trình bày.

Văn hóa lập kế hoạch và chuẩn bị

Việc sử dụng 'prior to' thường ngụ ý một hành động chuẩn bị hoặc điều kiện tiên quyết cần được thực hiện. Điều này phản ánh giá trị của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng và chuẩn bị trước trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc các sự kiện quan trọng, nhằm đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và đúng quy trình.